(Top Banner Ad)
mass-produced
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Sản xuất

mass-produced

UK: /ˌmæs prəˈdjuːst/ • US: /ˌmæs prəˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất hàng loạt sản xuất đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Manufactured in large quantities, especially by automated mechanical processes.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hàng loạt, đặc biệt bằng các quy trình cơ khí tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is a mass-produced model."

    "Chiếc xe hơi này là một mẫu xe được sản xuất hàng loạt."

  • "Mass-produced goods are often cheaper."

    "Hàng hóa sản xuất hàng loạt thường rẻ hơn."

  • "The company relies on mass-produced parts to keep costs down."

    "Công ty dựa vào các bộ phận được sản xuất hàng loạt để giữ chi phí thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Noun mass production sự sản xuất hàng loạt
Noun mass producer nhà sản xuất hàng loạt (công ty/cá nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza (barley cake, lump)
Latin
massa (mass, lump)
Old French
masse (mass, heap)
English
mass (large quantity, body of matter, from 14th C)
Latin
producere (to bring forth, extend)
Old French
produire (to produce)
English
produce (to create, to bring into existence, from 15th C)
English
mass production (noun phrase, early 20th C, referring to manufacturing large quantities)
English
mass-produced (adjective, derived from 'mass production', early 20th C)

Sự Ra Đời của Hàng Loạt

Từ 'mass-produced' (được sản xuất hàng loạt) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với cuộc Cách mạng Công nghiệp vào đầu thế kỷ 20. Khái niệm 'mass production' (sản xuất hàng loạt) đã trở nên nổi tiếng nhờ Henry Ford, người đã áp dụng dây chuyền lắp ráp để sản xuất ô tô Model T. Phương pháp này cho phép sản xuất ra số lượng lớn hàng hóa một cách nhanh chóng và hiệu quả, làm cho chúng trở nên rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng bình thường.

Usage Note

Tính từ 'mass-produced' thường được dùng để mô tả các sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn, sử dụng các quy trình tự động hoặc bán tự động để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và khả năng tiếp cận của sản phẩm do sản xuất với quy mô lớn. Cần phân biệt với 'custom-made' (làm theo yêu cầu riêng) hoặc 'hand-crafted' (làm thủ công) là những sản phẩm độc đáo và thường đắt tiền hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mass-produced
  • cheaply cheaply mass-produced
    (được sản xuất hàng loạt giá rẻ)
  • poorly poorly mass-produced
    (được sản xuất hàng loạt kém chất lượng)
  • widely widely mass-produced
    (được sản xuất hàng loạt rộng rãi)
mass-produced + Noun
  • products mass-produced products
    (sản phẩm được sản xuất hàng loạt)
  • goods mass-produced goods
    (hàng hóa được sản xuất hàng loạt)
  • items mass-produced items
    (các mặt hàng được sản xuất hàng loạt)

Idioms

  • Mass-produced goods/items

    Hàng hóa/sản phẩm sản xuất hàng loạt (thường ngụ ý tính phổ biến, giá thành rẻ, và có thể thiếu sự độc đáo, cá tính)

    "The market is flooded with cheap, mass-produced goods from overseas."

    (Thị trường tràn ngập hàng hóa sản xuất hàng loạt giá rẻ từ nước ngoài.)

  • Look/feel mass-produced

    Trông/cảm giác như hàng sản xuất hàng loạt (ngụ ý thiếu đi sự độc đáo, thủ công, hoặc cá tính riêng)

    "I prefer handmade furniture; this table just looks mass-produced."

    (Tôi thích đồ nội thất thủ công hơn; cái bàn này trông cứ như được sản xuất hàng loạt.)

  • Shun mass-produced items

    Tránh/xa lánh các mặt hàng sản xuất hàng loạt (thể hiện sự ưu tiên cho hàng thủ công, độc đáo, hoặc có chất lượng cao hơn)

    "Many consumers are starting to shun mass-produced items in favor of artisanal crafts."

    (Nhiều người tiêu dùng bắt đầu tránh xa các mặt hàng sản xuất hàng loạt để ủng hộ đồ thủ công mỹ nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-produced

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hàng loạt, đặc biệt bằng các quy trình cơ khí tự động.

"The car is a mass-produced model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the demand for these mass-produced items increases, the company will expand its factories.
Nếu nhu cầu cho những mặt hàng sản xuất hàng loạt này tăng lên, công ty sẽ mở rộng các nhà máy của mình.
Phủ định
If the quality of mass-produced goods isn't improved, consumers won't buy them.
Nếu chất lượng của hàng hóa sản xuất hàng loạt không được cải thiện, người tiêu dùng sẽ không mua chúng.
Nghi vấn
Will the price decrease if these products are mass-produced?
Liệu giá có giảm nếu những sản phẩm này được sản xuất hàng loạt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced".

Tiêu dùng và Tiêu chuẩn hóa

Sản xuất hàng loạt đã thay đổi sâu sắc cách con người tiêu dùng. Nó làm giảm chi phí sản phẩm, giúp nhiều người tiếp cận được hàng hóa trước đây xa xỉ. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự tiêu chuẩn hóa, khiến nhiều sản phẩm mất đi tính độc đáo hoặc thủ công. Văn hóa tiêu dùng hiện đại, với sự nhấn mạnh vào số lượng và giá cả, phần lớn được định hình bởi khả năng sản xuất hàng loạt.

Sự Đánh Đổi: Thủ Công và Giá Trị Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, có sự đối lập rõ rệt giữa sản phẩm 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt) và sản phẩm 'handmade' (thủ công) hoặc 'artisanal' (nghệ nhân). Trong khi hàng sản xuất hàng loạt mang lại hiệu quả và giá cả phải chăng, thì hàng thủ công lại được đánh giá cao về tính độc đáo, chất lượng, và câu chuyện đằng sau nó. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm sự cân bằng giữa sự tiện lợi của hàng loạt và giá trị cá nhân của sản phẩm thủ công.