(Top Banner Ad)
asia-pacific
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Chính trị, Địa lý

asia-pacific

UK: /ˌeɪʒə pəˈsɪfɪk/ • US: /ˌeɪʒə pəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

châu Á - Thái Bình Dương khu vực châu Á - Thái Bình Dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the region of the world that includes countries in Asia and the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến khu vực thế giới bao gồm các quốc gia ở châu Á và Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is expanding its operations in the Asia-Pacific region."

    "Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương."

  • "The Asia-Pacific Economic Cooperation (APEC) forum promotes free trade in the region."

    "Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) thúc đẩy thương mại tự do trong khu vực."

  • "Many multinational corporations have a strong presence in the Asia-Pacific market."

    "Nhiều tập đoàn đa quốc gia có sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường Châu Á - Thái Bình Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asia Châu Á
Adjective / Noun Asian (thuộc) Châu Á / người Châu Á
Noun the Pacific Thái Bình Dương
Adjective pacific hòa bình, yên tĩnh
Noun the Asia-Pacific khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
asu (nghĩa là 'đi ra, mọc lên', chỉ hướng mặt trời mọc)
Ancient Greek
Ἀσία (Asía, ban đầu dùng để chỉ vùng Anatolia/Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay)
Latin
Asia (dùng để chỉ một tỉnh của La Mã, sau đó mở rộng ra toàn châu lục)
Latin
pacificus (nghĩa là 'tạo ra hòa bình', từ pax 'hòa bình' + facere 'làm')
English
Asia + Pacific (kết hợp thành một thuật ngữ địa chính trị hiện đại)

Châu Á: Vùng đất của mặt trời mọc

Tên gọi 'Asia' (Châu Á) có nguồn gốc rất xa xưa, có thể từ tiếng Akkadia 'asu' nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'bình minh'. Người Hy Lạp cổ đại dùng nó để chỉ vùng đất ở phía đông của họ, nơi mặt trời mọc mỗi ngày. Ban đầu nó chỉ là một vùng nhỏ, nhưng dần dần được mở rộng để chỉ cả một châu lục rộng lớn.

Thái Bình Dương: Biển cả yên bình

Tên gọi 'Pacific Ocean' (Thái Bình Dương) được nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Ferdinand Magellan đặt vào năm 1521. Sau khi vượt qua eo biển đầy sóng gió ở Nam Mỹ (nay gọi là eo biển Magellan), ông tiến vào một vùng biển rộng lớn và lặng gió. Ông gọi nó là 'Mar Pacífico', trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là 'biển cả yên bình'.

Sự ra đời của một khu vực

Thuật ngữ 'Asia-Pacific' (Châu Á - Thái Bình Dương) là một khái niệm tương đối mới, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó không chỉ là sự kết hợp địa lý của châu Á và các quốc gia ven Thái Bình Dương mà còn định nghĩa một khu vực kinh tế-chính trị năng động và có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'Asia-Pacific' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và thương mại để chỉ một khu vực rộng lớn có tiềm năng phát triển và hợp tác. Nó bao gồm các quốc gia ở Đông Á, Đông Nam Á, Australasia và các đảo quốc Thái Bình Dương. 'Asia-Pacific' nhấn mạnh sự kết nối địa lý và kinh tế giữa châu Á và khu vực Thái Bình Dương.

Prepositions

in of

- 'in the Asia-Pacific region': chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực Asia-Pacific.
- 'of the Asia-Pacific': chỉ thuộc tính, đặc điểm của khu vực Asia-Pacific.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + asia-pacific
  • region the Asia-Pacific region
    (khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
  • market the Asia-Pacific market
    (thị trường châu Á - Thái Bình Dương)
  • economy the Asia-Pacific economy
    (nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương)
  • countries Asia-Pacific countries
    (các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương)
Verb + ... + asia-pacific
  • invest invest in the Asia-Pacific
    (đầu tư vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
  • expand expand into the Asia-Pacific
    (mở rộng sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
  • operate operate across the Asia-Pacific
    (hoạt động trên khắp châu Á - Thái Bình Dương)

Idioms

  • the Asia-Pacific pivot

    Chính sách 'xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương', thường dùng để chỉ sự thay đổi chiến lược của một quốc gia (đặc biệt là Mỹ) nhằm tập trung nhiều nguồn lực và sự chú ý hơn vào khu vực này.

    "The government announced its 'Asia-Pacific pivot' to strengthen economic and military ties in the region."

    (Chính phủ đã công bố chính sách 'xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương' nhằm củng cố các mối quan hệ kinh tế và quân sự trong khu vực.)

  • the powerhouse of the Asia-Pacific

    'Đầu tàu của khu vực châu Á - Thái Bình Dương', chỉ một quốc gia hoặc nền kinh tế có ảnh hưởng và sức mạnh vượt trội, dẫn dắt sự phát triển của cả khu vực.

    "With its rapid industrialization, the country quickly became the economic powerhouse of the Asia-Pacific."

    (Với quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng, quốc gia này đã nhanh chóng trở thành đầu tàu kinh tế của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asia-pacific

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến khu vực thế giới bao gồm các quốc gia ở châu Á và Thái Bình Dương.

"The company is expanding its operations in the Asia-Pacific region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To invest in the Asia-Pacific region is to recognize its growth potential.
Đầu tư vào khu vực Châu Á - Thái Bình Dương là nhận ra tiềm năng tăng trưởng của nó.
Phủ định
Not to acknowledge the Asia-Pacific market is to miss a significant opportunity.
Không thừa nhận thị trường Châu Á - Thái Bình Dương là bỏ lỡ một cơ hội đáng kể.
Nghi vấn
Why choose to focus on the Asia-Pacific when other regions offer similar opportunities?
Tại sao lại chọn tập trung vào Châu Á - Thái Bình Dương khi các khu vực khác cũng mang lại những cơ hội tương tự?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company focuses on the Asia-Pacific market.
Công ty tập trung vào thị trường Châu Á - Thái Bình Dương.
Phủ định
Not only does the company invest heavily in Europe, but it also explores opportunities in the Asia-Pacific region.
Không chỉ công ty đầu tư mạnh vào Châu Âu mà còn khám phá các cơ hội ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Nghi vấn
Should the Asia-Pacific region experience economic growth, would it impact global markets?
Nếu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trải qua tăng trưởng kinh tế, liệu nó có tác động đến thị trường toàn cầu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asia-pacific region is important for global trade.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Phủ định
My company does not focus on asia-pacific markets.
Công ty của tôi không tập trung vào thị trường Châu Á - Thái Bình Dương.
Nghi vấn
Does the government support asia-pacific partnerships?
Chính phủ có hỗ trợ quan hệ đối tác Châu Á - Thái Bình Dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asia-pacific".

APEC - Diễn đàn Hợp tác Kinh tế

'Asia-Pacific' không chỉ là một thuật ngữ địa lý mà còn là một khối kinh tế - chính trị quan trọng. Tổ chức nổi bật nhất là APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation), một diễn đàn gồm 21 nền kinh tế thành viên nhằm thúc đẩy thương mại tự do và hợp tác kinh tế trong toàn khu vực. Việt Nam là một thành viên tích cực của APEC.

Khu vực của sự đa dạng và tăng trưởng

Khu vực châu Á - Thái Bình Dương cực kỳ đa dạng, bao gồm các nền kinh tế phát triển cao như Nhật Bản và Singapore, các 'con hổ' kinh tế mới nổi như Trung Quốc và Việt Nam, cùng nhiều quốc đảo nhỏ. Đây được coi là động lực tăng trưởng chính của kinh tế toàn cầu trong thế kỷ 21.