(Top Banner Ad)
unfashionableness
C1
Noun C1 Thời trang, Xã hội

unfashionableness

UK: /ˌʌnˈfæʃənəblnəs/ • US: /ˌʌnˈfæʃənəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lỗi thời tính không hợp thời trang sự quê mùa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unfashionable; the lack of conformity to current trends in fashion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không hợp thời trang; sự thiếu phù hợp với các xu hướng thời trang hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfashionableness of his clothes didn't bother him; he valued comfort over style."

    "Việc quần áo của anh ấy không hợp thời trang không làm anh ấy bận tâm; anh ấy coi trọng sự thoải mái hơn phong cách."

  • "The unfashionableness of the furniture made the house look cheap."

    "Sự lỗi thời của đồ đạc khiến ngôi nhà trông rẻ tiền."

  • "She embraced unfashionableness as a form of rebellion against consumer culture."

    "Cô ấy chấp nhận sự không hợp thời trang như một hình thức nổi loạn chống lại văn hóa tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fashionable hợp thời trang, thịnh hành
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời trang
Noun fashion thời trang, mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfashionableness
English
unfashionable
English
fashionable
English
fashion
French
façon
Latin
factio

Nguồn gốc của 'unfashionableness'

Từ 'unfashionableness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio', có nghĩa là 'một nhóm người hành động cùng nhau'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'façon' trong tiếng Pháp, rồi 'fashion' trong tiếng Anh, chỉ phong cách hoặc cách ăn mặc phổ biến. Cuối cùng, thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-ableness' để tạo thành 'unfashionableness', nghĩa là trạng thái lỗi thời hoặc không hợp thời trang. Điều này cho thấy sự thay đổi không ngừng của ngôn ngữ và văn hóa!

Usage Note

Từ 'unfashionableness' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không theo kịp xu hướng hiện hành, có thể mang ý nghĩa tiêu cực (lỗi thời, quê mùa) hoặc trung tính (không quan tâm đến thời trang). Sự khác biệt với các từ như 'outdated' (lỗi thời) là 'unfashionableness' nhấn mạnh vào việc không phù hợp với các xu hướng thời trang cụ thể, trong khi 'outdated' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfashionableness
  • complete complete unfashionableness
    (sự lỗi thời hoàn toàn)
  • utter utter unfashionableness
    (sự lỗi thời tột độ)
  • relative relative unfashionableness
    (sự lỗi thời tương đối)
Verb + unfashionableness
  • reveal reveal unfashionableness
    (tiết lộ sự lỗi thời)
  • reflect reflect unfashionableness
    (phản ánh sự lỗi thời)
  • embrace embrace unfashionableness
    (chấp nhận sự lỗi thời)

Idioms

  • Out of fashion

    Lỗi thời, không còn thịnh hành

    "That style is so out of fashion now."

    (Phong cách đó giờ lỗi thời lắm rồi.)

  • Behind the times

    Lạc hậu, chậm tiến

    "His ideas are a bit behind the times."

    (Ý tưởng của anh ấy hơi lạc hậu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfashionableness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không hợp thời trang; sự thiếu phù hợp với các xu hướng thời trang hiện tại.

"The unfashionableness of his clothes didn't bother him; he valued comfort over style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfashionableness".

Vòng quay Thời trang

Thời trang luôn thay đổi theo chu kỳ. Những gì từng được coi là 'unfashionable' (lỗi thời) có thể trở nên 'fashionable' (thịnh hành) trở lại sau một thời gian. Ví dụ, quần ống loe từng rất phổ biến vào những năm 1970, sau đó bị coi là lỗi thời, nhưng giờ đây lại trở lại xu hướng.

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào đề cao sự đơn giản và loại bỏ những thứ không cần thiết. Trong thời trang, nó có thể được coi là một phản ứng lại sự phô trương và hào nhoáng, và do đó, một số người có thể chọn 'unfashionableness' (sự giản dị, không chạy theo mốt) như một tuyên ngôn phong cách cá nhân.