(Top Banner Ad)
farthest
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Địa lý, Toán học, Tổng quát

farthest

UK: /ˈfɑːðɪst/ • US: /ˈfɑːrðɪst/

Nghĩa tiếng Việt

xa nhất tận cùng ở khoảng cách xa nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the greatest distance; most remote.

Vietnamese Meaning

Ở khoảng cách xa nhất; xa xôi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That is the farthest I've ever walked."

    "Đó là quãng đường xa nhất tôi từng đi bộ."

  • "We walked to the farthest end of the beach."

    "Chúng tôi đi bộ đến tận cùng bãi biển."

  • "The farthest I can throw the ball is about 50 meters."

    "Tôi ném bóng xa nhất được khoảng 50 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb far xa, rất nhiều
Adjective/Adverb further xa hơn, thêm nữa
Adjective faraway xa xôi, xa xăm
Adverb furthermore hơn nữa, vả lại
Noun farness sự xa xôi, khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Middle English
ferthest
Modern English
farthest

Nguồn gốc của 'Farthest'

'Farthest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'far' (xa). Nó bắt nguồn từ 'feorrest' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh nhất của 'feorr' (far). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'xa nhất', chỉ điểm hoặc khoảng cách lớn nhất.

Usage Note

Là dạng so sánh nhất của trạng từ 'far'. Sử dụng để chỉ khoảng cách lớn nhất về không gian hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu. Khác với 'further', 'farthest' thường được dùng cho khoảng cách vật lý.

Prepositions

from

'farthest from' dùng để chỉ vị trí xa nhất so với một địa điểm hoặc vật thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farthest
  • the the farthest point
    (điểm xa nhất)
  • the the farthest reaches
    (những nơi xa xôi nhất)
  • the the farthest star
    (ngôi sao xa nhất)
Verb + farthest
  • travel travel farthest
    (đi xa nhất)
  • go go farthest
    (đi xa nhất, đạt được thành công lớn nhất)
  • reach reach farthest
    (vươn tới xa nhất)
Preposition + farthest
  • from from the farthest corners
    (từ những góc xa xôi nhất)
  • at at the farthest end
    (ở tận cùng xa nhất)

Idioms

  • the farthest thing from one's mind

    điều cuối cùng nghĩ đến, hoàn toàn không nghĩ đến

    "A vacation was the farthest thing from her mind with so much work to do."

    (Kỳ nghỉ là điều cô ấy không hề nghĩ đến với ngần ấy công việc phải làm.)

  • the farthest thing from the truth

    hoàn toàn không đúng sự thật

    "His excuse was the farthest thing from the truth; everyone knew he was lying."

    (Lời biện hộ của anh ta hoàn toàn không đúng sự thật; ai cũng biết anh ta đang nói dối.)

  • from the farthest corners of the world

    từ khắp mọi nơi trên thế giới, từ những vùng xa xôi nhất của thế giới

    "Delegates came from the farthest corners of the world to attend the conference."

    (Các đại biểu đã đến từ khắp mọi nơi trên thế giới để tham dự hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farthest

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở khoảng cách xa nhất; xa xôi nhất.

"That is the farthest I've ever walked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest".

Khám phá và Ranh giới

Con người luôn có khát vọng khám phá những nơi xa nhất, từ đỉnh núi cao nhất đến đáy đại dương sâu nhất, hay những hành tinh xa xôi trong vũ trụ. Từ 'farthest' tượng trưng cho sự vượt qua giới hạn và tinh thần phiêu lưu, khám phá những điều chưa biết.

Mục tiêu và Thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'farthest' thường được dùng để nói về việc đạt được mục tiêu cao nhất, vượt qua mọi rào cản để vươn tới thành công tột bậc hoặc đạt được kết quả ấn tượng nhất trong một cuộc thi hay nỗ lực nào đó.