far off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distant in space or time.
Vietnamese Meaning
Xa xôi về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remote island is far off the coast."
"Hòn đảo xa xôi nằm cách xa bờ biển."
-
"The day when we'll have flying cars seems far off."
"Ngày mà chúng ta có xe hơi bay dường như còn rất xa."
-
"The nearest town is far off, so we need to bring supplies."
"Thị trấn gần nhất ở rất xa, vì vậy chúng ta cần mang theo đồ dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, sự kiện hoặc thời điểm nào đó ở rất xa so với hiện tại hoặc vị trí hiện tại. Nó nhấn mạnh khoảng cách lớn hoặc thời gian dài.
Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở một khoảng cách xa. Nó có thể đề cập đến cả không gian vật lý và thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
place a far off place (một nơi xa xăm)
-
land a far off land (một vùng đất xa xôi)
-
future the far off future (tương lai xa vời)
-
memory a far off memory (một ký ức xa vời)
-
seem seem far off (có vẻ còn lâu, có vẻ xa vời)
-
be be far off (còn xa, cách xa)
-
not not far off (không còn xa, gần kề)
-
feel feel far off (cảm thấy xa vời, không thực tế)
Idioms
-
not far off
không còn xa, gần đúng, gần kề
"Your guess wasn't far off."
(Phỏng đoán của bạn không sai là mấy đâu.)
-
far off the mark
sai lạc hoàn toàn, lạc đề
"His explanation was far off the mark."
(Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn lạc đề.)
-
a far off look / gaze
Ánh mắt xa xăm (như đang mơ mộng hoặc nghĩ về điều gì đó ở xa)
"She had a far off look in her eyes as she stared at the sea."
(Cô ấy có một ánh mắt xa xăm khi nhìn ra biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far off
AdjectiveXa xôi về không gian hoặc thời gian.
"The remote island is far off the coast."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The remote island seemed far off in the distance. |
Hòn đảo xa xôi dường như ở rất xa trong tầm mắt. |
| Phủ định | The deadline doesn't seem too far off now. |
Thời hạn dường như không còn xa nữa. |
| Nghi vấn | Is the day we've been waiting for still far off? |
Ngày mà chúng ta chờ đợi có còn xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far off".
