asia-pacific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the region of the world that includes countries in Asia and the Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến khu vực thế giới bao gồm các quốc gia ở châu Á và Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is expanding its operations in the Asia-Pacific region."
"Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương."
-
"The Asia-Pacific Economic Cooperation (APEC) forum promotes free trade in the region."
"Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) thúc đẩy thương mại tự do trong khu vực."
-
"Many multinational corporations have a strong presence in the Asia-Pacific market."
"Nhiều tập đoàn đa quốc gia có sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường Châu Á - Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Asia-Pacific' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và thương mại để chỉ một khu vực rộng lớn có tiềm năng phát triển và hợp tác. Nó bao gồm các quốc gia ở Đông Á, Đông Nam Á, Australasia và các đảo quốc Thái Bình Dương. 'Asia-Pacific' nhấn mạnh sự kết nối địa lý và kinh tế giữa châu Á và khu vực Thái Bình Dương.
Prepositions
- 'in the Asia-Pacific region': chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực Asia-Pacific.
- 'of the Asia-Pacific': chỉ thuộc tính, đặc điểm của khu vực Asia-Pacific.
Collocations (Từ đi kèm)
-
region the Asia-Pacific region (khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
-
market the Asia-Pacific market (thị trường châu Á - Thái Bình Dương)
-
economy the Asia-Pacific economy (nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương)
-
countries Asia-Pacific countries (các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương)
-
invest invest in the Asia-Pacific (đầu tư vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
-
expand expand into the Asia-Pacific (mở rộng sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương)
-
operate operate across the Asia-Pacific (hoạt động trên khắp châu Á - Thái Bình Dương)
Idioms
-
the Asia-Pacific pivot
Chính sách 'xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương', thường dùng để chỉ sự thay đổi chiến lược của một quốc gia (đặc biệt là Mỹ) nhằm tập trung nhiều nguồn lực và sự chú ý hơn vào khu vực này.
"The government announced its 'Asia-Pacific pivot' to strengthen economic and military ties in the region."
(Chính phủ đã công bố chính sách 'xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương' nhằm củng cố các mối quan hệ kinh tế và quân sự trong khu vực.)
-
the powerhouse of the Asia-Pacific
'Đầu tàu của khu vực châu Á - Thái Bình Dương', chỉ một quốc gia hoặc nền kinh tế có ảnh hưởng và sức mạnh vượt trội, dẫn dắt sự phát triển của cả khu vực.
"With its rapid industrialization, the country quickly became the economic powerhouse of the Asia-Pacific."
(Với quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng, quốc gia này đã nhanh chóng trở thành đầu tàu kinh tế của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asia-pacific
Tính từLiên quan đến khu vực thế giới bao gồm các quốc gia ở châu Á và Thái Bình Dương.
"The company is expanding its operations in the Asia-Pacific region."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To invest in the Asia-Pacific region is to recognize its growth potential. |
Đầu tư vào khu vực Châu Á - Thái Bình Dương là nhận ra tiềm năng tăng trưởng của nó. |
| Phủ định | Not to acknowledge the Asia-Pacific market is to miss a significant opportunity. |
Không thừa nhận thị trường Châu Á - Thái Bình Dương là bỏ lỡ một cơ hội đáng kể. |
| Nghi vấn | Why choose to focus on the Asia-Pacific when other regions offer similar opportunities? |
Tại sao lại chọn tập trung vào Châu Á - Thái Bình Dương khi các khu vực khác cũng mang lại những cơ hội tương tự? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company focuses on the Asia-Pacific market. |
Công ty tập trung vào thị trường Châu Á - Thái Bình Dương. |
| Phủ định | Not only does the company invest heavily in Europe, but it also explores opportunities in the Asia-Pacific region. |
Không chỉ công ty đầu tư mạnh vào Châu Âu mà còn khám phá các cơ hội ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. |
| Nghi vấn | Should the Asia-Pacific region experience economic growth, would it impact global markets? |
Nếu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trải qua tăng trưởng kinh tế, liệu nó có tác động đến thị trường toàn cầu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The asia-pacific region is important for global trade. |
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu. |
| Phủ định | My company does not focus on asia-pacific markets. |
Công ty của tôi không tập trung vào thị trường Châu Á - Thái Bình Dương. |
| Nghi vấn | Does the government support asia-pacific partnerships? |
Chính phủ có hỗ trợ quan hệ đối tác Châu Á - Thái Bình Dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asia-pacific".
