(Top Banner Ad)
fake science
C1
noun C1 Khoa học, Triết học

fake science

UK: /ˌfeɪk ˈsaɪəns/ • US: /ˌfeɪk ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy khoa học khoa học giả mạo khoa học trá hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Claims or practices that are presented as scientific but do not adhere to the scientific method.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố hoặc thực hành được trình bày như khoa học nhưng không tuân thủ phương pháp khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are skeptical about the claims made by proponents of fake science."

    "Nhiều người hoài nghi về những tuyên bố của những người ủng hộ ngụy khoa học."

  • "The article exposed the fake science behind the weight-loss product."

    "Bài báo đã phơi bày ngụy khoa học đằng sau sản phẩm giảm cân đó."

  • "Climate change denial often relies on fake science to spread misinformation."

    "Việc phủ nhận biến đổi khí hậu thường dựa vào ngụy khoa học để lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fake Giả mạo, không thật
Verb fake Làm giả, giả vờ
Noun fake Sản phẩm giả, đồ giả mạo
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun pseudoscience Giả khoa học
Noun quackery Sự bịp bợm (thường trong y học, tuyên bố sai lầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English (18th c.)
fake
Modern English
fake science

Nguồn gốc từ 'giả mạo' và 'kiến thức'

Cụm từ "fake science" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "fake" (giả mạo) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, thường dùng trong giới xã hội đen để chỉ việc làm giả hoặc lừa đảo. Từ "science" (khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin "scientia", nghĩa là "kiến thức" hay "sự hiểu biết". Khi ghép lại, "fake science" mô tả những tuyên bố hoặc thực hành được ngụy trang như khoa học nhưng thực chất không dựa trên bằng chứng hay phương pháp khoa học chân chính.

Usage Note

Fake science, còn được gọi là pseudoscience (ngụy khoa học), đề cập đến một tập hợp các ý tưởng hoặc phương pháp được trình bày như khoa học nhưng không đáp ứng các tiêu chuẩn của bằng chứng khoa học thực tế. Nó thường thiếu khả năng kiểm chứng, tính khách quan và các yếu tố quan trọng khác của phương pháp khoa học. Phân biệt với 'bad science' (khoa học tồi), vốn là nghiên cứu được thực hiện kém nhưng vẫn cố gắng tuân theo các nguyên tắc khoa học.

Prepositions

about in

‘Fake science about’ dùng để chỉ đối tượng mà ngụy khoa học bàn đến. Ví dụ: 'There is a lot of fake science about alternative medicine'. 'Fake science in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà ngụy khoa học xuất hiện. Ví dụ: 'There is fake science in the field of nutrition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fake science
  • blatant blatant fake science
    (khoa học giả trắng trợn)
  • pure pure fake science
    (hoàn toàn là khoa học giả)
  • dangerous dangerous fake science
    (khoa học giả nguy hiểm)
  • harmful harmful fake science
    (khoa học giả có hại)
Verb + fake science
  • promote promote fake science
    (quảng bá khoa học giả)
  • debunk debunk fake science
    (vạch trần khoa học giả)
  • expose expose fake science
    (phơi bày khoa học giả)
  • believe in believe in fake science
    (tin vào khoa học giả)
  • spread spread fake science
    (lan truyền khoa học giả)

Idioms

  • To fall for fake science

    Bị lừa bởi hoặc tin vào khoa học giả

    "Many people, unfortunately, fall for fake science on social media."

    (Rất nhiều người, thật không may, bị lừa bởi khoa học giả trên mạng xã hội.)

  • To peddle fake science

    Rao bán/lan truyền khoa học giả (thường với ý đồ xấu)

    "Some influencers peddle fake science for financial gain."

    (Một số người có ảnh hưởng rao bán khoa học giả để kiếm lợi tài chính.)

  • To be susceptible to fake science

    Dễ bị ảnh hưởng/tin vào khoa học giả

    "Without critical thinking skills, people are more susceptible to fake science."

    (Nếu thiếu kỹ năng tư duy phản biện, mọi người dễ bị ảnh hưởng bởi khoa học giả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake science

noun
Lật mặt

Những tuyên bố hoặc thực hành được trình bày như khoa học nhưng không tuân thủ phương pháp khoa học.

"Many people are skeptical about the claims made by proponents of fake science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing the data, which seemed intentionally misleading, the committee concluded it was fake science.
Sau khi xem xét dữ liệu, có vẻ như cố ý gây hiểu lầm, ủy ban kết luận đó là khoa học giả.
Phủ định
That evidence, despite its impressive presentation, is not genuine science; it's fake science, designed to deceive.
Bằng chứng đó, mặc dù có sự trình bày ấn tượng, không phải là khoa học chân chính; đó là khoa học giả, được thiết kế để lừa dối.
Nghi vấn
Is that study, considering its biased methodology, actually fake science?
Nghiên cứu đó, xét đến phương pháp luận thiên vị của nó, có thực sự là khoa học giả không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fake science is often disguised as real science by those who want to sell a product.
Khoa học giả thường được ngụy trang thành khoa học thật bởi những người muốn bán một sản phẩm.
Phủ định
Fake science is not supported by rigorous testing or peer review.
Khoa học giả không được hỗ trợ bởi các thử nghiệm nghiêm ngặt hoặc đánh giá ngang hàng.
Nghi vấn
Is fake science being promoted by influencers on social media?
Khoa học giả có đang được quảng bá bởi những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fake science is a growing concern in the modern world.
Khoa học giả mạo là một mối quan tâm ngày càng tăng trong thế giới hiện đại.
Phủ định
Fake science isn't based on rigorous testing or evidence.
Khoa học giả mạo không dựa trên thử nghiệm hoặc bằng chứng nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is fake science harmful to public trust in genuine research?
Liệu khoa học giả mạo có gây hại đến niềm tin của công chúng đối với nghiên cứu chân chính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people wouldn't believe in fake science so easily.
Tôi ước mọi người đừng tin vào khoa học giả dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only I could prove that all of his theories are fake science.
Giá mà tôi có thể chứng minh rằng tất cả các lý thuyết của anh ta đều là khoa học giả.
Nghi vấn
Do you wish that politicians would stop promoting fake science?
Bạn có ước rằng các chính trị gia sẽ ngừng quảng bá khoa học giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake science".

Sự gia tăng của Thông tin sai lệch (Misinformation)

Trong thời đại số, "fake science" thường lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc phân biệt thông tin chính xác và thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến các quyết định về sức khỏe, môi trường và chính sách công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng kiểm chứng thông tin.

Tầm quan trọng của Tư duy Phản biện

Để chống lại "fake science", việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc đặt câu hỏi về nguồn thông tin, tìm kiếm bằng chứng khoa học, và không chấp nhận thông tin một cách mù quáng. Giáo dục về tư duy khoa học và cách nhận diện giả khoa học giúp cộng đồng đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn.