(Top Banner Ad)
feverish
B2
Tính từ B2 Y học/Cảm xúc

feverish

UK: /ˈfiːvərɪʃ/ • US: /ˈfiːvərɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bị sốt hừng hực sốt sắng cuồng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing the symptoms of a fever.

Vietnamese Meaning

Có hoặc biểu hiện các triệu chứng của sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt feverish and decided to stay home from work."

    "Cô ấy cảm thấy sốt và quyết định nghỉ làm ở nhà."

  • "He had a feverish look in his eyes."

    "Ánh mắt anh ta có vẻ sốt sắng."

  • "The debate became feverish as the election neared."

    "Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi cuộc bầu cử đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fever Cơn sốt, bệnh sốt; sự kích động, niềm hăng say
Adjective feverish Sốt nhẹ, có triệu chứng sốt; hối hả, kích động, sôi nổi
Adverb feverishly Một cách hối hả, kích động; một cách sốt sắng, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
febris
Old English
fefer
Middle English
fever
English
fever
English
-ish
Modern English
feverish

Nguồn gốc của 'feverish'

'Feverish' bắt nguồn từ danh từ 'fever' (sốt) và hậu tố '-ish' (có tính chất, giống như). Bản thân từ 'fever' có gốc từ tiếng Latin 'febris', có nghĩa là 'sốt' hoặc 'bệnh sốt'. Qua tiếng Anh cổ 'fefer' và tiếng Anh trung đại 'fever', từ này đã đi vào tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, 'feverish' chỉ tình trạng cơ thể bị sốt, nhưng sau này được dùng rộng rãi để chỉ trạng thái tinh thần hoặc hoạt động hối hả, kích động như đang bị sốt.

Usage Note

Diễn tả trạng thái có các triệu chứng của bệnh sốt, như nóng, ớn lạnh, đổ mồ hôi. Cũng có thể dùng để mô tả cảm giác bồn chồn, kích động hoặc hưng phấn cao độ, tương tự như khi bị sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feverish
  • Slightly Slightly feverish
    (Hơi sốt, sốt nhẹ)
  • Intensely Intensely feverish
    (Cực kỳ hối hả/kích động)
Verb + feverish
  • Feel Feel feverish
    (Cảm thấy sốt, có triệu chứng sốt)
  • Become Become feverish
    (Bắt đầu sốt; trở nên hối hả, kích động)
Feverish + Noun
  • Activity Feverish activity
    (Hoạt động hối hả, sôi nổi)
  • Excitement Feverish excitement
    (Sự hào hứng tột độ, kích động)
  • Haste Feverish haste
    (Sự vội vàng, hấp tấp)
  • Dream Feverish dream
    (Giấc mơ mê man, kỳ lạ (thường do sốt))
  • Imagination Feverish imagination
    (Trí tưởng tượng phong phú, bay bổng (như đang sốt))

Idioms

  • A feverish dream

    Một giấc mơ mê man, kỳ lạ (thường do bệnh tật, căng thẳng hoặc tưởng tượng quá mức), thường có cảm giác không thật hoặc hỗn loạn.

    "After working for 20 hours straight, the whole project felt like a feverish dream."

    (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, cả dự án dường như chỉ là một giấc mơ mê man.)

  • In a feverish haste/rush

    Trong tình trạng cực kỳ vội vàng, hấp tấp, không kiểm soát được, thường do áp lực hoặc sự kích động.

    "The team worked in a feverish haste to meet the deadline."

    (Cả đội làm việc trong sự vội vàng hấp tấp để kịp thời hạn.)

  • Feverish with anticipation/excitement

    Hồi hộp, kích động tột độ với sự mong đợi hoặc hào hứng.

    "The crowd was feverish with anticipation for the concert to start."

    (Đám đông hồi hộp kích động với sự mong đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feverish

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc biểu hiện các triệu chứng của sốt.

"She felt feverish and decided to stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked feverishly to meet the deadline.
Anh ấy làm việc một cách sốt sắng để kịp thời hạn.
Phủ định
She didn't clean the house feverishly; she took her time.
Cô ấy không dọn dẹp nhà một cách sốt sắng; cô ấy cứ từ từ làm.
Nghi vấn
Did he search feverishly for his lost keys?
Anh ấy có tìm kiếm một cách sốt sắng chìa khóa bị mất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked feverishly to meet the deadline.
Anh ấy làm việc một cách sốt sắng để kịp thời hạn.
Phủ định
She did not feel feverish despite the cold weather.
Cô ấy không cảm thấy sốt mặc dù thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Did the child appear feverish this morning?
Sáng nay đứa trẻ có vẻ bị sốt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the medicine earlier, she wouldn't be feeling feverish now.
Nếu cô ấy uống thuốc sớm hơn, cô ấy sẽ không cảm thấy sốt bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been working so feverishly all day, he would have finished the project by now and wouldn't be so exhausted.
Nếu anh ấy không làm việc sốt sắng cả ngày, anh ấy đã hoàn thành dự án rồi và sẽ không kiệt sức như vậy.
Nghi vấn
If you had checked the patient's temperature, would you think he is acting feverishly now?
Nếu bạn đã kiểm tra nhiệt độ của bệnh nhân, bạn có nghĩ rằng anh ấy đang hành động một cách sốt sắng bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the flu season, he felt more feverish than usual.
Trong mùa cúm, anh ấy cảm thấy sốt hơn bình thường.
Phủ định
She was not as feverish as she thought she would be before taking the medicine.
Cô ấy không sốt như cô ấy nghĩ trước khi uống thuốc.
Nghi vấn
Is he the most feverish patient in the ward?
Có phải anh ấy là bệnh nhân sốt nhất trong phòng bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feverish".

Giấc mơ sốt và sự sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, 'giấc mơ sốt' (feverish dream) không chỉ dùng khi thực sự bị sốt mà còn để mô tả những trải nghiệm tinh thần kỳ lạ, hỗn loạn hoặc siêu thực khi căng thẳng, mệt mỏi hay có trí tưởng tượng phong phú. Khái niệm này đôi khi được liên hệ với sự sáng tạo nghệ thuật, khi những ý tưởng thoát ly thực tế nảy sinh.

Feverish: Biểu tượng của sự hối hả hiện đại

Ngày nay, 'feverish' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một trạng thái hoạt động cực kỳ bận rộn, hối hả, hoặc đầy kịch tính, như 'feverish activity' (hoạt động hối hả) hoặc 'feverish pace' (tốc độ hối hả). Nó phản ánh nhịp sống nhanh và áp lực trong xã hội hiện đại, nơi mọi thứ dường như luôn trong trạng thái khẩn trương.