fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cheetah is a very fast animal."
"Con báo gê-pa là một loài động vật rất nhanh."
-
"He's a fast learner."
"Anh ấy là một người học nhanh."
-
"The computer has a fast processor."
"Máy tính có bộ xử lý nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fasten | buộc chặt, cài chặt |
| Verb | unfasten | tháo ra, cởi ra |
| Noun | fastness | sự kiên cố, sự vững chắc; pháo đài |
| Noun | fasting | sự nhịn ăn, ăn kiêng |
| Adjective | fast-paced | có nhịp độ nhanh, diễn ra nhanh chóng |
| Noun (compound) | fast food | thức ăn nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fast' thường được dùng để mô tả tốc độ của một vật, người hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vào khả năng đạt được tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn. So với 'quick', 'fast' thường mang ý nghĩa về tốc độ liên tục và duy trì. Ví dụ: 'a fast car' (một chiếc xe nhanh) chỉ khả năng di chuyển với tốc độ cao liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run fast (chạy nhanh)
-
drive drive fast (lái xe nhanh)
-
learn learn fast (học nhanh, tiếp thu nhanh)
-
speak speak fast (nói nhanh)
-
grow grow fast (lớn nhanh, phát triển nhanh)
-
fast fast car (xe hơi nhanh)
-
fast fast food (thức ăn nhanh)
-
fast fast lane (làn đường tốc độ cao; lối sống nhanh, bận rộn)
-
fast fast train (tàu tốc hành)
-
fast fast reader (người đọc nhanh)
-
hold hold fast (giữ vững, bám chắc)
-
stand stand fast (đứng vững, giữ vững lập trường)
Idioms
-
fast asleep
ngủ say, ngủ li bì
"The baby was fast asleep in her crib."
(Đứa bé ngủ say trong nôi của nó.)
-
pull a fast one (on someone)
lừa gạt ai đó một cách nhanh chóng, lén lút
"He tried to pull a fast one by selling me a broken phone."
(Anh ta đã cố lừa tôi bằng cách bán cho tôi một chiếc điện thoại bị hỏng.)
-
play fast and loose (with something/someone)
hành xử thiếu trách nhiệm, thiếu cam kết; không coi trọng
"Don't play fast and loose with people's feelings."
(Đừng đùa giỡn với cảm xúc của người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast
Tính từDi chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
"The cheetah is a very fast animal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast".
