(Top Banner Ad)
accurately
B2
Adverb B2 General

accurately

UK: /ˈækjərətli/ • US: /ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính xác một cách đúng đắn chính xác đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is correct and exact in every detail.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather forecast accurately predicted the heavy rain."

    "Bản tin thời tiết đã dự báo chính xác về cơn mưa lớn."

  • "The machine accurately measures the temperature."

    "Cái máy đo nhiệt độ một cách chính xác."

  • "Please accurately fill out this form."

    "Vui lòng điền chính xác vào mẫu đơn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective inaccurate không chính xác, sai
Noun inaccuracy sự không chính xác, điều sai sót
Adverb inaccurately (một cách) không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura (care, concern)
Latin
accurare (to take care of)
Latin
accuratus (done with care, exact)
English
accurate
English
accurately

Gốc rễ của 'Sự Quan tâm'

Từ 'accurately' có nguồn gốc từ 'cura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự quan tâm' hoặc 'sự chăm sóc'. Vì vậy, làm một việc gì đó 'accurately' về cơ bản có nghĩa là thực hiện nó với sự cẩn thận và quan tâm tối đa.

Kỷ nguyên của sự Chính xác

Từ này trở nên phổ biến trong cuộc Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-18), khi việc đo lường và quan sát chính xác trở thành nền tảng cho những khám phá mới. 'Accuracy' (sự chính xác) đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho các nhà khoa học.

Usage Note

Từ 'accurately' nhấn mạnh sự chính xác và không có lỗi. Nó thường được dùng khi muốn diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc đưa ra một thông tin một cách cẩn thận và không sai sót. So sánh với 'correctly' (đúng), 'accurately' mang sắc thái chính xác hơn, chú trọng đến độ chi tiết và tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accurately
  • predict accurately
    (dự đoán một cách chính xác)
  • measure accurately
    (đo lường một cách chính xác)
  • describe accurately
    (mô tả một cách chính xác)
  • assess accurately
    (đánh giá một cách chính xác)
  • remember accurately
    (nhớ một cách chính xác)
Các trạng từ khác + accurately
  • fairly accurately
    (khá chính xác)
  • reasonably accurately
    (tương đối chính xác)
  • perfectly accurately
    (hoàn toàn chính xác)
  • not quite accurately
    (không hoàn toàn chính xác)

Idioms

  • more accurately

    Dùng để sửa lại hoặc làm rõ điều vừa nói; nói một cách chính xác hơn.

    "I worked for him for a year, or more accurately, for about 10 months."

    (Tôi đã làm việc cho anh ấy một năm, hay nói chính xác hơn là khoảng 10 tháng.)

  • paint a picture accurately

    Mô tả một tình huống một cách rõ ràng, chân thực và đầy đủ.

    "The witness was able to paint a picture accurately of the crime scene for the police."

    (Nhân chứng đã có thể mô tả lại hiện trường vụ án một cách chính xác cho cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately

Adverb
Lật mặt

Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

"The weather forecast accurately predicted the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully reviewing the data, the analysts accurately predicted the market trend, and the investors made substantial profits.
Sau khi xem xét cẩn thận dữ liệu, các nhà phân tích đã dự đoán chính xác xu hướng thị trường, và các nhà đầu tư đã kiếm được lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
Despite their best efforts, the team couldn't accurately replicate the experiment's results, and the project was delayed.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhóm nghiên cứu vẫn không thể tái tạo chính xác kết quả thí nghiệm, và dự án đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Considering the complexity of the calculation, can the software accurately determine the solution, or will manual verification be required?
Xem xét độ phức tạp của phép tính, liệu phần mềm có thể xác định chính xác giải pháp hay cần phải xác minh thủ công?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is calculating the data accurately.
Máy đang tính toán dữ liệu một cách chính xác.
Phủ định
He isn't reporting the events accurately.
Anh ấy không báo cáo các sự kiện một cách chính xác.
Nghi vấn
Are they measuring the ingredients accurately?
Họ có đang đo lường các thành phần một cách chính xác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to pronounce English words accurately when she was a student.
Cô ấy đã từng phát âm các từ tiếng Anh một cách chính xác khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to measure ingredients accurately before taking the baking class.
Anh ấy đã không đo lường các nguyên liệu một cách chính xác trước khi tham gia lớp học làm bánh.
Nghi vấn
Did they use to report the data accurately before the new policy was implemented?
Có phải họ đã từng báo cáo dữ liệu một cách chính xác trước khi chính sách mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately".

Thành ngữ 'Đo hai lần, cắt một lần'

Câu thành ngữ 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần) trong tiếng Anh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cẩn thận và đo lường chính xác trước khi hành động. Nó phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự tỉ mỉ và tránh lãng phí trong công việc và lập kế hoạch của người phương Tây.

Sự chính xác trong Báo chí

Trong đạo đức báo chí phương Tây, sự chính xác là một nguyên tắc nền tảng. Các nhà báo phải xác minh sự thật một cách tỉ mỉ trước khi xuất bản. Đưa tin sai sự thật có thể dẫn đến việc phải đính chính, mất uy tín và thậm chí là các hành động pháp lý, cho thấy tầm quan trọng của thông tin khách quan trong xã hội.