(Top Banner Ad)
febrile
C1
adjective C1 Y học

febrile

UK: /ˈfiːbraɪl/ • US: /ˈfɛbraɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bị sốt có sốt sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing the symptoms of a fever.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện các triệu chứng của bệnh sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was febrile and complaining of a headache."

    "Đứa trẻ bị sốt và kêu đau đầu."

  • "Febrile seizures are common in young children."

    "Co giật do sốt thường gặp ở trẻ nhỏ."

  • "The patient presented with a febrile illness."

    "Bệnh nhân đến khám với bệnh sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun febrility

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhegʷʰ-
Latin
febris
Latin
febrilis
English
febrile

Nguồn gốc của 'Febrile'

Từ 'febrile' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'febrilis', mang ý nghĩa 'liên quan đến sốt'. Bản thân 'febrilis' lại được hình thành từ 'febris', là từ tiếng Latin cổ điển dùng để chỉ 'sốt'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa từ 'febrile' và khái niệm y học về nhiệt độ cơ thể tăng cao. Giống như nhiều thuật ngữ y khoa khác, 'febrile' mang đậm dấu ấn của tiếng Latin, ngôn ngữ đã định hình nhiều từ vựng chuyên ngành trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'febrile' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh nhân đang bị sốt. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với từ 'feverish'. 'Feverish' có thể được dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học, ví dụ như 'feverish excitement' (sự phấn khích tột độ). 'Febrile' thường chỉ dùng trong y học để chỉ tình trạng sốt do bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + febrile
  • highly highly febrile
    (sốt cao)
  • mildly mildly febrile
    (sốt nhẹ)
  • acutely acutely febrile
    (sốt cấp tính)
  • intermittently intermittently febrile
    (sốt từng cơn, sốt không liên tục)
Noun + febrile
  • febrile febrile seizure
    (co giật do sốt (thường ở trẻ em))
  • febrile febrile illness
    (bệnh có sốt)
  • febrile febrile state
    (tình trạng sốt)
  • febrile febrile patient
    (bệnh nhân sốt)
Verb + febrile
  • become become febrile
    (bị sốt, trở nên sốt)
  • remain remain febrile
    (tiếp tục sốt)

Idioms

  • febrile activity

    hoạt động sôi nổi, cuồng nhiệt (thường mang hàm ý không kiểm soát được, căng thẳng hoặc hỗn loạn)

    "The stock market showed febrile activity before the crash."

    (Thị trường chứng khoán có hoạt động sôi nổi, cuồng nhiệt trước khi sụp đổ.)

  • a febrile pitch

    một mức độ căng thẳng, cao trào đầy kích động hoặc hưng phấn

    "The political debate reached a febrile pitch as election day approached."

    (Cuộc tranh luận chính trị đạt đến cao trào đầy kích động khi ngày bầu cử đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

febrile

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện các triệu chứng của bệnh sốt.

"The child was febrile and complaining of a headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After running the marathon, his face flushed, his breathing rapid, and his body febrile, he needed immediate medical attention.
Sau khi chạy marathon, mặt anh ấy đỏ bừng, hơi thở gấp gáp, và cơ thể sốt cao, anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
The patient, though weak and fatigued, was not, however, febrile.
Bệnh nhân, mặc dù yếu ớt và mệt mỏi, nhưng không bị sốt.
Nghi vấn
Considering his symptoms—fatigue, headache, and muscle aches—is he, perhaps, febrile?
Xem xét các triệu chứng của anh ấy—mệt mỏi, đau đầu và đau cơ—liệu anh ấy có bị sốt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is febrile.
Bệnh nhân đang sốt.
Phủ định
The patient is not febrile.
Bệnh nhân không bị sốt.
Nghi vấn
Is the patient febrile?
Bệnh nhân có bị sốt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is febrile, indicating a possible infection.
Bệnh nhân đang sốt, cho thấy có khả năng bị nhiễm trùng.
Phủ định
She is not febrile, so it's unlikely to be malaria.
Cô ấy không bị sốt, vì vậy có vẻ như không phải sốt rét.
Nghi vấn
Is he febrile? We need to check his temperature.
Anh ấy có bị sốt không? Chúng ta cần kiểm tra nhiệt độ của anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "febrile".

Sử dụng ẩn dụ trong diễn đạt

Mặc dù 'febrile' chủ yếu là một thuật ngữ y học mô tả trạng thái sốt, nhưng nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong báo chí, văn học và các bài phát biểu để mô tả một trạng thái hoạt động căng thẳng, sôi nổi, hỗn loạn hoặc đầy kích động, giống như cảm giác bồn chồn, khó chịu khi bị sốt. Ví dụ, người ta có thể nói về 'febrile political climate' (bầu không khí chính trị căng thẳng) hoặc 'febrile discussions' (các cuộc thảo luận sôi nổi, căng thẳng) để truyền tải cảm giác lo âu hoặc bất ổn.

Sốt và quan niệm y học

Trong lịch sử, sốt (từ đó mà 'febrile' được dùng để mô tả) từng được coi là một phản ứng của cơ thể để 'đốt cháy' hoặc 'đẩy lùi' bệnh tật. Các nền văn hóa và hệ thống y học khác nhau có những quan điểm và phương pháp điều trị sốt rất đa dạng, từ việc khuyến khích đổ mồ hôi cho đến các nghi lễ tâm linh. Ngày nay, sốt vẫn là một dấu hiệu quan trọng của bệnh tật, nhưng sự hiểu biết khoa học đã phát triển, giúp chúng ta điều trị hiệu quả và an toàn hơn.