(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fagaceae
C2

fagaceae

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Họ Sồi Họ Dẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fagaceae'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Họ thực vật có hoa bao gồm các loài như sồi, dẻ, và hạt dẻ.

Definition (English Meaning)

A family of flowering plants that includes beeches, chestnuts, and oaks.

Ví dụ Thực tế với 'Fagaceae'

  • "The Fagaceae family is well-represented in temperate forests."

    "Họ Fagaceae được đại diện rộng rãi trong các khu rừng ôn đới."

  • "Many species within the Fagaceae family are important for timber production."

    "Nhiều loài trong họ Fagaceae rất quan trọng đối với sản xuất gỗ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fagaceae'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fagaceae
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beech(cây sồi)
chestnut(cây dẻ)
oak(cây sồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Fagaceae'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fagaceae là một họ lớn và quan trọng trong các hệ sinh thái ôn đới và cận nhiệt đới. Các loài trong họ này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ, thức ăn cho động vật hoang dã và con người, và duy trì sự ổn định của đất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fagaceae'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)