(Top Banner Ad)
perfectionism
C1
noun C1 Psychology, Self-help

perfectionism

UK: /pəˈfekʃənɪzəm/ • US: /pərˈfekʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hoàn hảo tính cầu toàn sự theo đuổi sự hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The refusal to accept any standard short of perfection.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối chấp nhận bất kỳ tiêu chuẩn nào không đạt đến sự hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her perfectionism prevented her from completing the project on time."

    "Chủ nghĩa hoàn hảo của cô ấy đã ngăn cản cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "His perfectionism made it difficult for him to delegate tasks."

    "Tính cầu toàn của anh ấy khiến anh ấy khó có thể giao việc cho người khác."

  • "Perfectionism can be a barrier to creativity."

    "Chủ nghĩa hoàn hảo có thể là một rào cản đối với sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo, sự toàn thiện
Noun perfectionist người theo chủ nghĩa hoàn hảo
Adjective perfect hoàn hảo, toàn vẹn, tuyệt vời
Adjective perfectionistic có tính chất chủ nghĩa hoàn hảo, quá cầu toàn
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Self-help

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
per-
Latin
perficere
Latin
perfectio
English
perfection
English
perfectionism

Nguồn gốc của 'perfectionism'

Từ 'perfectionism' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Perficere' có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm xong một cách triệt để' (kết hợp từ 'per-' - xuyên suốt, kỹ lưỡng và 'facere' - làm). Từ đó sinh ra 'perfectio' (sự hoàn thành, sự hoàn hảo). Đến thế kỷ 14, tiếng Anh có 'perfection' (sự hoàn hảo). Sau đó, vào đầu thế kỷ 19, hậu tố '-ism' (biểu thị một học thuyết, thực hành hoặc đặc điểm) được thêm vào để tạo thành 'perfectionism', chỉ đặc điểm hay khuynh hướng của người theo đuổi sự hoàn hảo đến mức cực đoan.

Usage Note

Perfectionism often involves setting unrealistically high standards and being overly critical of oneself and others. It can manifest as a desire to be flawless, a fear of making mistakes, and a tendency to procrastinate due to the pressure to do things perfectly. Perfectionism differs from striving for excellence in that it is driven by fear and a need for external validation, rather than a genuine desire for improvement.

Prepositions

in towards

'In perfectionism' refers to being deeply involved or trapped within the mindset or behaviors associated with perfectionism. 'Towards perfectionism' indicates a direction or tendency in developing or exhibiting perfectionistic traits.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfectionism
  • crippling crippling perfectionism
    (chủ nghĩa hoàn hảo gây tê liệt (gây cản trở lớn))
  • unhealthy unhealthy perfectionism
    (chủ nghĩa hoàn hảo không lành mạnh)
  • obsessive obsessive perfectionism
    (chủ nghĩa hoàn hảo ám ảnh)
  • adaptive adaptive perfectionism
    (chủ nghĩa hoàn hảo thích nghi (có lợi, thúc đẩy phát triển))
Verb + perfectionism
  • struggle with struggle with perfectionism
    (vật lộn/đấu tranh với chủ nghĩa hoàn hảo)
  • overcome overcome perfectionism
    (vượt qua chủ nghĩa hoàn hảo)
  • fuel fuel perfectionism
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy chủ nghĩa hoàn hảo)
Noun + of + perfectionism
  • traits traits of perfectionism
    (những đặc điểm của chủ nghĩa hoàn hảo)
  • burden the burden of perfectionism
    (gánh nặng của chủ nghĩa hoàn hảo)

Idioms

  • The pursuit of perfectionism

    Sự theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo (ám chỉ việc không ngừng tìm kiếm sự hoàn hảo)

    "Her life was defined by the relentless pursuit of perfectionism, making every task a monumental effort."

    (Cuộc đời cô ấy được định nghĩa bởi sự theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo không ngừng nghỉ, biến mỗi công việc thành một nỗ lực to lớn.)

  • Perfectionism trap

    Cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo (tình trạng bị mắc kẹt trong việc không thể hoàn thành hoặc hài lòng với công việc vì tiêu chuẩn quá cao)

    "Many artists fall into the perfectionism trap, never finishing their work because it's 'not good enough'."

