(Top Banner Ad)
fast
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

fast

UK: /fɑːst/ • US: /fæst/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhanh chóng tốc độ cao nhịn ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or capable of moving at high speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheetah is a very fast animal."

    "Con báo gê-pa là một loài động vật rất nhanh."

  • "He's a fast learner."

    "Anh ấy là một người học nhanh."

  • "The computer has a fast processor."

    "Máy tính có bộ xử lý nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten buộc chặt, cài chặt
Verb unfasten tháo ra, cởi ra
Noun fastness sự kiên cố, sự vững chắc; pháo đài
Noun fasting sự nhịn ăn, ăn kiêng
Adjective fast-paced có nhịp độ nhanh, diễn ra nhanh chóng
Noun (compound) fast food thức ăn nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂ǵ-
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast

Một Từ, Nhiều Nghĩa Gốc Khác Biệt

Từ 'fast' trong tiếng Anh hiện đại có hai nhóm nghĩa chính tưởng chừng đối lập: 'nhanh' và 'kiên cố, vững chắc'. Ban đầu, 'fast' (từ Old English 'fæst') có nghĩa là 'vững chắc, cố định' (như trong 'fasten' – buộc chặt, hay 'steadfast' – kiên định). Nghĩa 'nhanh' phát triển sau này, có thể từ ý niệm 'di chuyển một cách vững vàng, không chao đảo' hoặc 'làm việc gì đó một cách kiên quyết và hiệu quả'. Nghĩa 'nhịn ăn' (to fast) cũng xuất phát từ gốc 'vững chắc', ý chỉ việc giữ vững đức tin bằng cách kiêng cữ thức ăn.

Usage Note

Tính từ 'fast' thường được dùng để mô tả tốc độ của một vật, người hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vào khả năng đạt được tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn. So với 'quick', 'fast' thường mang ý nghĩa về tốc độ liên tục và duy trì. Ví dụ: 'a fast car' (một chiếc xe nhanh) chỉ khả năng di chuyển với tốc độ cao liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast (Adverb)
  • run run fast
    (chạy nhanh)
  • drive drive fast
    (lái xe nhanh)
  • learn learn fast
    (học nhanh, tiếp thu nhanh)
  • speak speak fast
    (nói nhanh)
  • grow grow fast
    (lớn nhanh, phát triển nhanh)
Fast (Adjective) + Noun
  • fast fast car
    (xe hơi nhanh)
  • fast fast food
    (thức ăn nhanh)
  • fast fast lane
    (làn đường tốc độ cao; lối sống nhanh, bận rộn)
  • fast fast train
    (tàu tốc hành)
  • fast fast reader
    (người đọc nhanh)
Verb + fast (nghĩa 'vững chắc')
  • hold hold fast
    (giữ vững, bám chắc)
  • stand stand fast
    (đứng vững, giữ vững lập trường)

Idioms

  • fast asleep

    ngủ say, ngủ li bì

    "The baby was fast asleep in her crib."

    (Đứa bé ngủ say trong nôi của nó.)

  • pull a fast one (on someone)

    lừa gạt ai đó một cách nhanh chóng, lén lút

    "He tried to pull a fast one by selling me a broken phone."

    (Anh ta đã cố lừa tôi bằng cách bán cho tôi một chiếc điện thoại bị hỏng.)

  • play fast and loose (with something/someone)

    hành xử thiếu trách nhiệm, thiếu cam kết; không coi trọng

    "Don't play fast and loose with people's feelings."

    (Đừng đùa giỡn với cảm xúc của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

"The cheetah is a very fast animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast".

Nhịn Ăn (Fasting) trong Văn Hóa

Nhịn ăn (fasting) là một truyền thống có mặt trong nhiều tôn giáo và văn hóa trên thế giới (ví dụ: ăn chay trong Phật giáo, nhịn ăn Ramadan của người Hồi giáo, Mùa Chay trong Kitô giáo). Ngày nay, nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) cũng trở nên phổ biến như một phương pháp giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.

Văn Hóa Tốc Độ: Fast Food & Fast Fashion

Khái niệm 'fast' đã định hình nhiều xu hướng trong xã hội hiện đại. 'Fast food' (thức ăn nhanh) và 'fast fashion' (thời trang nhanh) là hai ví dụ điển hình, phản ánh lối sống hối hả, đề cao sự tiện lợi và giá thành thấp. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những vấn đề về sức khỏe, môi trường và đạo đức lao động.