far east
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The countries of East Asia, including China, Japan, Korea, and sometimes Southeast Asia and eastern parts of Russia.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Đông Nam Á và các phần phía đông của Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many manufactured goods are imported from the Far East."
"Nhiều hàng hóa sản xuất được nhập khẩu từ Viễn Đông."
-
"The company has expanded its operations in the Far East."
"Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ở Viễn Đông."
-
"The Far East is known for its rich cultural heritage."
"Viễn Đông nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Far Eastern | thuộc về hoặc liên quan đến Viễn Đông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính lịch sử và đôi khi được coi là lỗi thời hoặc mang tính phân biệt đối xử. Nên cân nhắc sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'Đông Á' hoặc 'khu vực Châu Á-Thái Bình Dương' trong các ngữ cảnh hiện đại.
Prepositions
* **in:** Được dùng để chỉ một vị trí địa lý chung chung. Ví dụ: 'Trade in the Far East has increased.'
* **to:** Được dùng để chỉ một hướng hoặc điểm đến. Ví dụ: 'He traveled to the Far East on business.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel to travel to the Far East (đi du lịch đến Viễn Đông)
-
explore explore the Far East (khám phá Viễn Đông)
-
invest in invest in the Far East (đầu tư vào Viễn Đông)
-
ancient ancient Far East (Viễn Đông cổ đại)
-
traditional traditional Far East (Viễn Đông truyền thống)
-
vast vast Far East (Viễn Đông rộng lớn)
-
culture Far East culture (văn hóa Viễn Đông)
-
cuisine Far East cuisine (ẩm thực Viễn Đông)
-
economy Far East economy (nền kinh tế Viễn Đông)
Idioms
-
from the Far East
từ Viễn Đông (chỉ nguồn gốc)
"Many exotic spices come from the Far East."
(Nhiều loại gia vị kỳ lạ đến từ Viễn Đông.)
-
the mystique of the Far East
sự huyền bí, quyến rũ của Viễn Đông
"Travelers are often drawn to the mystique of the Far East."
(Du khách thường bị thu hút bởi sự huyền bí của Viễn Đông.)
-
gateway to the Far East
cửa ngõ vào Viễn Đông (một địa điểm chiến lược)
"Singapore is often called the gateway to the Far East."
(Singapore thường được gọi là cửa ngõ vào Viễn Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far east
Danh từCác quốc gia Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Đông Nam Á và các phần phía đông của Nga.
"Many manufactured goods are imported from the Far East."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far east".