    (Nhiều nghệ sĩ rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo, không bao giờ hoàn thành tác phẩm của mình vì cho rằng nó 'chưa đủ tốt'.)

  • Battling perfectionism

    Chống lại/đấu tranh với chủ nghĩa hoàn hảo (ám chỉ nỗ lực kiểm soát hoặc giảm bớt khuynh hướng cầu toàn quá mức)

    "He spends most of his time battling perfectionism, which often leads to procrastination and anxiety."

    (Anh ấy dành phần lớn thời gian để đấu tranh với chủ nghĩa hoàn hảo, điều này thường dẫn đến sự trì hoãn và lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectionism

noun
Lật mặt

Sự từ chối chấp nhận bất kỳ tiêu chuẩn nào không đạt đến sự hoàn hảo.

"Her perfectionism prevented her from completing the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by perfectionism, she meticulously checked her work, and she still found minor errors.
Bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa hoàn hảo, cô ấy tỉ mỉ kiểm tra công việc của mình, và cô ấy vẫn tìm thấy những lỗi nhỏ.
Phủ định
Perfectionism, a constant source of stress, did not improve his overall performance, nor did it make him happier.
Chủ nghĩa hoàn hảo, một nguồn căng thẳng liên tục, không cải thiện hiệu suất tổng thể của anh ấy, cũng không làm cho anh ấy hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
Is he, despite his obvious perfectionistic tendencies, able to meet the deadline, or will he request an extension?
Liệu anh ấy, mặc dù có xu hướng cầu toàn rõ ràng, có thể đáp ứng thời hạn không, hay anh ấy sẽ yêu cầu gia hạn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't such a perfectionist, she would finish her projects much faster.
Nếu cô ấy không quá cầu toàn, cô ấy sẽ hoàn thành các dự án của mình nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If he didn't have such perfectionism, he wouldn't be so stressed about every detail.
Nếu anh ấy không quá cầu toàn, anh ấy sẽ không căng thẳng về mọi chi tiết như vậy.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't so perfectionistic?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không quá cầu toàn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached her work with perfectionism.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình với chủ nghĩa hoàn hảo.
Phủ định
Only in striving for excellence should perfectionistic tendencies be encouraged.
Chỉ khi cố gắng đạt được sự xuất sắc, thì những khuynh hướng cầu toàn mới nên được khuyến khích.
Nghi vấn
Had he known the consequences of his perfectionism, would he have acted differently?
Nếu anh ấy biết hậu quả của chủ nghĩa hoàn hảo của mình, liệu anh ấy có hành động khác đi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had struggled with perfectionism throughout her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phải vật lộn với chủ nghĩa hoàn hảo trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he was not perfectionistic about his work.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quá cầu toàn về công việc của mình.
Nghi vấn
She asked if I thought her perfectionism was affecting her health.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng chủ nghĩa hoàn hảo của cô ấy đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectionism".

Mặt trái và mặt phải của chủ nghĩa hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự xuất sắc và thành công thường được đánh giá cao, khuyến khích cá nhân đặt ra những tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên, chủ nghĩa hoàn hảo có hai mặt: một mặt là 'chủ nghĩa hoàn hảo thích nghi' (adaptive perfectionism) thúc đẩy sự nỗ lực và đạt thành tích cao, mặt khác là 'chủ nghĩa hoàn hảo không thích nghi' (maladaptive perfectionism) có thể gây ra căng thẳng, lo âu, và sự trì hoãn, vì sợ mắc lỗi hoặc không đạt được những tiêu chuẩn phi thực tế.

Chủ nghĩa hoàn hảo và sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở cạnh tranh, chủ nghĩa hoàn hảo thường liên quan mật thiết đến các vấn đề sức khỏe tâm thần. Áp lực phải 'hoàn hảo' có thể dẫn đến các bệnh như lo âu, trầm cảm, kiệt sức (burnout), và hội chứng kẻ mạo danh (imposter syndrome). Nhận thức về những rủi ro này ngày càng được chú ý, khuyến khích cách tiếp cận lành mạnh hơn đối với sự xuất sắc thay vì sự hoàn hảo tuyệt đối.