greatest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others in size, importance, or quality.
Vietnamese Meaning
Lớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất hoặc có phẩm chất cao nhất so với tất cả những cái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is considered the greatest artist of her generation."
"Cô ấy được xem là nghệ sĩ vĩ đại nhất của thế hệ mình."
-
"This is the greatest achievement of his career."
"Đây là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của anh ấy."
-
"He is one of the greatest minds in science."
"Ông ấy là một trong những bộ óc vĩ đại nhất trong khoa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của tính từ 'great'. Thường dùng để chỉ mức độ cao nhất của một đặc điểm nào đó. So với 'biggest' (lớn nhất về kích thước), 'greatest' thường mang ý nghĩa về tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc phẩm chất xuất sắc. Ví dụ: 'The greatest challenge' (thử thách lớn nhất) khác với 'The biggest building' (tòa nhà lớn nhất).
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực mà đối tượng là 'greatest'. Ví dụ: 'He is the greatest player in football history.' (Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá.)
* **of:** Dùng để chỉ trong một nhóm hoặc tập hợp. Ví dụ: 'She is the greatest of all time.' (Cô ấy là người vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge the greatest challenge (thử thách lớn nhất)
-
achievement the greatest achievement (thành tựu vĩ đại nhất)
-
opportunity the greatest opportunity (cơ hội lớn nhất)
-
impact the greatest impact (tác động lớn nhất)
-
success the greatest success (thành công lớn nhất)
-
achieve achieve the greatest success (đạt được thành công lớn nhất)
-
face face the greatest challenges (đối mặt với những thử thách lớn nhất)
-
make make the greatest effort (nỗ lực hết mình/tạo ra nỗ lực lớn nhất)
Idioms
-
the greatest of all time (GOAT)
Vĩ đại nhất mọi thời đại (thường dùng trong thể thao, âm nhạc để chỉ người xuất sắc nhất lịch sử)
"Many consider Michael Jordan to be the GOAT in basketball."
(Nhiều người coi Michael Jordan là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.)
-
the greatest good
Lợi ích lớn nhất (thường trong bối cảnh đạo đức, triết học)
"Utilitarianism focuses on actions that provide the greatest good for the greatest number."
(Chủ nghĩa vị lợi tập trung vào những hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greatest
Tính từLớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất hoặc có phẩm chất cao nhất so với tất cả những cái khác.
"She is considered the greatest artist of her generation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatest".
