(Top Banner Ad)
fast food
A2
noun A2 Ẩm thực, Kinh tế

fast food

UK: /ˈfɑːst ˌfuːd/ • US: /ˈfæst ˌfud/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn nhanh thức ăn nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is prepared and served quickly in a restaurant or shop and often eaten elsewhere.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng trong nhà hàng hoặc cửa hàng và thường được ăn ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I grabbed some fast food on my way home."

    "Tôi mua một ít đồ ăn nhanh trên đường về nhà."

  • "He eats fast food every day."

    "Anh ấy ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày."

  • "The fast food industry is very profitable."

    "Ngành công nghiệp đồ ăn nhanh rất sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fast food đồ ăn nhanh, thức ăn nhanh
Compound Noun fast-food restaurant nhà hàng đồ ăn nhanh
Compound Noun fast-food chain chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh
Adjective (attributive) fast-food thuộc về đồ ăn nhanh (ví dụ: a fast-food meal - bữa ăn đồ ăn nhanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
fast food

Nguồn gốc của 'fast food'

Cụm từ 'fast food' (đồ ăn nhanh) xuất hiện lần đầu tiên ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, khoảng những năm 1950. Nó được dùng để chỉ các loại thực phẩm được chuẩn bị và phục vụ rất nhanh chóng, tiện lợi cho những người có ít thời gian. Sự ra đời của các nhà hàng như McDonald's đã giúp phổ biến rộng rãi khái niệm này, thay đổi cách con người ăn uống trên toàn cầu.

Usage Note

Chỉ loại thức ăn được chuẩn bị và phục vụ rất nhanh, thường có giá rẻ và không được coi là tốt cho sức khỏe nếu ăn thường xuyên. Thường được bán tại các chuỗi nhà hàng lớn hoặc các cửa hàng nhỏ chuyên về đồ ăn nhanh.

Prepositions

of for

'fast food of...': đề cập đến loại đồ ăn nhanh, ví dụ 'the fast food of the region'. 'fast food for...': đề cập đến việc đồ ăn nhanh dành cho ai, ví dụ 'fast food for busy people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast food
  • unhealthy unhealthy fast food
    (đồ ăn nhanh không lành mạnh)
  • greasy greasy fast food
    (đồ ăn nhanh nhiều dầu mỡ)
  • cheap cheap fast food
    (đồ ăn nhanh rẻ tiền)
  • convenient convenient fast food
    (đồ ăn nhanh tiện lợi)
  • popular popular fast food
    (đồ ăn nhanh phổ biến)
  • processed processed fast food
    (đồ ăn nhanh chế biến sẵn)
Verb + fast food
  • eat eat fast food
    (ăn đồ ăn nhanh)
  • order order fast food
    (gọi đồ ăn nhanh)
  • avoid avoid fast food
    (tránh đồ ăn nhanh)
  • crave crave fast food
    (thèm đồ ăn nhanh)
  • grab grab some fast food
    (mua vội ít đồ ăn nhanh)
Noun + fast food (as modifier)
  • fast food fast food restaurant
    (nhà hàng đồ ăn nhanh)
  • fast food fast food industry
    (ngành công nghiệp đồ ăn nhanh)
  • fast food fast food meal
    (bữa ăn đồ ăn nhanh)

Idioms

  • fast food culture

    văn hóa đồ ăn nhanh (lối sống ưa chuộng sự tiện lợi, nhanh gọn trong ăn uống)

    "In big cities, fast food culture is booming due to busy lifestyles."

    (Ở các thành phố lớn, văn hóa đồ ăn nhanh đang bùng nổ do lối sống bận rộn.)

  • live on fast food

    chủ yếu ăn đồ ăn nhanh (thường xuyên ăn đồ ăn nhanh thay vì các bữa ăn khác)

    "Students often live on fast food when they are busy studying for exams."

    (Sinh viên thường ăn chủ yếu đồ ăn nhanh khi bận ôn thi.)

  • grab some fast food

    ghé mua đồ ăn nhanh; mua vội đồ ăn nhanh

    "I'm running late, so I'll just grab some fast food on the way home."

    (Tôi bị muộn rồi, nên tôi sẽ ghé mua đồ ăn nhanh trên đường về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast food

noun
Lật mặt

Thức ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng trong nhà hàng hoặc cửa hàng và thường được ăn ở nơi khác.

"I grabbed some fast food on my way home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were eating fast food when I saw them yesterday.
Họ đang ăn đồ ăn nhanh khi tôi thấy họ ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't buying fast food at the drive-through.
Cô ấy đã không mua đồ ăn nhanh tại khu mua hàng tự động.
Nghi vấn
Were you craving fast food earlier?
Bạn đã thèm đồ ăn nhanh lúc nãy à?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the doctor advised him, he had eaten fast food every day.
Trước khi bác sĩ khuyên anh ấy, anh ấy đã ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
Phủ định
She had not realized the impact of fast food on her health until she got sick.
Cô ấy đã không nhận ra tác động của đồ ăn nhanh đến sức khỏe của mình cho đến khi cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Had they known about the dangers of fast food before they started their diet?
Họ đã biết về sự nguy hiểm của đồ ăn nhanh trước khi họ bắt đầu chế độ ăn kiêng của mình chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten fast food several times this month.
Tôi đã ăn đồ ăn nhanh vài lần trong tháng này.
Phủ định
She hasn't had fast food since last year.
Cô ấy đã không ăn đồ ăn nhanh kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Have you ever regretted eating fast food?
Bạn đã bao giờ hối hận vì ăn đồ ăn nhanh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast food".

Sự tiện lợi và toàn cầu hóa

Đồ ăn nhanh ra đời như một giải pháp tiện lợi cho nhịp sống hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ sau Thế chiến II. Nó nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự tiện lợi và sự bận rộn. Các thương hiệu như McDonald's, KFC đã toàn cầu hóa khái niệm này, mang hương vị và phong cách phục vụ nhanh chóng đến mọi nơi trên thế giới.

Mối lo ngại về sức khỏe

Mặc dù tiện lợi, đồ ăn nhanh thường bị chỉ trích vì hàm lượng chất béo, đường và muối cao, góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch nếu tiêu thụ thường xuyên. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của các lựa chọn 'fast casual' (nhanh nhưng lành mạnh hơn) và phong trào ăn uống có ý thức.