weakly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách yếu ớt; không có sức mạnh hoặc sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He smiled weakly."
"Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt."
-
"The economy has been performing weakly in recent months."
"Nền kinh tế đã hoạt động yếu kém trong những tháng gần đây."
-
"She protested weakly, but did as she was told."
"Cô ấy phản đối một cách yếu ớt, nhưng vẫn làm theo những gì được bảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "weakly" thường được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện một cách yếu đuối, thiếu sức mạnh, hoặc không hiệu quả. Nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần, hoặc cả hai. So với các trạng từ đồng nghĩa như "feebly" (yếu ớt, tàn tạ) hoặc "powerlessly" (bất lực), "weakly" mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết ám chỉ tình trạng tồi tệ như "feebly" hay sự thiếu khả năng như "powerlessly".
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak weakly (nói yếu ớt, nói khẽ)
-
smile smile weakly (cười yếu ớt, cười nhạt)
-
protest protest weakly (phản đối yếu ớt, không quyết liệt)
-
struggle struggle weakly (vật lộn yếu ớt, chống cự yếu ớt)
-
respond respond weakly (phản ứng yếu ớt, trả lời yếu ớt)
-
acidic weakly acidic (có tính axit yếu)
-
worded weakly-worded (được diễn đạt một cách yếu ớt, thiếu kiên quyết)
-
supported weakly supported (được hỗ trợ yếu, ít được ủng hộ)
Idioms
-
weakly-worded statement/resolution
tuyên bố/nghị quyết được diễn đạt yếu ớt, thiếu kiên quyết (thường chỉ trích sự thiếu mạnh mẽ trong ngôn ngữ)
"The council issued a weakly-worded statement condemning the violence, which disappointed many activists."
(Hội đồng đã đưa ra một tuyên bố yếu ớt lên án bạo lực, điều này làm nhiều nhà hoạt động thất vọng.)
-
to react weakly (to something)
phản ứng yếu ớt, không mạnh mẽ hoặc không hiệu quả (trước một tình huống, sự kiện)
"The economy reacted weakly to the new government policies, showing little improvement."
(Nền kinh tế phản ứng yếu ớt với các chính sách mới của chính phủ, cho thấy ít sự cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weakly
Trạng từMột cách yếu ớt; không có sức mạnh hoặc sinh lực.
"He smiled weakly."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the surgery, he walked weakly down the hall. |
Sau ca phẫu thuật, anh ấy bước đi yếu ớt dọc hành lang. |
| Phủ định | She did not respond weakly to the challenge; she met it head-on. |
Cô ấy không phản ứng yếu ớt trước thử thách; cô ấy đối mặt trực diện với nó. |
| Nghi vấn | Did the candle flame flicker weakly before it went out? |
Ngọn nến có lung lay yếu ớt trước khi tắt không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has weakly protested the decision, but ultimately complied. |
Cô ấy đã phản đối quyết định một cách yếu ớt, nhưng cuối cùng vẫn tuân thủ. |
| Phủ định | They haven't weakly supported the proposal; they've been strongly against it from the beginning. |
Họ đã không ủng hộ đề xuất một cách yếu ớt; họ đã phản đối mạnh mẽ ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Has he weakly denied the allegations, or has he provided a solid alibi? |
Anh ta đã phủ nhận những cáo buộc một cách yếu ớt, hay anh ta đã cung cấp một chứng cớ ngoại phạm vững chắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakly".
