(Top Banner Ad)
takeaway
B1
Danh từ B1 Tổng quát

takeaway

UK: /ˈteɪk.ə.weɪ/ • US: /ˈteɪk.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn mang đi mua mang về bài học rút ra kết luận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal bought at a restaurant or shop and taken somewhere else to be eaten.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn mua ở nhà hàng hoặc cửa hàng và mang đi nơi khác để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered a takeaway pizza last night."

    "Tối qua chúng tôi đã gọi một chiếc pizza mang đi."

  • "I'm too tired to cook tonight, let's get a takeaway."

    "Tôi quá mệt để nấu ăn tối nay, hãy mua đồ ăn mang đi nhé."

  • "The key takeaway is that we need to work together as a team."

    "Bài học quan trọng là chúng ta cần làm việc cùng nhau như một đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take away Mang đi, lấy đi (một cái gì đó)
Noun taker Người lấy, người nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
take away
English
takeaway

Nguồn gốc của 'Takeaway'

Từ 'takeaway' bắt nguồn từ việc 'take away' thức ăn hoặc đồ vật từ một nơi nào đó. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động mang đi. Theo thời gian, nó trở thành một danh từ chỉ cửa hàng bán đồ ăn mang đi hoặc chính món đồ ăn đó. Ý tưởng về việc 'takeaway' xuất hiện khi mọi người muốn có bữa ăn nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt là trong cuộc sống bận rộn.

Usage Note

Thường chỉ các món ăn nhanh được chuẩn bị sẵn và đóng gói để mang đi. Khác với 'delivery' (giao hàng), 'takeaway' ngụ ý rằng khách hàng tự đến lấy đồ ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + takeaway
  • popular popular takeaway
    (món ăn mang đi phổ biến)
  • cheap cheap takeaway
    (món ăn mang đi giá rẻ)
  • delicious delicious takeaway
    (món ăn mang đi ngon miệng)
Verb + takeaway
  • order order a takeaway
    (đặt món ăn mang đi)
  • get get a takeaway
    (mua món ăn mang đi)
  • have have a takeaway
    (ăn món mang đi)

Idioms

  • the main takeaway

    điều quan trọng nhất rút ra được

    "The main takeaway from the meeting was that we need to improve our communication."

    (Điều quan trọng nhất rút ra được từ cuộc họp là chúng ta cần cải thiện giao tiếp.)

  • a key takeaway

    một bài học quan trọng

    "A key takeaway from this project is the importance of teamwork."

    (Một bài học quan trọng từ dự án này là tầm quan trọng của làm việc nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takeaway

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn mua ở nhà hàng hoặc cửa hàng và mang đi nơi khác để ăn.

"We ordered a takeaway pizza last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ordered a takeaway after a long day of work.
Họ đã gọi đồ ăn mang đi sau một ngày làm việc dài.
Phủ định
He didn't want a takeaway, so he cooked dinner.
Anh ấy không muốn mua đồ ăn mang đi, vì vậy anh ấy đã nấu bữa tối.
Nghi vấn
Did you get a takeaway when you were too tired to cook?
Bạn có mua đồ ăn mang đi khi bạn quá mệt để nấu ăn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are having a takeaway tonight because they're too tired to cook.
Họ đang ăn đồ ăn mang đi tối nay vì họ quá mệt để nấu ăn.
Phủ định
She isn't getting a takeaway; she's decided to make dinner instead.
Cô ấy không mua đồ ăn mang đi; cô ấy quyết định tự nấu bữa tối.
Nghi vấn
Are you ordering a takeaway pizza, or are you making something else?
Bạn đang đặt pizza mang đi hay bạn đang làm món gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeaway".

Văn hóa 'Takeaway' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'takeaway' là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Các quán ăn nhanh và nhà hàng thường cung cấp dịch vụ này để phục vụ những người bận rộn. 'Takeaway' không chỉ là về thức ăn mà còn là sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian.