(Top Banner Ad)
fashionableness
C1
danh từ C1 Thời trang

fashionableness

UK: /ˈfæʃənəblnəs/ • US: /ˈfæʃənəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp thời trang tính hợp thời trang khả năng bắt kịp xu hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fashionable; conformity to current fashion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang; sự tuân thủ theo thời trang hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashionableness of the new hairstyle quickly faded as another trend emerged."

    "Sự hợp thời trang của kiểu tóc mới nhanh chóng tàn phai khi một xu hướng khác xuất hiện."

  • "Her sense of fashionableness was evident in every outfit she wore."

    "Khả năng bắt kịp xu hướng thời trang của cô ấy thể hiện rõ trong mọi trang phục cô ấy mặc."

  • "The company focuses on producing goods with high fashionableness."

    "Công ty tập trung vào việc sản xuất hàng hóa có tính thời trang cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, mốt, phong cách
Verb fashion Tạo hình, định hình, làm ra
Adjective fashionable Hợp thời trang, thời thượng, hợp mốt
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang
Noun fashionista Tín đồ thời trang, người sành điệu
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
English
fashion
English
fashionable
English
fashionableness

Nguồn gốc 'Thời Trang'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là 'một hành động tạo ra, làm ra') qua tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'cách làm, hình dáng, kiểu cách'). Ban đầu, nó chỉ cách thức hoặc kiểu dáng chung. Sau này, nó được dùng để chỉ những xu hướng ăn mặc, lối sống được ưa chuộng. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) thành 'fashionable' (hợp thời trang) và '-ness' (tính chất) thành 'fashionableness', từ này đã mang ý nghĩa 'tính hợp thời trang' hay 'sự thời thượng'.

Usage Note

Từ 'fashionableness' chỉ sự hợp thời trang, được đánh giá cao trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh sự tuân theo những xu hướng đang thịnh hành. Không giống như 'style', vốn đề cập đến phong cách cá nhân, 'fashionableness' thiên về sự chấp nhận của xã hội đối với một xu hướng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashionableness
  • current current fashionableness
    (tính hợp thời hiện tại)
  • enduring enduring fashionableness
    (tính hợp thời lâu bền)
  • timeless timeless fashionableness
    (tính hợp thời vượt thời gian)
  • perceived perceived fashionableness
    (tính hợp thời được nhìn nhận)
Verb + fashionableness
  • assess assess fashionableness
    (đánh giá tính hợp thời)
  • maintain maintain fashionableness
    (duy trì tính hợp thời)
  • emphasize emphasize fashionableness
    (nhấn mạnh tính hợp thời)
Noun + of + fashionableness
  • degree degree of fashionableness
    (mức độ hợp thời)
  • concept concept of fashionableness
    (khái niệm về tính hợp thời)

Idioms

  • The fashionableness of X has declined/waned.

    Tính hợp thời của X đã suy giảm.

    "The fashionableness of flared jeans has declined in recent years."

    (Tính hợp thời của quần jean ống loe đã suy giảm trong những năm gần đây.)

  • To boost/enhance its fashionableness.

    Để tăng cường/nâng cao tính hợp thời của nó.

    "The company tries to redesign its products to boost their fashionableness."

    (Công ty cố gắng thiết kế lại sản phẩm để tăng cường tính hợp thời của chúng.)

  • Beyond mere fashionableness.

    Vượt xa tính hợp thời đơn thuần.

    "The artist aims for a design that offers beauty beyond mere fashionableness."

    (Nghệ sĩ hướng tới một thiết kế mang vẻ đẹp vượt xa tính hợp thời đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashionableness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang; sự tuân thủ theo thời trang hiện tại.

"The fashionableness of the new hairstyle quickly faded as another trend emerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashionableness".

Thời trang và Bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời trang không chỉ là việc ăn mặc mà còn là một cách mạnh mẽ để thể hiện bản sắc cá nhân, địa vị xã hội, cá tính và thậm chí cả sự phản kháng. Sự 'hợp thời trang' thường đi kèm với việc thể hiện mình là người cập nhật, có gu thẩm mỹ và thuộc về một nhóm xã hội nhất định.

Chu kỳ thời trang

Một đặc điểm thú vị của 'fashionableness' là tính chu kỳ của nó. Các xu hướng thời trang thường không biến mất hoàn toàn mà có thể tái xuất hiện sau nhiều năm, đôi khi với những biến tấu mới. Điều này cho thấy khái niệm về sự 'hợp thời' không phải lúc nào cũng cố định mà liên tục được định nghĩa lại theo thời gian.