(Top Banner Ad)
greatest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

greatest

UK: /ˈɡreɪ.tɪst/ • US: /ˈɡreɪ.təst/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ đại nhất lớn nhất tuyệt vời nhất xuất sắc nhất tối cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others in size, importance, or quality.

Vietnamese Meaning

Lớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất hoặc có phẩm chất cao nhất so với tất cả những cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considered the greatest artist of her generation."

    "Cô ấy được xem là nghệ sĩ vĩ đại nhất của thế hệ mình."

  • "This is the greatest achievement of his career."

    "Đây là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "He is one of the greatest minds in science."

    "Ông ấy là một trong những bộ óc vĩ đại nhất trong khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, vĩ đại, to lớn
Adverb greatly Rất nhiều, vô cùng
Noun greatness Sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adjective greater Lớn hơn, vĩ đại hơn (so sánh hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

grandest (hoành tráng nhất)mightiest (mạnh mẽ nhất)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreud-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
grēat
Middle English
greet
Modern English
great

Nguồn gốc của từ "Greatest"

Từ "greatest" là dạng so sánh nhất của tính từ "great". Bản thân từ "great" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *grautaz, mang nghĩa "lớn" hoặc "thô". Gốc từ xa xưa hơn nữa trong tiếng Proto-Indo-European *ghreud- thậm chí còn liên quan đến việc "chà xát" hoặc "làm cho thô ráp". Qua thời gian, nghĩa của "great" đã phát triển từ chỉ sự thô cứng, to lớn về mặt vật lý sang ý nghĩa trừu tượng hơn về tầm vóc, sự vĩ đại và xuất sắc mà chúng ta biết ngày nay, và thêm hậu tố -est để tạo thành dạng so sánh nhất.

Usage Note

Là dạng so sánh nhất của tính từ 'great'. Thường dùng để chỉ mức độ cao nhất của một đặc điểm nào đó. So với 'biggest' (lớn nhất về kích thước), 'greatest' thường mang ý nghĩa về tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc phẩm chất xuất sắc. Ví dụ: 'The greatest challenge' (thử thách lớn nhất) khác với 'The biggest building' (tòa nhà lớn nhất).

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực mà đối tượng là 'greatest'. Ví dụ: 'He is the greatest player in football history.' (Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá.)
* **of:** Dùng để chỉ trong một nhóm hoặc tập hợp. Ví dụ: 'She is the greatest of all time.' (Cô ấy là người vĩ đại nhất mọi thời đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'greatest'
  • challenge the greatest challenge
    (thử thách lớn nhất)
  • achievement the greatest achievement
    (thành tựu vĩ đại nhất)
  • opportunity the greatest opportunity
    (cơ hội lớn nhất)
  • impact the greatest impact
    (tác động lớn nhất)
  • success the greatest success
    (thành công lớn nhất)
Động từ đi kèm với 'greatest'
  • achieve achieve the greatest success
    (đạt được thành công lớn nhất)
  • face face the greatest challenges
    (đối mặt với những thử thách lớn nhất)
  • make make the greatest effort
    (nỗ lực hết mình/tạo ra nỗ lực lớn nhất)

Idioms

  • the greatest of all time (GOAT)

    Vĩ đại nhất mọi thời đại (thường dùng trong thể thao, âm nhạc để chỉ người xuất sắc nhất lịch sử)

    "Many consider Michael Jordan to be the GOAT in basketball."

    (Nhiều người coi Michael Jordan là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.)

  • the greatest good

    Lợi ích lớn nhất (thường trong bối cảnh đạo đức, triết học)

    "Utilitarianism focuses on actions that provide the greatest good for the greatest number."

    (Chủ nghĩa vị lợi tập trung vào những hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatest

Tính từ
Lật mặt

Lớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất hoặc có phẩm chất cao nhất so với tất cả những cái khác.

"She is considered the greatest artist of her generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatest".

Khái niệm "Vĩ đại nhất" trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "greatest" thường gắn liền với sự xuất sắc cá nhân, thành tựu vượt trội và sự công nhận. Nó thể hiện khát vọng vươn tới đỉnh cao trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật, khoa học hoặc lãnh đạo, nơi những người đạt đến "greatness" được tôn vinh như những huyền thoại.

Hiện tượng "GOAT" (Greatest Of All Time)

Thuật ngữ viết tắt "GOAT" đã trở nên vô cùng phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong thể thao và âm nhạc. Nó được dùng để chỉ một cá nhân được công nhận là xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ xuyên suốt lịch sử, ví dụ như Lionel Messi trong bóng đá hay Taylor Swift trong âm nhạc, phản ánh sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với những người phá vỡ mọi giới hạn.