(Top Banner Ad)
fallback plan
B2
danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

fallback plan

UK: /ˈfɔːlbæk plæn/ • US: /ˈfɔlˌbæk plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch dự phòng phương án dự phòng kế hoạch B
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary plan to be implemented if the primary plan fails.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch dự phòng được thực hiện nếu kế hoạch chính thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If our marketing campaign doesn't generate enough leads, our fallback plan is to increase our social media advertising."

    "Nếu chiến dịch marketing của chúng ta không tạo ra đủ khách hàng tiềm năng, kế hoạch dự phòng của chúng ta là tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội."

  • "The company developed a fallback plan in case the merger fell through."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch dự phòng trong trường hợp việc sáp nhập thất bại."

  • "Having a fallback plan can reduce stress during uncertain times."

    "Có một kế hoạch dự phòng có thể giảm bớt căng thẳng trong thời gian không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb fall back Rút lui, lùi lại; chuyển sang phương án khác, dựa vào cái gì đó khi cần
Noun fallback Sự dự phòng, phương án dự phòng; nơi trú ẩn an toàn
Adjective fallback Dự phòng, thay thế
Noun plan Kế hoạch, dự định, sơ đồ
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch, quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Old English
bæc
Old French
plan
English (16th-17th C.)
fall back
English (Mid-20th C.)
fallback
English (Modern)
fallback plan

Nguồn gốc 'Kế hoạch dự phòng'

Cụm từ 'fallback plan' là sự kết hợp của động từ kép 'fall back' và danh từ 'plan'. 'Fall back' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'lùi lại', giống như quân đội rút lui về vị trí an toàn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'chuyển sang một phương án thay thế'. Khi kết hợp với 'plan' (kế hoạch), 'fallback plan' có nghĩa là một kế hoạch đã được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi kế hoạch ban đầu không thành công hoặc gặp sự cố, giống như một lựa chọn an toàn để 'rút lui' về.

Usage Note

"Fallback plan" chỉ một kế hoạch được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi kế hoạch chính không thành công. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và tính sẵn sàng đối phó với rủi ro. Khác với "backup plan", "fallback plan" thường mang ý nghĩa về một phương án thay thế đã được cân nhắc kỹ lưỡng và có thể ít lý tưởng hơn kế hoạch ban đầu nhưng vẫn đảm bảo đạt được mục tiêu ở mức chấp nhận được. "Contingency plan" là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại kế hoạch ứng phó khác nhau cho các tình huống bất ngờ.

Prepositions

for as

"Fallback plan for": Chỉ rõ vấn đề hoặc tình huống mà kế hoạch dự phòng này được thiết kế để ứng phó. Ví dụ: "This is our fallback plan for dealing with the budget cuts." "Fallback plan as": Chỉ rõ vai trò của kế hoạch dự phòng. Ví dụ: "Use this strategy as a fallback plan."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallback plan
  • effective an effective fallback plan
    (một kế hoạch dự phòng hiệu quả)
  • emergency an emergency fallback plan
    (một kế hoạch dự phòng khẩn cấp)
  • contingency a contingency fallback plan
    (một kế hoạch dự phòng bất ngờ)
  • robust a robust fallback plan
    (một kế hoạch dự phòng vững chắc)
Verb + fallback plan
  • develop develop a fallback plan
    (phát triển một kế hoạch dự phòng)
  • have have a fallback plan
    (có một kế hoạch dự phòng)
  • implement implement a fallback plan
    (thực hiện một kế hoạch dự phòng)
  • need need a fallback plan
    (cần một kế hoạch dự phòng)

Idioms

  • have a fallback plan in place

    Có sẵn một kế hoạch dự phòng

    "It's always wise to have a fallback plan in place for unexpected problems."

    (Luôn khôn ngoan khi có sẵn một kế hoạch dự phòng cho những vấn đề bất ngờ.)

  • resort to a fallback plan

    Buộc phải dùng đến kế hoạch dự phòng

    "When their main strategy failed, they had to resort to their fallback plan."

    (Khi chiến lược chính của họ thất bại, họ buộc phải dùng đến kế hoạch dự phòng.)

  • activate the fallback plan

    Kích hoạt kế hoạch dự phòng

    "Due to the power outage, we had to activate the fallback plan immediately."

    (Do mất điện, chúng tôi phải kích hoạt kế hoạch dự phòng ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallback plan

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch dự phòng được thực hiện nếu kế hoạch chính thất bại.

"If our marketing campaign doesn't generate enough leads, our fallback plan is to increase our social media advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we have a fallback plan is reassuring.
Việc chúng ta có một kế hoạch dự phòng là điều đáng yên tâm.
Phủ định
Whether they have a fallback plan isn't clear to anyone.
Việc họ có một kế hoạch dự phòng hay không không rõ ràng với bất kỳ ai.
Nghi vấn
What their fallback plan entails is still under discussion.
Kế hoạch dự phòng của họ bao gồm những gì vẫn đang được thảo luận.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have always had a fallback plan in case the initial strategy failed.
Chúng tôi luôn có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp chiến lược ban đầu thất bại.
Phủ định
She hasn't considered a fallback plan for her business venture yet.
Cô ấy vẫn chưa xem xét một kế hoạch dự phòng cho dự án kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Has the team developed a fallback plan for the product launch?
Nhóm đã phát triển kế hoạch dự phòng cho việc ra mắt sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallback plan".

Quản lý rủi ro và Kế hoạch dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc 'lập kế hoạch dự phòng' (fallback plan) là một phần thiết yếu của quản lý rủi ro. Tư duy này khuyến khích việc chủ động xác định các rủi ro tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn các giải pháp thay thế để đảm bảo sự liên tục và giảm thiểu thiệt hại nếu kế hoạch ban đầu không thành công.

Vai trò của 'Kế hoạch B'

'Fallback plan' thường được hiểu và sử dụng tương tự như khái niệm 'Plan B' (Kế hoạch B). Điều này phản ánh một triết lý thực tế: dù kế hoạch chính có hoàn hảo đến đâu, luôn có khả năng xảy ra những điều không lường trước. Việc có một Kế hoạch B cho phép cá nhân và tổ chức linh hoạt, thích ứng nhanh chóng và tránh được tình trạng bị động khi đối mặt với khó khăn.