(Top Banner Ad)
fast food restaurant
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thương mại

fast food restaurant

UK: /ˌfɑːst ˈfuːd ˈrestərɒnt/ • US: /ˌfæst ˈfuːd ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng thức ăn nhanh quán ăn nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that serves fast food.

Vietnamese Meaning

Nhà hàng phục vụ thức ăn nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's grab a burger at the fast food restaurant."

    "Chúng ta hãy mua một cái bánh mì kẹp thịt ở nhà hàng thức ăn nhanh nhé."

  • "There's a new fast food restaurant opening downtown."

    "Có một nhà hàng thức ăn nhanh mới mở ở trung tâm thành phố."

  • "He works at a fast food restaurant to earn extra money."

    "Anh ấy làm việc tại một nhà hàng thức ăn nhanh để kiếm thêm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fast food đồ ăn nhanh
Adjective fast-food liên quan đến đồ ăn nhanh (ví dụ: a fast-food meal)
Noun fast-food chain chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh
Noun fast-food worker nhân viên làm việc tại nhà hàng đồ ăn nhanh
Noun fast-food industry ngành công nghiệp đồ ăn nhanh

Synonyms

quick service restaurant (nhà hàng phục vụ nhanh)

Antonyms

fine dining restaurant (nhà hàng cao cấp)

Related Words

takeaway (đồ ăn mang đi)drive-through (mua mang đi (không cần xuống xe))

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
fast
English
food
French
restaurer
French
restaurant
English
fast food
English
fast food restaurant

Nguồn Gốc Của 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó dùng để chỉ một món súp bổ dưỡng, phục hồi sức khỏe (bouillon restaurant). Sau đó, nó phát triển thành tên gọi cho những nơi công cộng đầu tiên phục vụ các bữa ăn 'để phục hồi' sức khỏe và năng lượng cho khách, khác với các quán trọ hay quán rượu thông thường.

Sự Bùng Nổ Của 'Fast Food'

Khái niệm 'fast food' (đồ ăn nhanh) và 'fast food restaurant' (nhà hàng đồ ăn nhanh) thực sự cất cánh ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20. Với sự phát triển của xe hơi và lối sống bận rộn, nhu cầu về những bữa ăn tiện lợi, nhanh chóng đã thúc đẩy sự ra đời của các nhà hàng phục vụ nhanh, tiêu biểu là các chuỗi như McDonald's, nơi khách hàng có thể mua đồ ăn mà không cần xuống xe.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại hình nhà hàng đặc biệt, nơi thức ăn được chuẩn bị và phục vụ rất nhanh chóng. Thường thì, thức ăn đã được chế biến sẵn một phần hoặc hoàn toàn, và khách hàng nhận được đồ ăn gần như ngay lập tức sau khi gọi món. Khác với nhà hàng truyền thống, fast food restaurant thường có hình thức tự phục vụ hoặc phục vụ tại quầy.

Prepositions

at in near

‘At’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'I am at the fast food restaurant'). ‘In’ được dùng khi nói đến việc ở bên trong nhà hàng (ví dụ: 'I ate in the fast food restaurant'). ‘Near’ dùng để chỉ sự gần kề (ví dụ: 'The fast food restaurant is near my house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast food restaurant
  • popular a popular fast food restaurant
    (một nhà hàng đồ ăn nhanh nổi tiếng)
  • cheap a cheap fast food restaurant
    (một nhà hàng đồ ăn nhanh giá rẻ)
  • drive-thru a drive-thru fast food restaurant
    (một nhà hàng đồ ăn nhanh có dịch vụ lái xe qua mua hàng)
  • unhealthy an unhealthy fast food restaurant
    (một nhà hàng đồ ăn nhanh không lành mạnh)
Verb + fast food restaurant
  • eat at eat at a fast food restaurant
    (ăn tại một nhà hàng đồ ăn nhanh)
  • go to go to a fast food restaurant
    (đi đến một nhà hàng đồ ăn nhanh)
  • work at work at a fast food restaurant
    (làm việc tại một nhà hàng đồ ăn nhanh)
  • open open a new fast food restaurant
    (mở một nhà hàng đồ ăn nhanh mới)
Noun + fast food restaurant
  • chain a chain fast food restaurant
    (một nhà hàng đồ ăn nhanh thuộc chuỗi)
  • menu the menu of a fast food restaurant
    (thực đơn của một nhà hàng đồ ăn nhanh)

Idioms

  • grab a quick meal at a fast food restaurant

    ăn một bữa nhanh tại nhà hàng đồ ăn nhanh

    "We only have 30 minutes, so let's grab a quick meal at a fast food restaurant."

    (Chúng ta chỉ có 30 phút, vậy nên hãy ăn một bữa nhanh ở nhà hàng đồ ăn nhanh.)

  • a go-to fast food restaurant

    nhà hàng đồ ăn nhanh quen thuộc/yêu thích

    "McDonald's is my go-to fast food restaurant when I'm in a hurry."

    (McDonald's là nhà hàng đồ ăn nhanh yêu thích của tôi khi tôi vội.)

  • it's just a fast food restaurant

    đó chỉ là một nhà hàng đồ ăn nhanh (ám chỉ không cần quá kỳ vọng về chất lượng/dịch vụ)

    "Don't expect five-star service; it's just a fast food restaurant."

    (Đừng mong đợi dịch vụ năm sao; đó chỉ là một nhà hàng đồ ăn nhanh thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast food restaurant

Danh từ
Lật mặt

Nhà hàng phục vụ thức ăn nhanh.

"Let's grab a burger at the fast food restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already eaten at the fast food restaurant before I arrived.
Cô ấy đã ăn ở nhà hàng thức ăn nhanh trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not finished renovating the fast food restaurant by the time it reopened.
Họ vẫn chưa hoàn thành việc cải tạo nhà hàng thức ăn nhanh vào thời điểm nó mở cửa trở lại.
Nghi vấn
Had he ever worked at a fast food restaurant before he became a chef?
Anh ấy đã từng làm việc tại một nhà hàng thức ăn nhanh trước khi trở thành đầu bếp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast food restaurant".

Sự Ra Đời Của Đồ Ăn Nhanh Ở Mỹ

Khái niệm 'fast food' và 'fast food restaurant' thực sự bùng nổ ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của ô tô và lối sống bận rộn. Các nhà hàng này được thiết kế để phục vụ khách hàng nhanh chóng, thường có dịch vụ lái xe qua (drive-thru), giúp mọi người có thể ăn 'trên đường đi', phù hợp với văn hóa di chuyển bằng xe hơi.

Ảnh Hưởng Toàn Cầu Và Các Tranh Cãi

Các chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh khổng lồ như McDonald's hay KFC đã trở thành biểu tượng văn hóa Mỹ và nhanh chóng lan rộng khắp thế giới, tạo ra một 'văn hóa fast food' toàn cầu. Mặc dù mang lại sự tiện lợi, chúng cũng dấy lên nhiều tranh cãi về vấn đề sức khỏe cộng đồng (béo phì, bệnh tật) và tác động tiêu cực đến ẩm thực truyền thống.