(Top Banner Ad)
fagaceae
C2
danh từ C2 Thực vật học

fagaceae

UK: /ˌfeɪɡeɪˈeɪsiː/ • US: /ˌfeɪɡeɪˈeɪsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Sồi Họ Dẻ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of flowering plants that includes beeches, chestnuts, and oaks.

Vietnamese Meaning

Họ thực vật có hoa bao gồm các loài như sồi, dẻ, và hạt dẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fagaceae family is well-represented in temperate forests."

    "Họ Fagaceae được đại diện rộng rãi trong các khu rừng ôn đới."

  • "Many species within the Fagaceae family are important for timber production."

    "Nhiều loài trong họ Fagaceae rất quan trọng đối với sản xuất gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fagus Chi Dẻ gai/Sồi, một chi thực vật quan trọng thuộc họ Fagaceae.
Adjective fagaceous Thuộc hoặc liên quan đến họ thực vật Fagaceae (họ Dẻ gai/Sồi).
Noun oak Cây sồi, một loài cây phổ biến thuộc họ Fagaceae.
Noun chestnut Cây dẻ, một loài cây phổ biến khác thuộc họ Fagaceae.

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Fagus
Neo-Latin
Fagaceae
English
Fagaceae

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Fagaceae' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Fagus', nghĩa là cây dẻ gai (beech tree), một chi quan trọng trong họ này. Hậu tố '-aceae' là một hậu tố tiêu chuẩn trong thực vật học, được sử dụng để chỉ các họ thực vật.

Usage Note

Fagaceae là một họ lớn và quan trọng trong các hệ sinh thái ôn đới và cận nhiệt đới. Các loài trong họ này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ, thức ăn cho động vật hoang dã và con người, và duy trì sự ổn định của đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fagaceae
  • temperate temperate Fagaceae
    (họ Fagaceae ở vùng ôn đới)
  • deciduous deciduous Fagaceae
    (họ Fagaceae rụng lá)
Noun + Fagaceae
  • the the Fagaceae family
    (gia đình thực vật Fagaceae (họ Dẻ gai/Sồi))
  • species of species of Fagaceae
    (các loài thuộc họ Fagaceae)
  • forests Fagaceae forests
    (rừng cây thuộc họ Fagaceae)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fagaceae

danh từ
Lật mặt

Họ thực vật có hoa bao gồm các loài như sồi, dẻ, và hạt dẻ.

"The Fagaceae family is well-represented in temperate forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fagaceae".

Ý nghĩa của cây Sồi (Oak)

Trong họ Fagaceae, cây sồi (Quercus spp.) đặc biệt có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Sồi thường tượng trưng cho sức mạnh, sự bền bỉ, trí tuệ và tuổi thọ. Chúng thường được nhắc đến trong thần thoại, biểu tượng quốc gia và là nơi diễn ra các lễ hội cổ xưa.

Cây Dẻ (Chestnut) và ẩm thực

Cây dẻ (Castanea spp.), cũng thuộc họ Fagaceae, nổi tiếng với quả dẻ dùng làm thực phẩm. Hạt dẻ là một phần quan trọng trong ẩm thực mùa thu và mùa đông ở nhiều nước châu Âu và Bắc Mỹ, thường được rang hoặc dùng trong các món hầm, món tráng miệng. Các lễ hội hạt dẻ cũng rất phổ biến, đánh dấu mùa thu hoạch.