feverish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing the symptoms of a fever.
Vietnamese Meaning
Có hoặc biểu hiện các triệu chứng của sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt feverish and decided to stay home from work."
"Cô ấy cảm thấy sốt và quyết định nghỉ làm ở nhà."
-
"He had a feverish look in his eyes."
"Ánh mắt anh ta có vẻ sốt sắng."
-
"The debate became feverish as the election neared."
"Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi cuộc bầu cử đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái có các triệu chứng của bệnh sốt, như nóng, ớn lạnh, đổ mồ hôi. Cũng có thể dùng để mô tả cảm giác bồn chồn, kích động hoặc hưng phấn cao độ, tương tự như khi bị sốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly Slightly feverish (Hơi sốt, sốt nhẹ)
-
Intensely Intensely feverish (Cực kỳ hối hả/kích động)
-
Feel Feel feverish (Cảm thấy sốt, có triệu chứng sốt)
-
Become Become feverish (Bắt đầu sốt; trở nên hối hả, kích động)
-
Activity Feverish activity (Hoạt động hối hả, sôi nổi)
-
Excitement Feverish excitement (Sự hào hứng tột độ, kích động)
-
Haste Feverish haste (Sự vội vàng, hấp tấp)
-
Dream Feverish dream (Giấc mơ mê man, kỳ lạ (thường do sốt))
-
Imagination Feverish imagination (Trí tưởng tượng phong phú, bay bổng (như đang sốt))
Idioms
-
A feverish dream
Một giấc mơ mê man, kỳ lạ (thường do bệnh tật, căng thẳng hoặc tưởng tượng quá mức), thường có cảm giác không thật hoặc hỗn loạn.
"After working for 20 hours straight, the whole project felt like a feverish dream."
(Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, cả dự án dường như chỉ là một giấc mơ mê man.)
-
In a feverish haste/rush
Trong tình trạng cực kỳ vội vàng, hấp tấp, không kiểm soát được, thường do áp lực hoặc sự kích động.
"The team worked in a feverish haste to meet the deadline."
(Cả đội làm việc trong sự vội vàng hấp tấp để kịp thời hạn.)
-
Feverish with anticipation/excitement
Hồi hộp, kích động tột độ với sự mong đợi hoặc hào hứng.
"The crowd was feverish with anticipation for the concert to start."
(Đám đông hồi hộp kích động với sự mong đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feverish
Tính từCó hoặc biểu hiện các triệu chứng của sốt.
"She felt feverish and decided to stay home from work."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He worked feverishly to meet the deadline. |
Anh ấy làm việc một cách sốt sắng để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She didn't clean the house feverishly; she took her time. |
Cô ấy không dọn dẹp nhà một cách sốt sắng; cô ấy cứ từ từ làm. |
| Nghi vấn | Did he search feverishly for his lost keys? |
Anh ấy có tìm kiếm một cách sốt sắng chìa khóa bị mất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He worked feverishly to meet the deadline. |
Anh ấy làm việc một cách sốt sắng để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She did not feel feverish despite the cold weather. |
Cô ấy không cảm thấy sốt mặc dù thời tiết lạnh. |
| Nghi vấn | Did the child appear feverish this morning? |
Sáng nay đứa trẻ có vẻ bị sốt không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the medicine earlier, she wouldn't be feeling feverish now. |
Nếu cô ấy uống thuốc sớm hơn, cô ấy sẽ không cảm thấy sốt bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been working so feverishly all day, he would have finished the project by now and wouldn't be so exhausted. |
Nếu anh ấy không làm việc sốt sắng cả ngày, anh ấy đã hoàn thành dự án rồi và sẽ không kiệt sức như vậy. |
| Nghi vấn | If you had checked the patient's temperature, would you think he is acting feverishly now? |
Nếu bạn đã kiểm tra nhiệt độ của bệnh nhân, bạn có nghĩ rằng anh ấy đang hành động một cách sốt sắng bây giờ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the flu season, he felt more feverish than usual. |
Trong mùa cúm, anh ấy cảm thấy sốt hơn bình thường. |
| Phủ định | She was not as feverish as she thought she would be before taking the medicine. |
Cô ấy không sốt như cô ấy nghĩ trước khi uống thuốc. |
| Nghi vấn | Is he the most feverish patient in the ward? |
Có phải anh ấy là bệnh nhân sốt nhất trong phòng bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feverish".
