(Top Banner Ad)
famed
C1
adjective C1 Tổng quát

famed

UK: /feɪmd/ • US: /feɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng lừng danh trứ danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-known or celebrated; famous.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng, lừng danh, trứ danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is famed for her contributions to cancer research."

    "Cô ấy nổi tiếng vì những đóng góp của mình cho nghiên cứu ung thư."

  • "The famed artist's work is displayed in museums worldwide."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ lừng danh được trưng bày ở các bảo tàng trên toàn thế giới."

  • "The region is famed for its wines."

    "Vùng này nổi tiếng về rượu vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame Danh tiếng, sự nổi tiếng
Adjective famous Nổi tiếng, lừng danh (thường dùng phổ biến hơn 'famed')
Noun infamy Tiếng xấu, tai tiếng
Adjective infamous Mang tiếng xấu, khét tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fama
Old French
fame
Middle English
fame
English
fame
English
famed

Nguồn Gốc Của 'Famed'

Từ 'famed' bắt nguồn từ danh từ 'fame' (danh tiếng), có gốc từ tiếng Latinh 'fama', mang ý nghĩa là lời đồn, tiếng tăm hoặc danh vọng. Khi thêm hậu tố '-ed' vào 'fame', chúng ta có tính từ 'famed', diễn tả trạng thái 'được biết đến rộng rãi' hoặc 'nổi tiếng'.

Usage Note

Từ 'famed' thường được dùng để chỉ những người hoặc vật được biết đến rộng rãi và được ngưỡng mộ vì những thành tựu, phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'famous' và thường nhấn mạnh sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với chủ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + famed
  • world- world-famed
    (Nổi tiếng khắp thế giới)
  • widely widely famed
    (Được biết đến rộng rãi)
  • internationally internationally famed
    (Nổi tiếng quốc tế)
famed + Preposition
  • for famed for something
    (Nổi tiếng vì/về điều gì đó)
  • as famed as something/someone
    (Nổi tiếng với tư cách là/như một ai đó/cái gì đó)
Famed + Noun
  • artist famed artist
    (Nghệ sĩ nổi tiếng)
  • architect famed architect
    (Kiến trúc sư nổi tiếng)

Idioms

  • famed for something

    Nổi tiếng vì/về điều gì đó

    "The city is famed for its ancient ruins."

    (Thành phố này nổi tiếng vì những tàn tích cổ xưa của nó.)

  • famed as a...

    Nổi tiếng với tư cách là một...

    "She is famed as a pioneer in environmental activism."

    (Bà ấy nổi tiếng với tư cách là người tiên phong trong hoạt động vì môi trường.)

  • world-famed

    Nổi tiếng khắp thế giới

    "He is a world-famed chef."

    (Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famed

adjective
Lật mặt

Nổi tiếng, lừng danh, trứ danh.

"She is famed for her contributions to cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the famed chef opened a new restaurant was exciting news.
Việc vị đầu bếp nổi tiếng mở một nhà hàng mới là một tin tức thú vị.
Phủ định
Whether the famed singer would perform wasn't certain.
Liệu ca sĩ nổi tiếng có biểu diễn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who knew that the famed artist's work would be so controversial?
Ai biết rằng tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng lại gây tranh cãi đến vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is famed for her beautiful singing voice.
Cô ấy nổi tiếng vì giọng hát tuyệt vời của mình.
Phủ định
Is she not famed for her acting skills as well?
Cô ấy không nổi tiếng về kỹ năng diễn xuất của mình sao?
Nghi vấn
Is he famed throughout the country for his discoveries?
Anh ấy có nổi tiếng khắp đất nước vì những khám phá của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famed".

Sự Khao Khát Danh Vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được danh tiếng ('fame') thường được coi là một mục tiêu đáng khao khát, gắn liền với thành công, sự công nhận và ảnh hưởng. Người 'famed' thường được ngưỡng mộ và có sức ảnh hưởng lớn trong xã hội, từ nghệ thuật đến khoa học.

Bản Chất Thay Đổi Của Danh Tiếng

Mặc dù danh tiếng có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng văn hóa phương Tây cũng thường xuyên phản ánh rằng danh tiếng có thể phù du và dễ thay đổi. Nhiều người nổi tiếng 'famed' đã trải qua thăng trầm, cho thấy 'fame' không phải lúc nào cũng kéo dài vĩnh viễn và cần được duy trì.