the west
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction in which the sun sets.
Vietnamese Meaning
Hướng mặt trời lặn; phía tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun sets in the west."
"Mặt trời lặn ở phía tây."
-
"Many people migrate to the West in search of better opportunities."
"Nhiều người di cư đến phương Tây để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."
-
"The Wild West was a period of lawlessness and adventure in American history."
"Miền Tây hoang dã là một giai đoạn vô luật lệ và phiêu lưu trong lịch sử Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi chỉ một hướng địa lý đơn thuần, 'west' thường không có 'the'. Ví dụ: 'Go west'. Tuy nhiên, 'the west' thường được dùng để chỉ các quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, mang ý nghĩa chính trị, kinh tế, và văn hóa.
Prepositions
'West of' chỉ vị trí nằm về phía tây của một địa điểm nào đó. 'To the west' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh hướng. 'In the west' chỉ một khu vực nằm ở phía tây, thường rộng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wild the Wild West (Miền Tây hoang dã (của Hoa Kỳ))
-
Far the Far West (Vùng Viễn Tây)
-
New the New West (Miền Tây mới (một cách nói về sự phát triển và thay đổi ở miền Tây))
-
Explore explore the West (khám phá miền Tây)
-
Move to move to the West (chuyển đến phương Tây)
-
Invest in invest in the West (đầu tư vào khu vực phía tây)
Idioms
-
Go West, young man
Hãy đến miền Tây (lời khuyên tìm kiếm cơ hội ở miền Tây)
""Go West, young man, and grow up with the country," is still good advice."
("Hãy đến miền Tây, chàng trai trẻ, và trưởng thành cùng đất nước," vẫn là một lời khuyên hay.)
-
The West is the best
Phương Tây là tuyệt nhất (thường được sử dụng một cách châm biếm hoặc mỉa mai)
"He always says the West is the best, but I think every place has its pros and cons."
(Anh ấy luôn nói phương Tây là tuyệt nhất, nhưng tôi nghĩ mỗi nơi đều có ưu và nhược điểm riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the west
NounHướng mặt trời lặn; phía tây.
"The sun sets in the west."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pioneers had not moved westward, the American landscape would be very different today. |
Nếu những người tiên phong đã không di chuyển về phía tây, cảnh quan nước Mỹ ngày nay sẽ rất khác. |
| Phủ định | If the Western powers had not intervened, the conflict might not have escalated so quickly. |
Nếu các cường quốc phương Tây không can thiệp, xung đột có lẽ đã không leo thang nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | If the company had invested in western technology sooner, would they be facing these financial difficulties now? |
Nếu công ty đã đầu tư vào công nghệ phương Tây sớm hơn, liệu họ có đang đối mặt với những khó khăn tài chính này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the west".
