(Top Banner Ad)
east asia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

east asia

UK: /ˌiːst ˈeɪʒə/ • US: /ˌiːst ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Á
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eastern part of Asia, typically including China, Japan, Korea, and sometimes Mongolia and Taiwan.

Vietnamese Meaning

Khu vực phía đông của châu Á, thường bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Mông Cổ và Đài Loan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "East Asia is a region with a rich and diverse cultural heritage."

    "Đông Á là một khu vực có di sản văn hóa phong phú và đa dạng."

  • "The economy of East Asia has grown rapidly in recent decades."

    "Nền kinh tế Đông Á đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây."

  • "Many tourists are attracted to the unique culture of East Asia."

    "Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi nền văn hóa độc đáo của Đông Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective East Asian thuộc về hoặc liên quan đến Đông Á
Noun Asia Châu Á (một lục địa)
Adjective/Noun Asian thuộc châu Á / người châu Á
Adjective eastern ở phía đông, hướng đông
Noun Orient phương Đông (một thuật ngữ cũ hơn, đôi khi được dùng để chỉ Đông Á và Đông Nam Á)
Adjective oriental thuộc phương Đông (thuật ngữ này hiện ít được dùng hơn do có thể mang hàm ý lỗi thời hoặc thiếu nhạy cảm)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Modern English
east
Ancient Greek
Ἀσία (Asía)
Latin
Asia
Modern English
Asia

Nguồn gốc của 'East Asia'

Cụm từ 'East Asia' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'east' (phía đông) và 'Asia' (châu Á). Từ 'east' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēast', liên quan đến hướng mặt trời mọc. Từ 'Asia' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ἀσία', ban đầu dùng để chỉ vùng đất Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), có thể liên quan đến một từ có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Khi kết hợp lại, 'East Asia' đơn giản là để chỉ phần phía đông của lục địa Châu Á, một khu vực địa lý và văn hóa rộng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Nó chỉ một khu vực cụ thể của châu Á có nhiều đặc điểm chung về lịch sử, văn hóa và địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + East Asia
  • economic economic East Asia
    (Đông Á về kinh tế (khía cạnh kinh tế của khu vực Đông Á))
  • geopolitical geopolitical East Asia
    (Đông Á về địa chính trị (khía cạnh địa chính trị của khu vực Đông Á))
  • cultural cultural East Asia
    (Đông Á về văn hóa (khía cạnh văn hóa của khu vực Đông Á))
Verb + East Asia
  • visit visit East Asia
    (thăm Đông Á)
  • travel to travel to East Asia
    (đi du lịch tới Đông Á)
  • invest in invest in East Asia
    (đầu tư vào Đông Á)
Noun + of + East Asia
  • countries countries of East Asia
    (các quốc gia Đông Á)
  • economies economies of East Asia
    (các nền kinh tế Đông Á)

Idioms

  • the rise of East Asia

    sự trỗi dậy của Đông Á (ám chỉ sự phát triển kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu ngày càng tăng của khu vực)

    "The economic dynamism of the region has led to widespread discussions about the rise of East Asia."

    (Sự năng động kinh tế của khu vực đã dẫn đến nhiều cuộc thảo luận rộng rãi về sự trỗi dậy của Đông Á.)

  • economic powerhouse of East Asia

    cường quốc kinh tế Đông Á (chỉ các quốc gia trong khu vực có nền kinh tế mạnh mẽ và có ảnh hưởng lớn)

    "Japan is often considered an economic powerhouse of East Asia."

    (Nhật Bản thường được coi là một cường quốc kinh tế của Đông Á.)

  • gateway to East Asia

    cửa ngõ vào Đông Á (một địa điểm hoặc quốc gia có vai trò quan trọng trong việc tiếp cận hoặc giao thương với Đông Á)

    "Many companies see Singapore as a strategic gateway to East Asia."

    (Nhiều công ty xem Singapore là một cửa ngõ chiến lược để vào Đông Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east asia

Danh từ
Lật mặt

Khu vực phía đông của châu Á, thường bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Mông Cổ và Đài Loan.

"East Asia is a region with a rich and diverse cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east asia".

Đa dạng văn hóa và lịch sử phong phú

Đông Á là một khu vực có lịch sử lâu đời và nền văn hóa vô cùng đa dạng, với sự ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo. Đây là cái nôi của nhiều nền văn minh vĩ đại, với các truyền thống nghệ thuật, kiến trúc và triết học độc đáo đã định hình thế giới trong hàng thiên niên kỷ.

Trung tâm kinh tế và công nghệ toàn cầu

Trong thế kỷ 20 và 21, Đông Á đã trở thành một trong những động lực kinh tế mạnh mẽ nhất thế giới. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan là những cường quốc về sản xuất, công nghệ và đổi mới, đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu và định hình nền kinh tế thế giới.