(Top Banner Ad)
faintly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

faintly

UK: /ˈfeɪntli/ • US: /ˈfeɪntli/

Nghĩa tiếng Việt

thoang thoảng mơ hồ yếu ớt nhè nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not strong or clear; slightly.

Vietnamese Meaning

Một cách không mạnh mẽ hoặc rõ ràng; một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She could faintly hear music in the distance."

    "Cô ấy có thể nghe thấy tiếng nhạc từ xa một cách yếu ớt."

  • "The smell of smoke was faintly noticeable."

    "Mùi khói thoang thoảng có thể nhận thấy."

  • "I could faintly remember the events of that day."

    "Tôi có thể nhớ lại một cách mơ hồ những sự kiện của ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint Yếu ớt, mờ nhạt
Verb faint Ngất xỉu
Noun faint Sự ngất xỉu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhē- (to strike, beat)
Old French
feindre (to pretend, feign)
Middle English
feinten (to be weak, cowardly, pretend)
English
faint
English
faintly

Nguồn gốc của 'faint'

Từ 'faint' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'feindre', có nghĩa là 'giả vờ' hoặc 'làm ra vẻ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần, gần như là 'giả vờ' bị yếu. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành trạng thái ngất xỉu hoặc không rõ ràng như chúng ta biết ngày nay. Do đó, 'faintly' mang ý nghĩa một cách yếu ớt hoặc không rõ ràng.

Usage Note

Từ 'faintly' thường được dùng để mô tả những gì khó nhận thấy, có thể là âm thanh, mùi hương, ánh sáng, hoặc cảm xúc. Nó ngụ ý một mức độ yếu ớt, không đáng kể. So với 'slightly', 'faintly' mang sắc thái yếu hơn và thường liên quan đến những thứ cảm nhận bằng giác quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + faintly
  • smile smile faintly
    (mỉm cười nhạt)
  • hear hear faintly
    (nghe thấy lờ mờ)
  • remember remember faintly
    (nhớ mang máng)
Faintly + Adjective
  • visible faintly visible
    (có thể nhìn thấy lờ mờ)
  • audible faintly audible
    (có thể nghe thấy lờ mờ)

Idioms

  • with faint praise

    khen ngợi một cách hờ hững, không nhiệt tình

    "He damned the play with faint praise."

    (Anh ta chê vở kịch bằng cách khen ngợi một cách hờ hững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faintly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không mạnh mẽ hoặc rõ ràng; một chút.

"She could faintly hear music in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have heard the music faintly.
Chắc hẳn cô ấy đã nghe thấy tiếng nhạc một cách yếu ớt.
Phủ định
He might not have seen the car faintly in the distance.
Có lẽ anh ấy đã không nhìn thấy chiếc xe mờ nhạt ở đằng xa.
Nghi vấn
Could you faintly remember the details of that day?
Bạn có thể nhớ lại một cách lờ mờ các chi tiết của ngày hôm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faintly".

Sự yếu đuối và văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc 'fainting' (ngất xỉu) đôi khi được liên kết với sự nhạy cảm hoặc yếu đuối, đặc biệt là trong quá khứ. Tuy nhiên, ngày nay, nó thường được hiểu là một phản ứng sinh lý đối với căng thẳng hoặc nhiệt độ cao, và không còn mang nhiều ý nghĩa tiêu cực như trước.