accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is correct and exact in every detail.
Vietnamese Meaning
Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather forecast accurately predicted the heavy rain."
"Bản tin thời tiết đã dự báo chính xác về cơn mưa lớn."
-
"The machine accurately measures the temperature."
"Cái máy đo nhiệt độ một cách chính xác."
-
"Please accurately fill out this form."
"Vui lòng điền chính xác vào mẫu đơn này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác, sai |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác, điều sai sót |
| Adverb | inaccurately | (một cách) không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accurately' nhấn mạnh sự chính xác và không có lỗi. Nó thường được dùng khi muốn diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc đưa ra một thông tin một cách cẩn thận và không sai sót. So sánh với 'correctly' (đúng), 'accurately' mang sắc thái chính xác hơn, chú trọng đến độ chi tiết và tỉ mỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
predict accurately (dự đoán một cách chính xác)
-
measure accurately (đo lường một cách chính xác)
-
describe accurately (mô tả một cách chính xác)
-
assess accurately (đánh giá một cách chính xác)
-
remember accurately (nhớ một cách chính xác)
-
fairly accurately (khá chính xác)
-
reasonably accurately (tương đối chính xác)
-
perfectly accurately (hoàn toàn chính xác)
-
not quite accurately (không hoàn toàn chính xác)
Idioms
-
more accurately
Dùng để sửa lại hoặc làm rõ điều vừa nói; nói một cách chính xác hơn.
"I worked for him for a year, or more accurately, for about 10 months."
(Tôi đã làm việc cho anh ấy một năm, hay nói chính xác hơn là khoảng 10 tháng.)
-
paint a picture accurately
Mô tả một tình huống một cách rõ ràng, chân thực và đầy đủ.
"The witness was able to paint a picture accurately of the crime scene for the police."
(Nhân chứng đã có thể mô tả lại hiện trường vụ án một cách chính xác cho cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately
AdverbMột cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
"The weather forecast accurately predicted the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully reviewing the data, the analysts accurately predicted the market trend, and the investors made substantial profits. |
Sau khi xem xét cẩn thận dữ liệu, các nhà phân tích đã dự đoán chính xác xu hướng thị trường, và các nhà đầu tư đã kiếm được lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | Despite their best efforts, the team couldn't accurately replicate the experiment's results, and the project was delayed. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhóm nghiên cứu vẫn không thể tái tạo chính xác kết quả thí nghiệm, và dự án đã bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the calculation, can the software accurately determine the solution, or will manual verification be required? |
Xem xét độ phức tạp của phép tính, liệu phần mềm có thể xác định chính xác giải pháp hay cần phải xác minh thủ công? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is calculating the data accurately. |
Máy đang tính toán dữ liệu một cách chính xác. |
| Phủ định | He isn't reporting the events accurately. |
Anh ấy không báo cáo các sự kiện một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Are they measuring the ingredients accurately? |
Họ có đang đo lường các thành phần một cách chính xác không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to pronounce English words accurately when she was a student. |
Cô ấy đã từng phát âm các từ tiếng Anh một cách chính xác khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to measure ingredients accurately before taking the baking class. |
Anh ấy đã không đo lường các nguyên liệu một cách chính xác trước khi tham gia lớp học làm bánh. |
| Nghi vấn | Did they use to report the data accurately before the new policy was implemented? |
Có phải họ đã từng báo cáo dữ liệu một cách chính xác trước khi chính sách mới được thực hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately".
