(Top Banner Ad)
chestnut
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực, Văn hóa

chestnut

UK: /ˈtʃes.nʌt/ • US: /ˈtʃes.nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt dẻ cây dẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smooth, brown nut that grows inside a prickly case.

Vietnamese Meaning

Hạt dẻ, một loại hạt màu nâu bóng, mọc bên trong lớp vỏ gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We roasted chestnuts over the open fire."

    "Chúng tôi nướng hạt dẻ trên ngọn lửa."

  • "The children gathered fallen chestnuts in the park."

    "Những đứa trẻ nhặt hạt dẻ rụng trong công viên."

  • "Chestnut is a warm, reddish-brown color."

    "Màu hạt dẻ là một màu nâu đỏ ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chestnut
Adjective chestnut

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καστάνεια (kastáneia)
Latin
castanea
Old French
chastaigne
Middle English
chesteine, chasteyn
Modern English
chestnut

Nguồn Gốc từ Hy Lạp

Từ 'chestnut' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kastáneia'. Nhiều người tin rằng tên gọi này bắt nguồn từ tên một thành phố cổ ở Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) gọi là Kastania, nơi nổi tiếng với những cây dẻ sum suê.

Hành Trình qua các Ngôn Ngữ

Từ Hy Lạp, từ này được người La Mã mượn thành 'castanea', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'chastaigne'. Khi người Norman chinh phục nước Anh, họ đã mang theo từ này và nó dần dần biến đổi thành 'chestnut' trong tiếng Anh.

Usage Note

Chestnut thường được dùng để chỉ loại hạt này, thường được rang hoặc luộc chín để ăn. Đôi khi, nó cũng được dùng để chỉ màu nâu hạt dẻ.

Prepositions

with about

With: Thường dùng để diễn tả thành phần hoặc nguyên liệu (ví dụ: a cake with chestnuts). About: Thường dùng khi nói về chủ đề liên quan đến hạt dẻ (ví dụ: a book about chestnuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chestnut
  • roasted chestnuts
    (hạt dẻ rang/nướng)
  • horse chestnut
    (hạt dẻ ngựa (không ăn được))
  • sweet chestnut
    (hạt dẻ ngọt (loại ăn được))
Noun + chestnut
  • chestnut tree
    (cây dẻ)
  • chestnut colour / color
    (màu nâu hạt dẻ)
  • chestnut stuffing
    (nhân dồn hạt dẻ (dùng trong nấu ăn))
Verb + chestnut
  • roast chestnuts
    (rang/nướng hạt dẻ)
  • peel chestnuts
    (bóc vỏ hạt dẻ)
  • gather chestnuts
    (thu lượm hạt dẻ)

Idioms

  • an old chestnut

    Một câu chuyện cười, một câu chuyện kể hoặc một lời khuyên đã quá cũ và nhàm chán vì được lặp đi lặp lại nhiều lần.

    "Not that old chestnut again! Dad, you've told us the story of how you met Mom a thousand times."

    (Lại là chuyện cũ rích đó nữa! Bố ơi, bố đã kể cho chúng con nghe chuyện bố gặp mẹ như thế nào cả ngàn lần rồi.)

  • to pull someone's chestnuts out of the fire

    Cứu ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm (thường là do chính họ gây ra), làm một việc khó khăn thay cho người khác.

    "I'm always having to pull his chestnuts out of the fire because he makes promises he can't keep."

    (Tôi luôn phải 'cứu nguy' cho anh ta vì anh ta toàn hứa những điều mà anh ta không thể thực hiện được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chestnut

noun
Lật mặt

Hạt dẻ, một loại hạt màu nâu bóng, mọc bên trong lớp vỏ gai.

"We roasted chestnuts over the open fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chestnut tree, which provides shade in the summer, is a popular spot for picnics.
Cây hạt dẻ, cái mà cung cấp bóng mát vào mùa hè, là một địa điểm phổ biến cho các buổi dã ngoại.
Phủ định
The chestnut, which many people enjoy roasted, isn't always easy to find in local stores.
Hạt dẻ, cái mà nhiều người thích ăn khi nướng, không phải lúc nào cũng dễ tìm thấy ở các cửa hàng địa phương.
Nghi vấn
Is the chestnut, which is known for its spiky shell, safe to handle without gloves?
Hạt dẻ, cái mà được biết đến với lớp vỏ gai góc, có an toàn để cầm mà không cần găng tay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels will be gathering chestnuts in the park this autumn.
Những con sóc sẽ đang thu thập hạt dẻ trong công viên vào mùa thu này.
Phủ định
He won't be roasting chestnuts on an open fire next Christmas.
Anh ấy sẽ không nướng hạt dẻ trên ngọn lửa trần vào Giáng Sinh tới.
Nghi vấn
Will they be selling roasted chestnuts on the street corner tomorrow?
Liệu họ có đang bán hạt dẻ nướng ở góc phố vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chestnut".

Hạt Dẻ và Giáng Sinh ở phương Tây

Hình ảnh 'hạt dẻ nướng trên bếp lửa' (chestnuts roasting on an open fire) là một biểu tượng ấm cúng của mùa Giáng sinh ở nhiều nước phương Tây. Nó được phổ biến rộng rãi qua bài hát kinh điển 'The Christmas Song' và gợi lên cảm giác quây quần, ấm áp bên gia đình trong đêm đông giá lạnh.

Trò Chơi 'Conkers' ở Anh

Ở Vương quốc Anh và Ireland, hạt của cây dẻ ngựa (horse chestnut) được dùng trong một trò chơi truyền thống của trẻ em tên là 'conkers'. Người chơi luồn một sợi dây qua hạt dẻ và thay phiên nhau đập vào hạt dẻ của đối phương cho đến khi một trong hai hạt bị vỡ.