(Top Banner Ad)
failure to thrive
C1
Danh từ C1 Y học

failure to thrive

UK: /ˈfeɪljə(r) tə θraɪv/ • US: /ˈfeɪljər tuː θraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chậm lớn không phát triển suy dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which infants or children do not grow and develop normally.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà trẻ sơ sinh hoặc trẻ em không phát triển và lớn lên bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was diagnosed with failure to thrive because he wasn't gaining enough weight."

    "Đứa bé được chẩn đoán mắc chứng chậm lớn vì nó không tăng đủ cân."

  • "Failure to thrive can be caused by a variety of factors, including medical conditions and inadequate nutrition."

    "Chứng chậm lớn có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm các bệnh lý và dinh dưỡng không đầy đủ."

  • "Early intervention is crucial for children with failure to thrive."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại
Verb fail thất bại
Verb thrive phát triển mạnh mẽ
Noun thriving sự phát triển mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
failure
English
to thrive
English
failure to thrive

Nguồn gốc của 'Failure to Thrive'

Cụm từ 'failure to thrive' bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả tình trạng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không phát triển với tốc độ bình thường. Nó phản ánh sự thất bại trong việc đạt được các cột mốc phát triển quan trọng do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ vấn đề sức khỏe đến điều kiện sống không đảm bảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong y học để mô tả một tình trạng ở trẻ nhỏ khi cân nặng hoặc tốc độ tăng cân thấp hơn đáng kể so với những trẻ cùng tuổi và giới tính, hoặc khi sự phát triển về tinh thần và thể chất bị trì hoãn. 'Failure' ở đây không mang nghĩa thất bại theo cách thông thường, mà chỉ sự thiếu hụt so với tiêu chuẩn phát triển bình thường. Nó bao gồm cả sự chậm lớn về mặt thể chất (cân nặng, chiều cao) và sự phát triển về mặt nhận thức, kỹ năng vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure to thrive
  • severe failure to thrive
    (tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • early failure to thrive
    (suy dinh dưỡng khởi phát sớm)
Verb + failure to thrive
  • diagnose failure to thrive
    (chẩn đoán suy dinh dưỡng)
  • treat failure to thrive
    (điều trị suy dinh dưỡng)
  • experience failure to thrive
    (bị suy dinh dưỡng)

Idioms

  • While not strictly an idiom, the phrase is often used metaphorically to describe any entity (business, project) not meeting expected growth or performance.

    Mặc dù không hẳn là một thành ngữ, cụm từ này thường được sử dụng ẩn dụ để mô tả bất kỳ thực thể nào (doanh nghiệp, dự án) không đạt được mức tăng trưởng hoặc hiệu suất mong đợi.

    "The new business venture experienced failure to thrive in its first year."

    (Liên doanh kinh doanh mới đã trải qua tình trạng không phát triển mạnh trong năm đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure to thrive

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mà trẻ sơ sinh hoặc trẻ em không phát triển và lớn lên bình thường.

"The baby was diagnosed with failure to thrive because he wasn't gaining enough weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to thrive".

Tầm quan trọng của sự phát triển ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em được coi là vô cùng quan trọng. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội thường tập trung vào việc đảm bảo trẻ em đạt được các cột mốc phát triển phù hợp, và 'failure to thrive' được xem là một vấn đề cần được giải quyết nghiêm túc.