growth faltering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slowdown or weakening in the rate of increase or expansion of something.
Vietnamese Meaning
Sự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest figures indicate growth faltering in the manufacturing sector."
"Số liệu mới nhất cho thấy sự tăng trưởng đang chậm lại trong lĩnh vực sản xuất."
-
"Analysts are concerned about growth faltering in emerging markets."
"Các nhà phân tích lo ngại về sự tăng trưởng chậm lại ở các thị trường mới nổi."
-
"The company's growth faltering led to a decline in its stock price."
"Sự tăng trưởng chậm lại của công ty dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình trạng nền kinh tế tăng trưởng chậm hơn so với dự kiến hoặc so với tốc độ tăng trưởng trước đó. Nó có thể ám chỉ một sự suy giảm tạm thời hoặc một xu hướng suy yếu dài hạn.
Khi 'faltering' được sử dụng như một phần của cụm động từ 'growth faltering', nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và tiềm năng cho sự suy giảm hơn nữa. Nó ngụ ý rằng sự tăng trưởng trước đây đã không còn mạnh mẽ như trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe growth faltering (Sự suy giảm tăng trưởng nghiêm trọng)
-
Significant growth faltering (Sự suy giảm tăng trưởng đáng kể)
-
Early growth faltering (Sự suy giảm tăng trưởng sớm)
-
Observe growth faltering (Quan sát thấy sự suy giảm tăng trưởng)
-
Detect growth faltering (Phát hiện sự suy giảm tăng trưởng)
-
Experience growth faltering (Trải qua sự suy giảm tăng trưởng)
Idioms
-
A sign of growth faltering
Một dấu hiệu của sự suy giảm tăng trưởng
"The recent economic downturn is a sign of growth faltering in the region."
(Sự suy thoái kinh tế gần đây là một dấu hiệu của sự suy giảm tăng trưởng trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth faltering
nounSự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.
"The latest figures indicate growth faltering in the manufacturing sector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth faltering".
