(Top Banner Ad)
faithful explanation
C1
Tính từ (faithful) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

faithful explanation

UK: /ˈfeɪθfʊl ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈfeɪθfəl ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích trung thực giải thích chính xác trình bày trung thực diễn giải trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loyal and devoted; accurate and reliable.

Vietnamese Meaning

Trung thành, tận tâm; chính xác và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian gave a faithful explanation of the events leading up to the war."

    "Nhà sử học đã đưa ra một lời giải thích trung thực về các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

  • "The journalist aimed to provide a faithful explanation of the political situation."

    "Nhà báo hướng đến việc cung cấp một lời giải thích trung thực về tình hình chính trị."

  • "The scientist gave a faithful explanation of the experimental results, even when they contradicted his hypothesis."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích trung thực về các kết quả thực nghiệm, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với giả thuyết của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith Niềm tin, lòng tin, sự tín nhiệm, sự trung thành
Adverb faithfully Một cách trung thực, trung thành, đúng mực
Adjective unfaithful Không trung thực, không chung thủy, bội bạc
Verb explain Giải thích, trình bày, làm rõ
Adjective explanatory Mang tính giải thích, để giải thích
Noun explication Sự giải thích chi tiết, sự phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeydʰ- (to trust, entrust)
Proto-Italic
*feides- (trust, faith)
Latin
fides (trust, faith, fidelity)
Old French
feid (faith, fidelity)
Middle English
faith
English
faithful (from faith + -ful)
Latin
planus (flat, level)
Latin
explanare (to make level, spread out, make clear; from ex- 'out' + planus)
Old French
explainer (to explain, interpret)
English
explain
English
explanation (from explain + -ation)
English
faithful explanation

Nguồn gốc của 'Faithful'

Từ 'faithful' bắt nguồn từ gốc Latin 'fides', có nghĩa là 'niềm tin', 'lòng trung thành' hoặc 'lời hứa'. Qua tiếng Pháp cổ 'feid', nó đã du nhập vào tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ) để tạo thành 'faithful', mang ý nghĩa 'đáng tin cậy', 'trung thành' hoặc 'đúng sự thật'.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' xuất phát từ động từ 'explain', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'explanare'. 'Explanare' có nghĩa đen là 'làm phẳng', 'trải ra', nhưng sau đó phát triển nghĩa là 'làm rõ', 'giải thích'. Từ 'ex-' (ra ngoài) và 'planus' (phẳng, bằng phẳng) cho thấy ý tưởng làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu như một bề mặt phẳng. Do đó, 'explanation' là hành động làm rõ hoặc giải thích một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Faithful Explanation'

Khi hai từ này kết hợp, 'faithful explanation' mang ý nghĩa một lời giải thích không chỉ rõ ràng, dễ hiểu mà còn phải 'trung thành' với sự thật, chính xác và không bị bóp méo. Nó nhấn mạnh tính đáng tin cậy và sự toàn vẹn của thông tin được cung cấp.

Usage Note

Khi kết hợp với 'explanation', 'faithful' nhấn mạnh tính chính xác và trung thực của lời giải thích. Nó không chỉ đơn thuần là một bản dịch hoặc diễn giải, mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với nguồn gốc hoặc ý định ban đầu.

Prepositions

to

Khi dùng 'faithful to', nó thường biểu thị sự trung thành với một nguyên tắc, một lời hứa, hoặc một phiên bản gốc. Ví dụ: 'a translation faithful to the original text'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + faithful explanation
  • provide provide a faithful explanation
    (cung cấp một lời giải thích trung thực/chính xác)
  • give give a faithful explanation
    (đưa ra một lời giải thích trung thực/chính xác)
  • demand demand a faithful explanation
    (yêu cầu một lời giải thích trung thực/chính xác)
  • expect expect a faithful explanation
    (mong đợi một lời giải thích trung thực/chính xác)
Trạng từ + faithful explanation (mở rộng ý nghĩa của 'faithful')
  • truly a truly faithful explanation
    (một lời giải thích thực sự trung thực/chính xác)
  • remarkably a remarkably faithful explanation
    (một lời giải thích đáng chú ý về độ trung thực/chính xác)
  • consistently a consistently faithful explanation
    (một lời giải thích luôn luôn trung thực/chính xác)

Idioms

  • To provide a faithful explanation

    Đưa ra/cung cấp một lời giải thích trung thực, chính xác và đáng tin cậy về điều gì đó.

    "The witness was asked to provide a faithful explanation of the events he observed."

    (Nhân chứng được yêu cầu cung cấp một lời giải thích trung thực về những sự kiện anh ta đã chứng kiến.)

  • To seek a faithful explanation

    Tìm kiếm một lời giải thích trung thực, minh bạch về một vấn đề hoặc tình huống.

    "The public is seeking a faithful explanation for the sudden policy change."

    (Công chúng đang tìm kiếm một lời giải thích trung thực về sự thay đổi chính sách đột ngột.)

  • A faithful explanation is due

    Cần có một lời giải thích trung thực; một lời giải thích đúng sự thật cần phải được đưa ra (thường là để làm rõ một tình huống khó hiểu hoặc gây tranh cãi).

    "After the financial scandal, a faithful explanation of where the money went is definitely due."

    (Sau vụ bê bối tài chính, chắc chắn cần có một lời giải thích trung thực về số tiền đã đi đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful explanation

Tính từ (faithful)
Lật mặt

Trung thành, tận tâm; chính xác và đáng tin cậy.

"The historian gave a faithful explanation of the events leading up to the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful explanation".

Giá trị của Sự thật và Tính minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, báo chí và học thuật, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính trung thực và minh bạch. Việc đưa ra 'a faithful explanation' (một lời giải thích trung thực) không chỉ là một kỳ vọng mà còn là một nghĩa vụ đạo đức và đôi khi là pháp lý. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự thật và người nghe, xây dựng lòng tin và đảm bảo sự hiểu biết đúng đắn.

Trách nhiệm của Người cung cấp thông tin

Trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, giáo dục, hoặc chính trị, các chuyên gia và nhà lãnh đạo có trách nhiệm cung cấp 'faithful explanations' cho công chúng hoặc đối tượng của họ (như bệnh nhân, học sinh). Điều này có nghĩa là họ phải truyền đạt thông tin một cách chính xác, không thiên vị, và đầy đủ, ngay cả khi sự thật không dễ chịu. Đây là một trụ cột của đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội.