(Top Banner Ad)
exploits
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Lịch sử, v.v.)

exploits

UK: /ɪkˈsplɔɪts/ • US: /ɪkˈsplɔɪts/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ công chiến công khai thác lợi dụng bóc lột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bold or daring feat.

Vietnamese Meaning

Một kỳ công táo bạo hoặc dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His exploits as a pilot during the war were legendary."

    "Những kỳ công của anh ấy khi là phi công trong chiến tranh đã trở thành huyền thoại."

  • "The company exploited its workers by paying them very low wages."

    "Công ty đã bóc lột công nhân của mình bằng cách trả cho họ mức lương rất thấp."

  • "They are exploiting the natural resources of the region."

    "Họ đang khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exploit Chiến công, kỳ tích; hoặc hành động khai thác, lợi dụng
Verb exploit Khai thác, tận dụng; hoặc lợi dụng, bóc lột
Noun (person) exploiter Người khai thác, kẻ bóc lột
Adjective exploitative Có tính chất bóc lột, lợi dụng
Adjective exploited Bị bóc lột, bị lợi dụng
Adverb exploitatively Một cách bóc lột, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Lịch sử, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Medieval Latin
explicitum
Old French
esploit
Middle English
espleit
Modern English
exploit

Hành trình từ 'Mở ra' đến 'Khai thác' và 'Chiến công'

Từ 'exploit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', có nghĩa là 'mở ra', 'trải ra' hoặc 'giải thích'. Hãy hình dung việc 'mở ra' một câu chuyện kể về những hành động vĩ đại, hoặc 'khai triển' một kế hoạch để đạt được điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ ('esploit'), từ này mang hai nghĩa chính: vừa là 'thành tựu, chiến công', vừa là 'sử dụng, khai thác'. Cả hai ý nghĩa này đều được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại, tạo nên sự phong phú cho từ 'exploit'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những hành động phi thường, mang tính mạo hiểm và đạt được kết quả ấn tượng. Khác với 'achievement' (thành tựu) ở chỗ nhấn mạnh sự gan dạ và khó khăn.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách bất công. Cần xem xét ngữ cảnh để đánh giá ý nghĩa chính xác. So với 'use' (sử dụng), 'exploit' mang sắc thái sử dụng một cách hiệu quả, đôi khi quá mức và có thể gây hại.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'exploit' mang nghĩa khai thác lỗ hổng bảo mật để xâm nhập hoặc gây hại cho hệ thống. Thường đi kèm với các thuật ngữ như 'vulnerability' (lỗ hổng), 'malware' (phần mềm độc hại).

Prepositions

of in

'Exploits of' thường dùng để nói về những hành động dũng cảm của ai đó hoặc của một nhóm. 'Exploits in' thường dùng để chỉ những kỳ tích trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploits (những chiến công)
  • heroic heroic exploits
    (những chiến công anh hùng)
  • daring daring exploits
    (những chiến công táo bạo)
  • military military exploits
    (những chiến công quân sự)
  • legendary legendary exploits
    (những chiến công huyền thoại)
Verb + exploits (kể/ghi nhận chiến công)
  • recount recount one's exploits
    (kể lại những chiến công của ai đó)
  • celebrate celebrate one's exploits
    (ca ngợi những chiến công của ai đó)
  • remember remember one's exploits
    (ghi nhớ những chiến công của ai đó)

Idioms

  • exploit a loophole

    Lợi dụng kẽ hở (trong luật pháp, quy tắc)

    "Some companies try to exploit loopholes in tax laws to avoid paying their fair share."

    (Một số công ty cố gắng lợi dụng các kẽ hở trong luật thuế để trốn tránh việc đóng góp công bằng.)

  • recount one's exploits

    Kể lại những chiến công, thành tích của mình

    "The old soldier loved to recount his exploits from the war to his grandchildren."

    (Người lính già thích kể lại những chiến công của mình trong chiến tranh cho các cháu nghe.)

  • exploit a weakness/vulnerability

    Lợi dụng điểm yếu/sự dễ bị tổn thương của ai/cái gì

    "The hacker attempted to exploit a vulnerability in the system's security."

    (Tin tặc đã cố gắng lợi dụng một lỗ hổng trong hệ thống bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploits

noun
Lật mặt

Một kỳ công táo bạo hoặc dũng cảm.

"His exploits as a pilot during the war were legendary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploits".

Truyền thống kể chuyện về những chiến công anh hùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học cổ đại và trung cổ, 'exploits' (chiến công) thường được dùng để chỉ những hành động dũng cảm, phi thường của các anh hùng, hiệp sĩ hoặc vị thần. Các câu chuyện về những chiến công này thường được kể lại trong các sử thi, thần thoại, và truyện dân gian, góp phần định hình các giá trị về lòng dũng cảm, danh dự và sự hy sinh.

Thảo luận về sự 'bóc lột' trong xã hội hiện đại

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'exploit' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ khi đề cập đến 'bóc lột'. Khái niệm 'exploitation' được dùng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, quyền con người, và đạo đức kinh doanh. Ví dụ, 'labor exploitation' (bóc lột sức lao động) hay 'environmental exploitation' (khai thác môi trường quá mức) là những vấn đề nhạy cảm và được quan tâm sâu sắc trên toàn cầu.