exploits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bold or daring feat.
Vietnamese Meaning
Một kỳ công táo bạo hoặc dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His exploits as a pilot during the war were legendary."
"Những kỳ công của anh ấy khi là phi công trong chiến tranh đã trở thành huyền thoại."
-
"The company exploited its workers by paying them very low wages."
"Công ty đã bóc lột công nhân của mình bằng cách trả cho họ mức lương rất thấp."
-
"They are exploiting the natural resources of the region."
"Họ đang khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exploit | Chiến công, kỳ tích; hoặc hành động khai thác, lợi dụng |
| Verb | exploit | Khai thác, tận dụng; hoặc lợi dụng, bóc lột |
| Noun (person) | exploiter | Người khai thác, kẻ bóc lột |
| Adjective | exploitative | Có tính chất bóc lột, lợi dụng |
| Adjective | exploited | Bị bóc lột, bị lợi dụng |
| Adverb | exploitatively | Một cách bóc lột, lợi dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những hành động phi thường, mang tính mạo hiểm và đạt được kết quả ấn tượng. Khác với 'achievement' (thành tựu) ở chỗ nhấn mạnh sự gan dạ và khó khăn.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách bất công. Cần xem xét ngữ cảnh để đánh giá ý nghĩa chính xác. So với 'use' (sử dụng), 'exploit' mang sắc thái sử dụng một cách hiệu quả, đôi khi quá mức và có thể gây hại.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'exploit' mang nghĩa khai thác lỗ hổng bảo mật để xâm nhập hoặc gây hại cho hệ thống. Thường đi kèm với các thuật ngữ như 'vulnerability' (lỗ hổng), 'malware' (phần mềm độc hại).
Prepositions
'Exploits of' thường dùng để nói về những hành động dũng cảm của ai đó hoặc của một nhóm. 'Exploits in' thường dùng để chỉ những kỳ tích trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heroic heroic exploits (những chiến công anh hùng)
-
daring daring exploits (những chiến công táo bạo)
-
military military exploits (những chiến công quân sự)
-
legendary legendary exploits (những chiến công huyền thoại)
-
recount recount one's exploits (kể lại những chiến công của ai đó)
-
celebrate celebrate one's exploits (ca ngợi những chiến công của ai đó)
-
remember remember one's exploits (ghi nhớ những chiến công của ai đó)
Idioms
-
exploit a loophole
Lợi dụng kẽ hở (trong luật pháp, quy tắc)
"Some companies try to exploit loopholes in tax laws to avoid paying their fair share."
(Một số công ty cố gắng lợi dụng các kẽ hở trong luật thuế để trốn tránh việc đóng góp công bằng.)
-
recount one's exploits
Kể lại những chiến công, thành tích của mình
"The old soldier loved to recount his exploits from the war to his grandchildren."
(Người lính già thích kể lại những chiến công của mình trong chiến tranh cho các cháu nghe.)
-
exploit a weakness/vulnerability
Lợi dụng điểm yếu/sự dễ bị tổn thương của ai/cái gì
"The hacker attempted to exploit a vulnerability in the system's security."
(Tin tặc đã cố gắng lợi dụng một lỗ hổng trong hệ thống bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exploits
nounMột kỳ công táo bạo hoặc dũng cảm.
"His exploits as a pilot during the war were legendary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploits".
