farthest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the greatest distance; most remote.
Vietnamese Meaning
Ở khoảng cách xa nhất; xa xôi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That is the farthest I've ever walked."
"Đó là quãng đường xa nhất tôi từng đi bộ."
-
"We walked to the farthest end of the beach."
"Chúng tôi đi bộ đến tận cùng bãi biển."
-
"The farthest I can throw the ball is about 50 meters."
"Tôi ném bóng xa nhất được khoảng 50 mét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | far | xa, rất nhiều |
| Adjective/Adverb | further | xa hơn, thêm nữa |
| Adjective | faraway | xa xôi, xa xăm |
| Adverb | furthermore | hơn nữa, vả lại |
| Noun | farness | sự xa xôi, khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của trạng từ 'far'. Sử dụng để chỉ khoảng cách lớn nhất về không gian hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu. Khác với 'further', 'farthest' thường được dùng cho khoảng cách vật lý.
Prepositions
'farthest from' dùng để chỉ vị trí xa nhất so với một địa điểm hoặc vật thể cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the farthest point (điểm xa nhất)
-
the the farthest reaches (những nơi xa xôi nhất)
-
the the farthest star (ngôi sao xa nhất)
-
travel travel farthest (đi xa nhất)
-
go go farthest (đi xa nhất, đạt được thành công lớn nhất)
-
reach reach farthest (vươn tới xa nhất)
-
from from the farthest corners (từ những góc xa xôi nhất)
-
at at the farthest end (ở tận cùng xa nhất)
Idioms
-
the farthest thing from one's mind
điều cuối cùng nghĩ đến, hoàn toàn không nghĩ đến
"A vacation was the farthest thing from her mind with so much work to do."
(Kỳ nghỉ là điều cô ấy không hề nghĩ đến với ngần ấy công việc phải làm.)
-
the farthest thing from the truth
hoàn toàn không đúng sự thật
"His excuse was the farthest thing from the truth; everyone knew he was lying."
(Lời biện hộ của anh ta hoàn toàn không đúng sự thật; ai cũng biết anh ta đang nói dối.)
-
from the farthest corners of the world
từ khắp mọi nơi trên thế giới, từ những vùng xa xôi nhất của thế giới
"Delegates came from the farthest corners of the world to attend the conference."
(Các đại biểu đã đến từ khắp mọi nơi trên thế giới để tham dự hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farthest
Trạng từ (Adverb)Ở khoảng cách xa nhất; xa xôi nhất.
"That is the farthest I've ever walked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest".
