(Top Banner Ad)
far off
B2
Adjective B2 Tổng quát

far off

UK: /ˌfɑːr ˈɒf/ • US: /ˌfɑːr ˈɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi ở xa còn lâu ở đằng xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distant in space or time.

Vietnamese Meaning

Xa xôi về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote island is far off the coast."

    "Hòn đảo xa xôi nằm cách xa bờ biển."

  • "The day when we'll have flying cars seems far off."

    "Ngày mà chúng ta có xe hơi bay dường như còn rất xa."

  • "The nearest town is far off, so we need to bring supplies."

    "Thị trấn gần nhất ở rất xa, vì vậy chúng ta cần mang theo đồ dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb far xa, rất xa
Preposition off khỏi, cách, xa ra
Adjective faraway xa xăm, xa vời vợi
Adverb farther xa hơn (về khoảng cách vật lý)
Adverb further xa hơn (về khoảng cách trừu tượng hoặc mức độ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Middle English
fer
Modern English
far
Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Modern English
off

Nguồn gốc 'Far' và 'Off'

Cả 'far' và 'off' đều là những từ cổ xưa trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ xa xưa hơn. 'Far' có nghĩa là 'xa xôi' và 'off' có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'ra xa'. Khi kết hợp lại thành 'far off', chúng tạo thành một cụm từ nhấn mạnh khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian. Sự kết hợp này đã tồn tại tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ để mô tả những thứ ở rất xa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, sự kiện hoặc thời điểm nào đó ở rất xa so với hiện tại hoặc vị trí hiện tại. Nó nhấn mạnh khoảng cách lớn hoặc thời gian dài.
Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở một khoảng cách xa. Nó có thể đề cập đến cả không gian vật lý và thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + far off (nhấn mạnh khoảng cách)
  • place a far off place
    (một nơi xa xăm)
  • land a far off land
    (một vùng đất xa xôi)
  • future the far off future
    (tương lai xa vời)
  • memory a far off memory
    (một ký ức xa vời)
Động từ + far off (diễn tả trạng thái hoặc sự xa cách)
  • seem seem far off
    (có vẻ còn lâu, có vẻ xa vời)
  • be be far off
    (còn xa, cách xa)
  • not not far off
    (không còn xa, gần kề)
  • feel feel far off
    (cảm thấy xa vời, không thực tế)

Idioms

  • not far off

    không còn xa, gần đúng, gần kề

    "Your guess wasn't far off."

    (Phỏng đoán của bạn không sai là mấy đâu.)

  • far off the mark

    sai lạc hoàn toàn, lạc đề

    "His explanation was far off the mark."

    (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn lạc đề.)

  • a far off look / gaze

    Ánh mắt xa xăm (như đang mơ mộng hoặc nghĩ về điều gì đó ở xa)

    "She had a far off look in her eyes as she stared at the sea."

    (Cô ấy có một ánh mắt xa xăm khi nhìn ra biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far off

Adjective
Lật mặt

Xa xôi về không gian hoặc thời gian.

"The remote island is far off the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote island seemed far off in the distance.
Hòn đảo xa xôi dường như ở rất xa trong tầm mắt.
Phủ định
The deadline doesn't seem too far off now.
Thời hạn dường như không còn xa nữa.
Nghi vấn
Is the day we've been waiting for still far off?
Ngày mà chúng ta chờ đợi có còn xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far off".

Những Miền Đất Xa Xăm trong Truyện Kể

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'những miền đất xa xăm' (far off lands) thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại, và truyền thuyết. Chúng thường là nơi của những cuộc phiêu lưu, những điều kỳ diệu, hoặc những thử thách lớn lao. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về một thế giới khác, đầy bí ẩn và hấp dẫn, thúc đẩy trí tưởng tượng về những cuộc hành trình khám phá.

Khát Vọng và Mục Tiêu Xa Vời

Khái niệm 'far off' cũng thường được dùng để mô tả những mục tiêu, ước mơ, hoặc khát vọng mà chúng ta đặt ra cho tương lai. Mặc dù chúng có thể 'xa vời' (far off), việc theo đuổi chúng mang lại ý nghĩa và động lực cho cuộc sống. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng đạt được những điều lớn lao, dù con đường có gian nan đến mấy.