(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ farthest
B2

farthest

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

xa nhất tận cùng ở khoảng cách xa nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Farthest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở khoảng cách xa nhất; xa xôi nhất.

Definition (English Meaning)

At the greatest distance; most remote.

Ví dụ Thực tế với 'Farthest'

  • "That is the farthest I've ever walked."

    "Đó là quãng đường xa nhất tôi từng đi bộ."

  • "We walked to the farthest end of the beach."

    "Chúng tôi đi bộ đến tận cùng bãi biển."

  • "The farthest I can throw the ball is about 50 meters."

    "Tôi ném bóng xa nhất được khoảng 50 mét."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Farthest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: farthest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

nearest(gần nhất)
closest(gần nhất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Toán học Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Farthest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Là dạng so sánh nhất của trạng từ 'far'. Sử dụng để chỉ khoảng cách lớn nhất về không gian hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu. Khác với 'further', 'farthest' thường được dùng cho khoảng cách vật lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'farthest from' dùng để chỉ vị trí xa nhất so với một địa điểm hoặc vật thể cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Farthest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)