(Top Banner Ad)
true science
C1
Tính từ + Danh từ C1 Triết học khoa học/Phương pháp luận khoa học

true science

UK: /truː ˈsaɪəns/ • US: /truː ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chân chính khoa học đích thực khoa học thực thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Science that adheres strictly to the scientific method, emphasizing empirical evidence, testability, and objectivity. It can also refer to a genuine or accurate understanding of scientific principles.

Vietnamese Meaning

Khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm, khả năng kiểm chứng và tính khách quan. Nó cũng có thể đề cập đến một sự hiểu biết chân chính hoặc chính xác về các nguyên tắc khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher insisted that his work represented true science, based on rigorous experimentation and peer review."

    "Nhà nghiên cứu khẳng định rằng công trình của ông đại diện cho khoa học chân chính, dựa trên thử nghiệm nghiêm ngặt và đánh giá ngang hàng."

  • "The philosopher argued about what constitutes true science and its role in society."

    "Nhà triết học tranh luận về điều gì cấu thành khoa học chân chính và vai trò của nó trong xã hội."

  • "Critics often question whether certain studies adhere to the principles of true science."

    "Các nhà phê bình thường đặt câu hỏi liệu một số nghiên cứu nhất định có tuân thủ các nguyên tắc của khoa học chân chính hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scientific thuộc về khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun truth sự thật
Adjective truthful thật thà, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học khoa học/Phương pháp luận khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
true
Latin
scientia
English
science

Nguồn gốc của 'True Science'

Cụm từ 'true science' kết hợp giữa tính xác thực ('true') và khoa học ('science'). Khoa học, từ tiếng Latin 'scientia' nghĩa là 'kiến thức', ám chỉ sự theo đuổi kiến thức một cách có hệ thống và dựa trên bằng chứng. Việc thêm 'true' nhấn mạnh đến tính chính xác và đáng tin cậy của các khám phá và phương pháp khoa học.

Usage Note

"True science" thường được sử dụng để phân biệt với "pseudoscience" (ngụy khoa học) hoặc các hình thức tri thức khác không tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực tế, thí nghiệm có kiểm soát và khả năng tái tạo kết quả. Cụm từ này có thể mang sắc thái ủng hộ một phương pháp tiếp cận khoa học cụ thể hoặc chỉ trích các phương pháp khác không được coi là đủ nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true science
  • Pure true science
    (Khoa học thuần túy đích thực)
  • Applied true science
    (Khoa học ứng dụng đích thực)
Verb + true science
  • Pursue true science
    (Theo đuổi khoa học đích thực)
  • Advance true science
    (Phát triển khoa học đích thực)

Idioms

  • There is no true science without mathematics.

    Không có khoa học thực sự nếu không có toán học.

    "It is often said that there is no true science without mathematics."

    (Người ta thường nói rằng không có khoa học thực sự nếu không có toán học.)

  • The cornerstone of true science is objective observation.

    Nền tảng của khoa học đích thực là quan sát khách quan.

    "The cornerstone of true science is objective observation and experimentation."

    (Nền tảng của khoa học đích thực là quan sát và thử nghiệm khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true science

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm, khả năng kiểm chứng và tính khách quan. Nó cũng có thể đề cập đến một sự hiểu biết chân chính hoặc chính xác về các nguyên tắc khoa học.

"The researcher insisted that his work represented true science, based on rigorous experimentation and peer review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, true science is amazing!
Wow, khoa học đích thực thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh, true science isn't always easy.
Ồ, khoa học đích thực không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nghi vấn
Hey, is true science not what we expected?
Này, khoa học đích thực không phải là những gì chúng ta mong đợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true science".

Vai trò của Khoa học trong Xã hội

Khoa học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội. Nó cung cấp kiến thức và công cụ để giải quyết các vấn đề, cải thiện cuộc sống và khám phá thế giới xung quanh chúng ta. 'True science' nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tính khách quan trong nghiên cứu khoa học.