(Top Banner Ad)
fatal disease
Y học

fatal disease

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fatal gây chết người, chí mạng
Noun fatality sự tử vong, số người chết
Adverb fatally một cách chí mạng, chết người
Noun disease bệnh tật, bệnh dịch
Adjective diseased bị bệnh, ốm yếu

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fātum
Latin
fātālis
Old French
fatal
English
fatal
Old French
desaise
English
disease

Nguồn gốc của 'fatal'

Từ 'fatal' xuất phát từ tiếng Latin 'fātum', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'điều đã được định đoạt'. Sau đó phát triển thành 'fātālis' (thuộc về số phận, gây tử vong). Vì vậy, một điều 'fatal' là điều đã được 'định sẵn' sẽ xảy ra, đặc biệt là một kết cục chết người không thể tránh khỏi.

Nguồn gốc của 'disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang nghĩa đen là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Điều này phản ánh cách hiểu ban đầu về bệnh tật như một trạng thái không được dễ chịu trong cơ thể hoặc tâm trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatal disease
  • incurable an incurable fatal disease
    (một căn bệnh nan y gây chết người)
  • rare a rare fatal disease
    (một căn bệnh hiểm nghèo hiếm gặp)
  • terminal a terminal fatal disease
    (một căn bệnh chết người ở giai đoạn cuối)
  • dreaded a dreaded fatal disease
    (một căn bệnh hiểm nghèo đáng sợ)
Verb + fatal disease
  • contract contract a fatal disease
    (mắc phải một căn bệnh chết người)
  • suffer from suffer from a fatal disease
    (mắc/đau ốm vì một căn bệnh chết người)
  • diagnose diagnose a fatal disease
    (chẩn đoán một căn bệnh chết người)
  • succumb to succumb to a fatal disease
    (không qua khỏi/qua đời vì một căn bệnh chết người)
  • battle battle a fatal disease
    (chiến đấu với một căn bệnh chết người)
Noun + fatal disease
  • diagnosis of a diagnosis of a fatal disease
    (chẩn đoán mắc bệnh chết người)
  • risk of the risk of a fatal disease
    (nguy cơ mắc bệnh chết người)

Idioms

  • receive a diagnosis of a fatal disease

    nhận chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo/giai đoạn cuối

    "She received a diagnosis of a fatal disease last year, which changed her perspective on life."

    (Cô ấy nhận chẩn đoán mắc một căn bệnh hiểm nghèo vào năm ngoái, điều này đã thay đổi cái nhìn của cô về cuộc sống.)

  • struggle with a fatal disease

    vật lộn/chiến đấu với bệnh hiểm nghèo

    "Many patients struggle with a fatal disease for years, showing incredible resilience."

    (Nhiều bệnh nhân phải vật lộn với bệnh hiểm nghèo trong nhiều năm, thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc.)

  • succumb to a fatal disease

    không qua khỏi/qua đời vì bệnh hiểm nghèo

    "After a long fight, he eventually succumbed to a fatal disease."

    (Sau một cuộc chiến dài, cuối cùng ông ấy đã qua đời vì căn bệnh hiểm nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatal disease

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatal disease".

Chăm sóc giảm nhẹ và Chăm sóc cuối đời (Hospice)

Trong y học phương Tây, khi một người được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo, trọng tâm thường chuyển từ chữa trị sang chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và chăm sóc cuối đời (hospice care). Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình, bao gồm quản lý cơn đau, hỗ trợ tinh thần và tâm linh, thay vì chỉ cố gắng kéo dài sự sống.

Danh sách những việc cần làm trước khi chết (Bucket List)

Việc đối mặt với một căn bệnh hiểm nghèo thường khiến các cá nhân suy ngẫm về cuộc đời mình và lập ra một 'bucket list' – danh sách những trải nghiệm hoặc thành tựu họ muốn hoàn thành trước khi qua đời. Điều này nhấn mạnh quan điểm văn hóa về việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, ngay cả khi đối mặt với bệnh tật giai đoạn cuối.