(Top Banner Ad)
fastidious
C1
adjective C1 Tổng quát

fastidious

UK: /fæˈstɪdiəs/ • US: /fæsˈtɪdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

quá kỹ lưỡng khó tính kiểu cách kén cá chọn canh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very attentive to and concerned about accuracy and detail.

Vietnamese Meaning

Quá kỹ lưỡng, tỉ mỉ và quan tâm đến độ chính xác và chi tiết; khó tính, kiểu cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is fastidious about his appearance."

    "Anh ấy rất kỹ tính về ngoại hình của mình."

  • "She was too fastidious to eat street food."

    "Cô ấy quá kỹ tính để ăn đồ ăn đường phố."

  • "The editor was fastidious in checking the manuscript for errors."

    "Biên tập viên rất kỹ lưỡng trong việc kiểm tra bản thảo để tìm lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fastidious kỹ tính, tỉ mỉ, khó tính, kén chọn
Noun fastidiousness sự kỹ tính, sự tỉ mỉ, sự khó tính, sự kén chọn
Adverb fastidiously một cách kỹ tính, một cách tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fastidium
English
fastidious

Nguồn gốc từ 'Fastidium'

Từ 'fastidious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fastidium', nghĩa là 'sự ghê tởm', 'sự khinh bỉ'. Ban đầu, nó dùng để mô tả những người quá khó tính hoặc kén chọn đến mức dễ dàng cảm thấy chán ghét hoặc khinh thường những điều nhỏ nhặt, không hoàn hảo. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự kỹ tính, tỉ mỉ, hoặc khó tính về tiêu chuẩn, thường theo hướng tích cực về sự chính xác nhưng đôi khi cũng có thể mang hàm ý tiêu cực về sự cầu kỳ quá mức.

Usage Note

Từ "fastidious" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó chịu hoặc quá khắt khe trong việc yêu cầu sự hoàn hảo. Nó khác với "meticulous" (tỉ mỉ) ở chỗ "fastidious" thường liên quan đến sự khó chịu khi có sai sót, trong khi "meticulous" chỉ đơn giản là làm việc cẩn thận. Nó cũng khác với "scrupulous" (chu đáo, cẩn trọng) vì "scrupulous" nhấn mạnh đến lương tâm và đạo đức, chứ không chỉ sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật.

Prepositions

about in over

"fastidious about": Kỹ tính về cái gì (ví dụ: fastidious about cleanliness - kỹ tính về sự sạch sẽ).
"fastidious in": Kỹ tính trong việc gì (ví dụ: fastidious in their work - kỹ tính trong công việc của họ).
"fastidious over": Kỹ tính quá mức về cái gì (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ví dụ: fastidious over minor details - quá kỹ tính về những chi tiết nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fastidious
  • meticulously meticulously fastidious
    (cực kỳ kỹ tính/tỉ mỉ)
  • exceptionally exceptionally fastidious
    (đặc biệt kỹ tính/tỉ mỉ)
  • overly overly fastidious
    (quá mức kỹ tính/cầu kỳ (thường theo hướng tiêu cực))
fastidious + Noun
  • tastes fastidious tastes
    (gu thẩm mỹ/sở thích khó tính/cầu kỳ)
  • attention fastidious attention to detail
    (sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết)
  • eater a fastidious eater
    (người ăn uống kỹ tính/kén chọn)
Verb/Preposition + fastidious
  • be be fastidious about something
    (kỹ tính/tỉ mỉ về điều gì đó)
  • become become fastidious over time
    (trở nên kỹ tính/tỉ mỉ theo thời gian)

Idioms

  • Be fastidious about one's appearance

    Rất kỹ tính/tỉ mỉ về ngoại hình của mình

    "She's always been fastidious about her appearance, never a hair out of place."

    (Cô ấy luôn luôn rất kỹ tính về ngoại hình của mình, không bao giờ có một sợi tóc lệch lạc.)

  • Have fastidious habits

    Có những thói quen kỹ tính/gọn gàng sạch sẽ

    "He has very fastidious habits, always making sure everything is in its proper place."

    (Anh ấy có những thói quen rất kỹ tính, luôn đảm bảo mọi thứ ở đúng vị trí của nó.)

  • A fastidious housekeeper

    Một người nội trợ cực kỳ kỹ tính/sạch sẽ

    "My grandmother was a fastidious housekeeper; her home was always spotless."

    (Bà tôi là một người nội trợ cực kỳ kỹ tính; nhà bà luôn sạch bong không một hạt bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fastidious

adjective
Lật mặt

Quá kỹ lưỡng, tỉ mỉ và quan tâm đến độ chính xác và chi tiết; khó tính, kiểu cách.

"He is fastidious about his appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fastidious cleaner, ensuring every corner is spotless.
Cô ấy là một người dọn dẹp kỹ tính, đảm bảo mọi ngóc ngách đều không tì vết.
Phủ định
He isn't fastidious about his appearance; he prefers comfort over style.
Anh ấy không quá kỹ tính về ngoại hình; anh ấy thích sự thoải mái hơn phong cách.
Nghi vấn
Is she fastidious about her food, only eating organic ingredients?
Cô ấy có kỹ tính về thức ăn của mình không, chỉ ăn các nguyên liệu hữu cơ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be fastidious about her appearance before the interview tomorrow.
Cô ấy sẽ khó tính về ngoại hình của mình trước buổi phỏng vấn vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to be fastidious about the seating arrangement at the party.
Anh ấy sẽ không quá khắt khe về cách sắp xếp chỗ ngồi tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you be fastidious about the details of the contract?
Bạn sẽ khắt khe về các chi tiết của hợp đồng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been fastidious about her appearance.
Cô ấy luôn kỹ tính về ngoại hình của mình.
Phủ định
I have not been fastidious enough about the details of the contract.
Tôi đã không đủ kỹ tính về các chi tiết của hợp đồng.
Nghi vấn
Has he been fastidious in his research for this project?
Anh ấy có kỹ tính trong việc nghiên cứu cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastidious".

Sự cầu toàn và kỹ tính trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'fastidious' thường được dùng để mô tả một người có tiêu chuẩn cao, chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Điều này có thể được xem là một phẩm chất tích cực khi liên quan đến chất lượng công việc, vệ sinh cá nhân hoặc sự chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nếu quá mức, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, chỉ người quá khó tính, hay soi mói hoặc cầu kỳ đến mức gây khó chịu cho người khác.

Fastidious và tiêu chuẩn vệ sinh

Tính cách 'fastidious' thường đi đôi với sự sạch sẽ và gọn gàng. Một người fastidious thường rất chú trọng đến vệ sinh cá nhân, không gian sống và môi trường xung quanh. Điều này phản ánh giá trị cao về sự ngăn nắp, tinh tươm trong nhiều xã hội phương Tây, nơi mà sự sạch sẽ thường được coi là dấu hiệu của sự tự trọng và kỷ luật.