(Top Banner Ad)
weakly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

weakly

UK: /ˈwiːkli/ • US: /ˈwiːkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách yếu ớt yếu kém thiếu sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a weak manner; without strength or vigor.

Vietnamese Meaning

Một cách yếu ớt; không có sức mạnh hoặc sinh lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled weakly."

    "Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt."

  • "The economy has been performing weakly in recent months."

    "Nền kinh tế đã hoạt động yếu kém trong những tháng gần đây."

  • "She protested weakly, but did as she was told."

    "Cô ấy phản đối một cách yếu ớt, nhưng vẫn làm theo những gì được bảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt, không mạnh
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt, yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wāc
Old English
-līce
Middle English
weykly
Modern English
weakly

Nguồn gốc của 'Weakly'

Từ 'weakly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần gốc 'weak' (yếu ớt) xuất phát từ 'wāc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là mềm dẻo, yếu đuối. Hậu tố '-ly' (một cách) cũng bắt nguồn từ '-līce' trong tiếng Anh cổ, được dùng để hình thành trạng từ. Khi kết hợp lại, chúng ta có 'weakly' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách yếu ớt, không mạnh mẽ.

Usage Note

Trạng từ "weakly" thường được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện một cách yếu đuối, thiếu sức mạnh, hoặc không hiệu quả. Nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần, hoặc cả hai. So với các trạng từ đồng nghĩa như "feebly" (yếu ớt, tàn tạ) hoặc "powerlessly" (bất lực), "weakly" mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết ám chỉ tình trạng tồi tệ như "feebly" hay sự thiếu khả năng như "powerlessly".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weakly
  • speak speak weakly
    (nói yếu ớt, nói khẽ)
  • smile smile weakly
    (cười yếu ớt, cười nhạt)
  • protest protest weakly
    (phản đối yếu ớt, không quyết liệt)
  • struggle struggle weakly
    (vật lộn yếu ớt, chống cự yếu ớt)
  • respond respond weakly
    (phản ứng yếu ớt, trả lời yếu ớt)
Weakly + Adjective/Past Participle
  • acidic weakly acidic
    (có tính axit yếu)
  • worded weakly-worded
    (được diễn đạt một cách yếu ớt, thiếu kiên quyết)
  • supported weakly supported
    (được hỗ trợ yếu, ít được ủng hộ)

Idioms

  • weakly-worded statement/resolution

    tuyên bố/nghị quyết được diễn đạt yếu ớt, thiếu kiên quyết (thường chỉ trích sự thiếu mạnh mẽ trong ngôn ngữ)

    "The council issued a weakly-worded statement condemning the violence, which disappointed many activists."

    (Hội đồng đã đưa ra một tuyên bố yếu ớt lên án bạo lực, điều này làm nhiều nhà hoạt động thất vọng.)

  • to react weakly (to something)

    phản ứng yếu ớt, không mạnh mẽ hoặc không hiệu quả (trước một tình huống, sự kiện)

    "The economy reacted weakly to the new government policies, showing little improvement."

    (Nền kinh tế phản ứng yếu ớt với các chính sách mới của chính phủ, cho thấy ít sự cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách yếu ớt; không có sức mạnh hoặc sinh lực.

"He smiled weakly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, he walked weakly down the hall.
Sau ca phẫu thuật, anh ấy bước đi yếu ớt dọc hành lang.
Phủ định
She did not respond weakly to the challenge; she met it head-on.
Cô ấy không phản ứng yếu ớt trước thử thách; cô ấy đối mặt trực diện với nó.
Nghi vấn
Did the candle flame flicker weakly before it went out?
Ngọn nến có lung lay yếu ớt trước khi tắt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has weakly protested the decision, but ultimately complied.
Cô ấy đã phản đối quyết định một cách yếu ớt, nhưng cuối cùng vẫn tuân thủ.
Phủ định
They haven't weakly supported the proposal; they've been strongly against it from the beginning.
Họ đã không ủng hộ đề xuất một cách yếu ớt; họ đã phản đối mạnh mẽ ngay từ đầu.
Nghi vấn
Has he weakly denied the allegations, or has he provided a solid alibi?
Anh ta đã phủ nhận những cáo buộc một cách yếu ớt, hay anh ta đã cung cấp một chứng cớ ngoại phạm vững chắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakly".

Sự yếu ớt trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, cách một người diễn đạt suy nghĩ hoặc quan điểm có thể truyền tải sự tự tin hoặc sự thiếu quyết đoán. Nếu một người 'speak weakly' (nói yếu ớt) hoặc đưa ra một 'weakly-worded argument' (lập luận yếu ớt), điều này có thể bị coi là thiếu thuyết phục hoặc thiếu chính kiến. Ngược lại, việc thể hiện bản thân một cách mạnh mẽ thường được đánh giá cao trong các cuộc tranh luận hoặc đàm phán.

Biểu hiện sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, hành động 'weakly' (một cách yếu ớt) thường gắn liền với tình trạng sức khỏe không tốt, bệnh tật hoặc sự kiệt sức. Ví dụ, một người bệnh có thể 'eat weakly' (ăn yếu ớt), 'walk weakly' (đi lại yếu ớt), hoặc 'smile weakly' (cười yếu ớt), thể hiện sự mệt mỏi và thiếu năng lượng. Những biểu hiện này thường gợi lên sự đồng cảm và mong muốn được chăm sóc.