(Top Banner Ad)
fallopian tube
C1
danh từ C1 Y học

fallopian tube

UK: /fəˈləʊpiən tjuːb/ • US: /fəˈloʊpiən tjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn trứng vòi trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of a pair of long, slender ducts that convey the ovum from the ovary to the uterus.

Vietnamese Meaning

Một trong hai ống dài, mảnh mai dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertilized egg travels through the fallopian tube to the uterus."

    "Trứng đã thụ tinh di chuyển qua ống dẫn trứng đến tử cung."

  • "Damage to the fallopian tubes can cause infertility."

    "Tổn thương ống dẫn trứng có thể gây ra vô sinh."

  • "An ectopic pregnancy can occur when a fertilized egg implants in the fallopian tube."

    "Thai ngoài tử cung có thể xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ trong ống dẫn trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Fallopian Thuộc về Falloppio; được dùng trong giải phẫu để chỉ các cấu trúc do ông mô tả hoặc mang tên ông, ví dụ như ống Fallopian.
Noun tube Ống; một cấu trúc rỗng hình ống (trong giải phẫu, ví dụ như ống dẫn trứng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Gabriello Falloppio
Latin
tubus
English
Fallopian tube

Nguồn gốc từ tên nhà giải phẫu học

Cụm từ 'Fallopian tube' được đặt theo tên của Gabriello Falloppio (1523–1562), một nhà giải phẫu học người Ý lỗi lạc thế kỷ 16. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết và chính xác các cấu trúc này, cũng như nhiều bộ phận khác của cơ thể người. Phần 'tube' (ống) bắt nguồn từ từ 'tubus' trong tiếng Latin, có nghĩa là ống hoặc đường dẫn.

Usage Note

Ống dẫn trứng, còn được gọi là vòi trứng, là một phần quan trọng của hệ sinh sản nữ. Nó kết nối buồng trứng với tử cung và là nơi trứng được thụ tinh bởi tinh trùng. Thuật ngữ 'fallopian' xuất phát từ tên của nhà giải phẫu học người Ý Gabriele Falloppio, người đầu tiên mô tả chúng một cách chi tiết.

Prepositions

in of

Ống dẫn trứng *in* the female reproductive system đề cập đến vị trí của nó. 'Disease *of* the fallopian tube' chỉ ra bệnh lý liên quan đến bộ phận này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallopian tube
  • blocked blocked fallopian tube
    (ống dẫn trứng bị tắc)
  • damaged damaged fallopian tube
    (ống dẫn trứng bị tổn thương)
  • healthy healthy fallopian tube
    (ống dẫn trứng khỏe mạnh)
Verb + fallopian tube
  • examine examine the fallopian tubes
    (kiểm tra ống dẫn trứng)
  • ligate ligate the fallopian tubes
    (thắt ống dẫn trứng)
  • remove remove a fallopian tube
    (cắt bỏ một ống dẫn trứng)
Fallopian tube + Noun
  • blockage fallopian tube blockage
    (sự tắc nghẽn ống dẫn trứng)
  • surgery fallopian tube surgery
    (phẫu thuật ống dẫn trứng)

Idioms

  • fallopian tube ligation

    Thắt ống dẫn trứng (một phương pháp tránh thai vĩnh viễn)

    "Many women choose fallopian tube ligation for permanent birth control."

    (Nhiều phụ nữ chọn thắt ống dẫn trứng để tránh thai vĩnh viễn.)

  • blocked fallopian tubes

    Ống dẫn trứng bị tắc (một nguyên nhân gây vô sinh)

    "Blocked fallopian tubes can make it difficult to conceive naturally."

    (Ống dẫn trứng bị tắc có thể gây khó khăn cho việc thụ thai tự nhiên.)

  • ectopic pregnancy in the fallopian tube

    Mang thai ngoài tử cung trong ống dẫn trứng (một tình trạng y tế nguy hiểm)

    "An ectopic pregnancy most commonly occurs in a fallopian tube."

    (Mang thai ngoài tử cung thường xảy ra nhất ở ống dẫn trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallopian tube

danh từ
Lật mặt

Một trong hai ống dài, mảnh mai dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung.

"The fertilized egg travels through the fallopian tube to the uterus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fallopian tube is blocked, she will likely have difficulty conceiving naturally.
Nếu ống dẫn trứng bị tắc, cô ấy có thể gặp khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên.
Phủ định
If the fallopian tube is not severely damaged, surgery may help to resolve infertility issues.
Nếu ống dẫn trứng không bị tổn thương nghiêm trọng, phẫu thuật có thể giúp giải quyết các vấn đề vô sinh.
Nghi vấn
Will the doctor recommend IVF if the fallopian tube is completely blocked?
Bác sĩ có khuyến nghị thụ tinh trong ống nghiệm nếu ống dẫn trứng bị tắc hoàn toàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about fallopian tubes before my surgery.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về ống dẫn trứng trước khi phẫu thuật.
Phủ định
If only the doctor wouldn't have removed my fallopian tube so quickly.
Giá mà bác sĩ đã không cắt bỏ ống dẫn trứng của tôi quá nhanh chóng.
Nghi vấn
If only there could be a way to repair damaged fallopian tubes without surgery, wouldn't that be great?
Giá mà có một cách để sửa chữa ống dẫn trứng bị tổn thương mà không cần phẫu thuật, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallopian tube".

Vai trò trong sinh sản và kế hoạch hóa gia đình

Ống dẫn trứng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình sinh sản tự nhiên của phụ nữ. Đây là nơi trứng được vận chuyển từ buồng trứng đến tử cung và cũng là nơi thụ tinh thường diễn ra. Sự khỏe mạnh của ống dẫn trứng là yếu tố then chốt quyết định khả năng thụ thai tự nhiên. Ngoài ra, việc thắt ống dẫn trứng (fallopian tube ligation) là một phương pháp tránh thai vĩnh viễn phổ biến, ảnh hưởng đến quyết định kế hoạch hóa gia đình của nhiều cặp đôi.

Ảnh hưởng đến điều trị vô sinh

Khi ống dẫn trứng bị tắc nghẽn hoặc tổn thương, nó có thể là nguyên nhân chính gây vô sinh ở phụ nữ. Trong những trường hợp này, các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF) thường được khuyến nghị. IVF hoạt động bằng cách thụ tinh trứng bên ngoài cơ thể và sau đó chuyển phôi vào tử cung, bỏ qua chức năng của ống dẫn trứng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ống dẫn trứng trong sinh học sinh sản và các giải pháp y học khi chúng gặp vấn đề.