(Top Banner Ad)
far east
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

far east

UK: /ˌfɑː ˈiːst/ • US: /ˌfɑːr ˈiːst/

Nghĩa tiếng Việt

Viễn Đông khu vực Đông Á
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries of East Asia, including China, Japan, Korea, and sometimes Southeast Asia and eastern parts of Russia.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Đông Nam Á và các phần phía đông của Nga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many manufactured goods are imported from the Far East."

    "Nhiều hàng hóa sản xuất được nhập khẩu từ Viễn Đông."

  • "The company has expanded its operations in the Far East."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ở Viễn Đông."

  • "The Far East is known for its rich cultural heritage."

    "Viễn Đông nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Far Eastern thuộc về hoặc liên quan đến Viễn Đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
English
far
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
English
east
English (compound term)
Far East

Nguồn gốc tên gọi 'Viễn Đông'

'Far East' là một thuật ngữ có nguồn gốc từ châu Âu, được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý ở Đông Á và Đông Nam Á. Nó phản ánh quan điểm địa lý của người châu Âu, coi các vùng này là 'xa xôi về phía đông' so với châu Âu. Ban đầu, thuật ngữ này gắn liền với các tuyến đường thương mại và sự khám phá các nền văn minh cổ đại, giàu có ở phương Đông.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử và đôi khi được coi là lỗi thời hoặc mang tính phân biệt đối xử. Nên cân nhắc sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'Đông Á' hoặc 'khu vực Châu Á-Thái Bình Dương' trong các ngữ cảnh hiện đại.

Prepositions

in to

* **in:** Được dùng để chỉ một vị trí địa lý chung chung. Ví dụ: 'Trade in the Far East has increased.'
* **to:** Được dùng để chỉ một hướng hoặc điểm đến. Ví dụ: 'He traveled to the Far East on business.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Far East
  • travel to travel to the Far East
    (đi du lịch đến Viễn Đông)
  • explore explore the Far East
    (khám phá Viễn Đông)
  • invest in invest in the Far East
    (đầu tư vào Viễn Đông)
Tính từ + Far East
  • ancient ancient Far East
    (Viễn Đông cổ đại)
  • traditional traditional Far East
    (Viễn Đông truyền thống)
  • vast vast Far East
    (Viễn Đông rộng lớn)
Far East + Danh từ
  • culture Far East culture
    (văn hóa Viễn Đông)
  • cuisine Far East cuisine
    (ẩm thực Viễn Đông)
  • economy Far East economy
    (nền kinh tế Viễn Đông)

Idioms

  • from the Far East

    từ Viễn Đông (chỉ nguồn gốc)

    "Many exotic spices come from the Far East."

    (Nhiều loại gia vị kỳ lạ đến từ Viễn Đông.)

  • the mystique of the Far East

    sự huyền bí, quyến rũ của Viễn Đông

    "Travelers are often drawn to the mystique of the Far East."

    (Du khách thường bị thu hút bởi sự huyền bí của Viễn Đông.)

  • gateway to the Far East

    cửa ngõ vào Viễn Đông (một địa điểm chiến lược)

    "Singapore is often called the gateway to the Far East."

    (Singapore thường được gọi là cửa ngõ vào Viễn Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far east

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Đông Nam Á và các phần phía đông của Nga.

"Many manufactured goods are imported from the Far East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far east".

Cái nhìn Âu-Mỹ về Viễn Đông

Thuật ngữ 'Far East' mang nặng dấu ấn lịch sử của cái nhìn từ phương Tây. Nó thể hiện khoảng cách địa lý xa xôi và sự khác biệt văn hóa so với châu Âu. Trong lịch sử, Viễn Đông thường được liên tưởng đến những nền văn minh cổ đại, sự giàu có, các tuyến đường thương mại gia vị và lụa, cũng như vẻ đẹp kỳ lạ và huyền bí.

Sự đa dạng và ảnh hưởng kinh tế toàn cầu

Khu vực Viễn Đông bao gồm một dải rộng các quốc gia và nền văn hóa đa dạng (ví dụ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Thái Lan). Ngày nay, đây là một trung tâm kinh tế và công nghệ toàn cầu quan trọng, với ảnh hưởng đáng kể đến thương mại, tài chính và đổi mới trên thế giới.