east asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eastern part of Asia, typically including China, Japan, Korea, and sometimes Mongolia and Taiwan.
Vietnamese Meaning
Khu vực phía đông của châu Á, thường bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Mông Cổ và Đài Loan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"East Asia is a region with a rich and diverse cultural heritage."
"Đông Á là một khu vực có di sản văn hóa phong phú và đa dạng."
-
"The economy of East Asia has grown rapidly in recent decades."
"Nền kinh tế Đông Á đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây."
-
"Many tourists are attracted to the unique culture of East Asia."
"Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi nền văn hóa độc đáo của Đông Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | East Asian | thuộc về hoặc liên quan đến Đông Á |
| Noun | Asia | Châu Á (một lục địa) |
| Adjective/Noun | Asian | thuộc châu Á / người châu Á |
| Adjective | eastern | ở phía đông, hướng đông |
| Noun | Orient | phương Đông (một thuật ngữ cũ hơn, đôi khi được dùng để chỉ Đông Á và Đông Nam Á) |
| Adjective | oriental | thuộc phương Đông (thuật ngữ này hiện ít được dùng hơn do có thể mang hàm ý lỗi thời hoặc thiếu nhạy cảm) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Nó chỉ một khu vực cụ thể của châu Á có nhiều đặc điểm chung về lịch sử, văn hóa và địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic East Asia (Đông Á về kinh tế (khía cạnh kinh tế của khu vực Đông Á))
-
geopolitical geopolitical East Asia (Đông Á về địa chính trị (khía cạnh địa chính trị của khu vực Đông Á))
-
cultural cultural East Asia (Đông Á về văn hóa (khía cạnh văn hóa của khu vực Đông Á))
-
visit visit East Asia (thăm Đông Á)
-
travel to travel to East Asia (đi du lịch tới Đông Á)
-
invest in invest in East Asia (đầu tư vào Đông Á)
-
countries countries of East Asia (các quốc gia Đông Á)
-
economies economies of East Asia (các nền kinh tế Đông Á)
Idioms
-
the rise of East Asia
sự trỗi dậy của Đông Á (ám chỉ sự phát triển kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu ngày càng tăng của khu vực)
"The economic dynamism of the region has led to widespread discussions about the rise of East Asia."
(Sự năng động kinh tế của khu vực đã dẫn đến nhiều cuộc thảo luận rộng rãi về sự trỗi dậy của Đông Á.)
-
economic powerhouse of East Asia
cường quốc kinh tế Đông Á (chỉ các quốc gia trong khu vực có nền kinh tế mạnh mẽ và có ảnh hưởng lớn)
"Japan is often considered an economic powerhouse of East Asia."
(Nhật Bản thường được coi là một cường quốc kinh tế của Đông Á.)
-
gateway to East Asia
cửa ngõ vào Đông Á (một địa điểm hoặc quốc gia có vai trò quan trọng trong việc tiếp cận hoặc giao thương với Đông Á)
"Many companies see Singapore as a strategic gateway to East Asia."
(Nhiều công ty xem Singapore là một cửa ngõ chiến lược để vào Đông Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east asia
Danh từKhu vực phía đông của châu Á, thường bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và đôi khi cả Mông Cổ và Đài Loan.
"East Asia is a region with a rich and diverse cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east asia".
