unfashionableness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unfashionable; the lack of conformity to current trends in fashion.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không hợp thời trang; sự thiếu phù hợp với các xu hướng thời trang hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unfashionableness of his clothes didn't bother him; he valued comfort over style."
"Việc quần áo của anh ấy không hợp thời trang không làm anh ấy bận tâm; anh ấy coi trọng sự thoải mái hơn phong cách."
-
"The unfashionableness of the furniture made the house look cheap."
"Sự lỗi thời của đồ đạc khiến ngôi nhà trông rẻ tiền."
-
"She embraced unfashionableness as a form of rebellion against consumer culture."
"Cô ấy chấp nhận sự không hợp thời trang như một hình thức nổi loạn chống lại văn hóa tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, thịnh hành |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp thời trang |
| Noun | fashion | thời trang, mốt |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfashionableness' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không theo kịp xu hướng hiện hành, có thể mang ý nghĩa tiêu cực (lỗi thời, quê mùa) hoặc trung tính (không quan tâm đến thời trang). Sự khác biệt với các từ như 'outdated' (lỗi thời) là 'unfashionableness' nhấn mạnh vào việc không phù hợp với các xu hướng thời trang cụ thể, trong khi 'outdated' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unfashionableness (sự lỗi thời hoàn toàn)
-
utter utter unfashionableness (sự lỗi thời tột độ)
-
relative relative unfashionableness (sự lỗi thời tương đối)
-
reveal reveal unfashionableness (tiết lộ sự lỗi thời)
-
reflect reflect unfashionableness (phản ánh sự lỗi thời)
-
embrace embrace unfashionableness (chấp nhận sự lỗi thời)
Idioms
-
Out of fashion
Lỗi thời, không còn thịnh hành
"That style is so out of fashion now."
(Phong cách đó giờ lỗi thời lắm rồi.)
-
Behind the times
Lạc hậu, chậm tiến
"His ideas are a bit behind the times."
(Ý tưởng của anh ấy hơi lạc hậu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfashionableness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không hợp thời trang; sự thiếu phù hợp với các xu hướng thời trang hiện tại.
"The unfashionableness of his clothes didn't bother him; he valued comfort over style."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfashionableness".
