winning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That wins; successful.
Vietnamese Meaning
Chiến thắng; thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a winning personality."
"Cô ấy có một tính cách quyến rũ."
-
"The winning team celebrated their victory."
"Đội chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng của họ."
-
"He had a winning smile that could charm anyone."
"Anh ấy có một nụ cười quyến rũ có thể làm say lòng bất kỳ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'winning' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó đang chiến thắng hoặc có khả năng chiến thắng. Nó cũng có thể mang nghĩa quyến rũ, thu hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
winning formula (công thức chiến thắng)
-
winning strategy (chiến lược chiến thắng)
-
winning team (đội chiến thắng)
-
secure a winning bid (đảm bảo một giá thầu thắng)
-
celebrate a winning goal (ăn mừng bàn thắng quyết định)
-
develop a winning approach (phát triển một cách tiếp cận thành công)
-
winning streak (chuỗi chiến thắng)
-
winning attitude (thái độ của người chiến thắng)
-
winning performance (màn trình diễn chiến thắng)
Idioms
-
A winning combination
Một sự kết hợp thành công, một sự kết hợp đem lại chiến thắng.
"Their teamwork was a winning combination."
(Sự làm việc nhóm của họ là một sự kết hợp thành công.)
-
You can't win them all
Bạn không thể thắng mọi thứ.
"I tried my best, but you can't win them all."
(Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng bạn không thể thắng mọi thứ.)
-
Winning isn't everything
Chiến thắng không phải là tất cả.
"Winning isn't everything, it's how you play the game that matters."
(Chiến thắng không phải là tất cả, điều quan trọng là cách bạn chơi trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winning
Tính từChiến thắng; thành công.
"She has a winning personality."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was winning the game in the last quarter. |
Đội đã thắng trận đấu trong hiệp cuối. |
| Phủ định | He wasn't winning any arguments with his boss yesterday. |
Anh ấy đã không thắng bất kỳ cuộc tranh cãi nào với sếp của mình ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were they winning when you left the stadium? |
Họ có đang thắng khi bạn rời sân vận động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning".
