fagaceae
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fagaceae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Họ thực vật có hoa bao gồm các loài như sồi, dẻ, và hạt dẻ.
Definition (English Meaning)
A family of flowering plants that includes beeches, chestnuts, and oaks.
Ví dụ Thực tế với 'Fagaceae'
-
"The Fagaceae family is well-represented in temperate forests."
"Họ Fagaceae được đại diện rộng rãi trong các khu rừng ôn đới."
-
"Many species within the Fagaceae family are important for timber production."
"Nhiều loài trong họ Fagaceae rất quan trọng đối với sản xuất gỗ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fagaceae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fagaceae
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fagaceae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Fagaceae là một họ lớn và quan trọng trong các hệ sinh thái ôn đới và cận nhiệt đới. Các loài trong họ này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ, thức ăn cho động vật hoang dã và con người, và duy trì sự ổn định của đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fagaceae'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.