chestnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt dẻ, một loại hạt màu nâu bóng, mọc bên trong lớp vỏ gai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We roasted chestnuts over the open fire."
"Chúng tôi nướng hạt dẻ trên ngọn lửa."
-
"The children gathered fallen chestnuts in the park."
"Những đứa trẻ nhặt hạt dẻ rụng trong công viên."
-
"Chestnut is a warm, reddish-brown color."
"Màu hạt dẻ là một màu nâu đỏ ấm áp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chestnut thường được dùng để chỉ loại hạt này, thường được rang hoặc luộc chín để ăn. Đôi khi, nó cũng được dùng để chỉ màu nâu hạt dẻ.
Prepositions
With: Thường dùng để diễn tả thành phần hoặc nguyên liệu (ví dụ: a cake with chestnuts). About: Thường dùng khi nói về chủ đề liên quan đến hạt dẻ (ví dụ: a book about chestnuts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted chestnuts (hạt dẻ rang/nướng)
-
horse chestnut (hạt dẻ ngựa (không ăn được))
-
sweet chestnut (hạt dẻ ngọt (loại ăn được))
-
chestnut tree (cây dẻ)
-
chestnut colour / color (màu nâu hạt dẻ)
-
chestnut stuffing (nhân dồn hạt dẻ (dùng trong nấu ăn))
-
roast chestnuts (rang/nướng hạt dẻ)
-
peel chestnuts (bóc vỏ hạt dẻ)
-
gather chestnuts (thu lượm hạt dẻ)
Idioms
-
an old chestnut
Một câu chuyện cười, một câu chuyện kể hoặc một lời khuyên đã quá cũ và nhàm chán vì được lặp đi lặp lại nhiều lần.
"Not that old chestnut again! Dad, you've told us the story of how you met Mom a thousand times."
(Lại là chuyện cũ rích đó nữa! Bố ơi, bố đã kể cho chúng con nghe chuyện bố gặp mẹ như thế nào cả ngàn lần rồi.)
-
to pull someone's chestnuts out of the fire
Cứu ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm (thường là do chính họ gây ra), làm một việc khó khăn thay cho người khác.
"I'm always having to pull his chestnuts out of the fire because he makes promises he can't keep."
(Tôi luôn phải 'cứu nguy' cho anh ta vì anh ta toàn hứa những điều mà anh ta không thể thực hiện được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chestnut
nounHạt dẻ, một loại hạt màu nâu bóng, mọc bên trong lớp vỏ gai.
"We roasted chestnuts over the open fire."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chestnut tree, which provides shade in the summer, is a popular spot for picnics. |
Cây hạt dẻ, cái mà cung cấp bóng mát vào mùa hè, là một địa điểm phổ biến cho các buổi dã ngoại. |
| Phủ định | The chestnut, which many people enjoy roasted, isn't always easy to find in local stores. |
Hạt dẻ, cái mà nhiều người thích ăn khi nướng, không phải lúc nào cũng dễ tìm thấy ở các cửa hàng địa phương. |
| Nghi vấn | Is the chestnut, which is known for its spiky shell, safe to handle without gloves? |
Hạt dẻ, cái mà được biết đến với lớp vỏ gai góc, có an toàn để cầm mà không cần găng tay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The squirrels will be gathering chestnuts in the park this autumn. |
Những con sóc sẽ đang thu thập hạt dẻ trong công viên vào mùa thu này. |
| Phủ định | He won't be roasting chestnuts on an open fire next Christmas. |
Anh ấy sẽ không nướng hạt dẻ trên ngọn lửa trần vào Giáng Sinh tới. |
| Nghi vấn | Will they be selling roasted chestnuts on the street corner tomorrow? |
Liệu họ có đang bán hạt dẻ nướng ở góc phố vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chestnut".
