falsely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an untrue or incorrect way; not truthfully or accurately.
Vietnamese Meaning
Một cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was falsely accused of theft."
"Anh ấy bị buộc tội trộm cắp một cách sai trái."
-
"The report was falsely attributed to him."
"Báo cáo đó đã bị gán sai cho anh ta."
-
"She falsely claimed to be a doctor."
"Cô ấy đã khai gian là bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | false | Sai, không đúng sự thật, giả dối |
| Noun | falsehood | Sự sai lầm, sự giả dối, điều dối trá |
| Verb | falsify | Làm giả mạo, làm sai lệch |
| Noun | falsification | Sự làm giả mạo, sự bóp méo |
| Adverb | falsely | Một cách sai lầm, không đúng sự thật, giả dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'falsely' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tuyên bố được thực hiện một cách cố ý sai lệch hoặc do nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác hoặc sự lừa dối. So sánh với 'wrongly' (một cách sai lầm), 'falsely' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự sai lệch và có thể liên quan đến ý định lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accused falsely accused (bị buộc tội sai, bị vu khống)
-
claim falsely claim (tuyên bố sai, দাবি sai)
-
report falsely report (báo cáo sai, thông tin sai lệch)
-
imprisoned falsely imprisoned (bị giam giữ oan, bị tù oan)
-
testify falsely testify (khai man, làm chứng giả)
-
believe falsely believe (tin tưởng sai lầm, tin nhầm)
-
represent falsely represent (miêu tả sai lệch, trình bày sai sự thật)
Idioms
-
to be falsely accused (of something)
bị vu khống, bị buộc tội oan (về điều gì đó)
"He was falsely accused of theft and spent six months in jail."
(Anh ấy bị vu khống tội trộm cắp và đã phải ngồi tù sáu tháng.)
-
to falsely claim (to be/to have something)
tuyên bố sai sự thật, mạo nhận (là/có điều gì đó)
"The politician was caught trying to falsely claim academic qualifications."
(Vị chính trị gia bị phát hiện cố gắng mạo nhận bằng cấp học thuật.)
-
to be falsely imprisoned
bị giam giữ oan, bị tù oan
"After years, new evidence proved he had been falsely imprisoned."
(Sau nhiều năm, bằng chứng mới đã chứng minh anh ta bị giam giữ oan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falsely
Trạng từMột cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.
"He was falsely accused of theft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsely".
