(Top Banner Ad)
false dichotomy
C1
noun C1 Logic học, Tranh luận

false dichotomy

UK: /ˌfɒls daɪˈkɒtəmi/ • US: /ˌfɔːls daɪˈkɑːtəmi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân đôi sai lầm ngụy biện lưỡng phân tình trạng tiến thoái lưỡng nan sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which only two choices are presented as possibilities, when in fact more exist.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà chỉ có hai lựa chọn được đưa ra như là những khả năng duy nhất, trong khi trên thực tế có nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate presents a false dichotomy between economic growth and environmental protection."

    "Cuộc tranh luận đưa ra một sự phân đôi sai lầm giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

  • ""If you're not with us, you're against us" is an example of a false dichotomy."

    ""Nếu bạn không ở với chúng tôi, bạn chống lại chúng tôi" là một ví dụ về sự phân đôi sai lầm."

  • "The politician used a false dichotomy to persuade voters."

    "Chính trị gia đã sử dụng một sự phân đôi sai lầm để thuyết phục cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự giả dối, điều sai trái, lời nói dối
Adverb falsely một cách sai lầm, một cách giả dối
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật, chứng minh là sai
Adjective dichotomous có tính chất nhị nguyên, phân đôi
Verb dichotomize phân chia thành hai phần, nhị phân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διχοτομία (dikhotomia)
Latin
falsus
English
dichotomy
English
false
English
false dichotomy

Gốc rễ của 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', có nghĩa là 'sai, lừa dối' hoặc 'không đúng, không thật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fals' và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn, mang ý nghĩa về sự không chân thật, không chính xác.

Sự chia đôi của 'Dichotomy'

Từ 'dichotomy' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'dikhotomia', có nghĩa là 'sự cắt đôi, sự phân chia thành hai phần'. Nó mô tả việc chia một thứ gì đó thành hai phần hoàn toàn riêng biệt, thường là đối lập, mà không có sự giao thoa hay lựa chọn thứ ba.

Khi 'Sai' Gặp 'Chia Đôi'

Khái niệm 'false dichotomy' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi người ta cần mô tả một lỗi logic cụ thể. Đó là khi một người trình bày một tình huống hoặc vấn đề chỉ với hai lựa chọn như thể chúng là duy nhất và đối lập lẫn nhau, trong khi thực tế có thể có nhiều lựa chọn khác hoặc hai lựa chọn đó không hoàn toàn loại trừ nhau.

Usage Note

"False dichotomy" còn được gọi là "false dilemma", "either/or fallacy", "black-or-white fallacy". Nó là một ngụy biện logic trong đó một lập luận trình bày hai lựa chọn như là những lựa chọn duy nhất, bỏ qua những lựa chọn khác có thể có. Sự sai lầm nằm ở việc đơn giản hóa một vấn đề phức tạp thành hai lựa chọn đối lập, loại bỏ những sắc thái trung gian hoặc những khả năng khác.

Prepositions

about in between

The preposition "about" is used to discuss the dichotomy. "In" refers to being stuck in the dichotomy. "Between" indicates that something lies in between the two parts of the dichotomy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false dichotomy
  • classic a classic false dichotomy
    (một ngụy biện lưỡng phân kinh điển)
  • stark a stark false dichotomy
    (một ngụy biện lưỡng phân rõ rệt (thường gây sốc hoặc khó chấp nhận))
  • convenient a convenient false dichotomy
    (một ngụy biện lưỡng phân tiện lợi (thường được dùng để đơn giản hóa vấn đề một cách không chính xác))
  • simple a simple false dichotomy
    (một ngụy biện lưỡng phân đơn giản (dễ nhận thấy, hoặc được trình bày một cách đơn giản hóa))
Verb + false dichotomy
  • present to present a false dichotomy
    (trình bày một ngụy biện lưỡng phân)
  • create to create a false dichotomy
    (tạo ra một ngụy biện lưỡng phân)
  • avoid to avoid a false dichotomy
    (tránh một ngụy biện lưỡng phân)
  • expose to expose a false dichotomy
    (phơi bày một ngụy biện lưỡng phân)
  • fall into to fall into a false dichotomy
    (mắc vào/rơi vào ngụy biện lưỡng phân)
  • challenge to challenge a false dichotomy
    (thách thức một ngụy biện lưỡng phân)

Idioms

  • fall into the trap of a false dichotomy

    mắc bẫy ngụy biện lưỡng phân (tin rằng chỉ có hai lựa chọn hoặc chỉ có 'đen' hoặc 'trắng')

    "Many people fall into the trap of a false dichotomy, thinking they must choose between career success and personal happiness."

    (Nhiều người mắc bẫy ngụy biện lưỡng phân, nghĩ rằng họ phải chọn giữa thành công sự nghiệp và hạnh phúc cá nhân.)

  • present a false dichotomy

    trình bày một ngụy biện lưỡng phân (đưa ra chỉ hai lựa chọn khi thực tế có thể có nhiều hơn, hoặc các lựa chọn không hề đối lập nhau)

    "The politician tried to present a false dichotomy: either we raise taxes or the economy will collapse."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng trình bày một ngụy biện lưỡng phân: hoặc chúng ta tăng thuế hoặc nền kinh tế sẽ sụp đổ.)

  • challenge a false dichotomy

    thách thức một ngụy biện lưỡng phân (chỉ ra rằng có nhiều lựa chọn hơn hoặc vấn đề không phải là 'hoặc...hoặc')

    "It's crucial to challenge a false dichotomy in discussions to find truly comprehensive solutions."

    (Điều quan trọng là phải thách thức một ngụy biện lưỡng phân trong các cuộc thảo luận để tìm ra những giải pháp thực sự toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false dichotomy

noun
Lật mặt

Một tình huống mà chỉ có hai lựa chọn được đưa ra như là những khả năng duy nhất, trong khi trên thực tế có nhiều hơn.

"The debate presents a false dichotomy between economic growth and environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood the nuances of the issue, they would realize it's not a false dichotomy but a complex spectrum.
Nếu mọi người hiểu rõ những sắc thái của vấn đề, họ sẽ nhận ra rằng đó không phải là một sự lưỡng phân sai lầm mà là một quang phổ phức tạp.
Phủ định
If the debaters hadn't presented the issue as a false dichotomy, the audience wouldn't have felt so limited in their choices.
Nếu những người tranh luận không trình bày vấn đề như một sự lưỡng phân sai lầm, khán giả đã không cảm thấy bị giới hạn trong sự lựa chọn của họ.
Nghi vấn
Wouldn't the discussion be more productive if we stopped treating it as a false dichotomy?
Liệu cuộc thảo luận có hiệu quả hơn nếu chúng ta ngừng coi nó như một sự lưỡng phân sai lầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false dichotomy".

Công cụ trong hùng biện chính trị

Trong chính trị và hùng biện phương Tây, ngụy biện lưỡng phân (false dichotomy) thường được dùng như một công cụ để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Các chính trị gia có thể trình bày chỉ hai lựa chọn cực đoan, buộc cử tri phải chọn một trong hai, nhằm định hình dư luận, loại bỏ các lựa chọn trung lập hoặc thay thế, và tạo ra cảm giác cấp bách. Ví dụ: 'Bạn hoặc ủng hộ chúng tôi hoặc ủng hộ khủng bố'.

Tư duy phản biện và giáo dục

Trong giáo dục và tư duy phản biện ở các nước phương Tây, việc nhận diện và tránh ngụy biện lưỡng phân là một kỹ năng quan trọng. Nó khuyến khích mọi người nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, khám phá nhiều giải pháp và không bị giới hạn bởi các lựa chọn 'đen hoặc trắng' mà thực chất không tồn tại. Kỹ năng này giúp phát triển khả năng phân tích và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.