(Top Banner Ad)
growth faltering
C1
noun C1 Kinh tế

growth faltering

UK: /ɡrəʊθ ˈfɔːltərɪŋ/ • US: /ɡroʊθ ˈfɔːltərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng chậm lại tăng trưởng suy yếu tăng trưởng trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slowdown or weakening in the rate of increase or expansion of something.

Vietnamese Meaning

Sự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest figures indicate growth faltering in the manufacturing sector."

    "Số liệu mới nhất cho thấy sự tăng trưởng đang chậm lại trong lĩnh vực sản xuất."

  • "Analysts are concerned about growth faltering in emerging markets."

    "Các nhà phân tích lo ngại về sự tăng trưởng chậm lại ở các thị trường mới nổi."

  • "The company's growth faltering led to a decline in its stock price."

    "Sự tăng trưởng chậm lại của công ty dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển (về kích thước, số lượng, mức độ)
Verb grow Phát triển, lớn lên
Adjective growing Đang phát triển, tăng trưởng
Verb falter Do dự, chần chừ, vấp ngã, suy giảm
Adjective faltering Do dự, chần chừ, lung lay, suy giảm

Synonyms

slowing growth (tăng trưởng chậm lại)weakening growth (tăng trưởng suy yếu)stagnating growth (tăng trưởng trì trệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
growth
English
faltering

Sự phát triển của 'growth'

Từ 'growth' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'grow', có gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan'. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'phát triển'. Theo thời gian, 'growth' được dùng để chỉ sự tăng trưởng về kích thước, số lượng, hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'faltering'

Từ 'faltering' xuất phát từ động từ 'falter', có nghĩa là 'do dự', 'chần chừ' hoặc 'vấp ngã'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thiếu ổn định hoặc suy giảm trong quá trình phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình trạng nền kinh tế tăng trưởng chậm hơn so với dự kiến hoặc so với tốc độ tăng trưởng trước đó. Nó có thể ám chỉ một sự suy giảm tạm thời hoặc một xu hướng suy yếu dài hạn.
Khi 'faltering' được sử dụng như một phần của cụm động từ 'growth faltering', nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và tiềm năng cho sự suy giảm hơn nữa. Nó ngụ ý rằng sự tăng trưởng trước đây đã không còn mạnh mẽ như trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth faltering
  • Severe growth faltering
    (Sự suy giảm tăng trưởng nghiêm trọng)
  • Significant growth faltering
    (Sự suy giảm tăng trưởng đáng kể)
  • Early growth faltering
    (Sự suy giảm tăng trưởng sớm)
Verb + growth faltering
  • Observe growth faltering
    (Quan sát thấy sự suy giảm tăng trưởng)
  • Detect growth faltering
    (Phát hiện sự suy giảm tăng trưởng)
  • Experience growth faltering
    (Trải qua sự suy giảm tăng trưởng)

Idioms

  • A sign of growth faltering

    Một dấu hiệu của sự suy giảm tăng trưởng

    "The recent economic downturn is a sign of growth faltering in the region."

    (Sự suy thoái kinh tế gần đây là một dấu hiệu của sự suy giảm tăng trưởng trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth faltering

noun
Lật mặt

Sự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.

"The latest figures indicate growth faltering in the manufacturing sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth faltering".

Tầm quan trọng của tăng trưởng kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa, tăng trưởng kinh tế được coi là yếu tố quan trọng để cải thiện mức sống, tạo việc làm và tăng cường phúc lợi xã hội. Sự suy giảm tăng trưởng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội.