(Top Banner Ad)
fecundation
C1
noun C1 Sinh học, Y học

fecundation

UK: /ˌfiːkənˈdeɪʃən/ • US: /ˌfekənˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụ tinh quá trình thụ tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of fertilizing an egg, female animal, or plant, involving the fusion of male and female gametes to form a zygote.

Vietnamese Meaning

Sự thụ tinh; hành động hoặc quá trình thụ tinh một trứng, động vật cái hoặc thực vật cái, bao gồm sự hợp nhất của giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fecundation occurs when the sperm successfully penetrates the egg."

    "Sự thụ tinh xảy ra khi tinh trùng xâm nhập thành công vào trứng."

  • "The study investigated the factors affecting the fecundation rate in dairy cattle."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh ở bò sữa."

  • "Successful fecundation is essential for the continuation of the species."

    "Sự thụ tinh thành công là điều cần thiết cho sự tiếp tục của loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fecund màu mỡ, mắn đẻ, sung mãn
Noun fecundity sự màu mỡ, khả năng sinh sản, sự sung mãn
Verb fecundate làm cho màu mỡ, thụ tinh cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fecundus
Latin
fecundare
Late Latin
fecundationem
Old French
fécondation
English
fecundation

Nguồn gốc sự 'thụ tinh'

Từ 'fecundation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'fecundus' có nghĩa là 'màu mỡ, mắn đẻ', sau đó phát triển thành động từ 'fecundare' là 'làm cho màu mỡ, thụ tinh'. Đến tiếng Latin muộn, xuất hiện danh từ 'fecundationem' chỉ 'hành động thụ tinh'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fécondation' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là quá trình thụ tinh hay làm cho màu mỡ.

Usage Note

Fecundation nhấn mạnh quá trình sinh học của sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và y học. Cần phân biệt với 'fertilization' là từ phổ biến hơn và mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không nhất thiết chỉ quá trình sinh học.

Prepositions

of

'Fecundation of' được dùng để chỉ đối tượng (trứng, động vật cái, thực vật cái) được thụ tinh. Ví dụ: 'the fecundation of the ovum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fecundation
  • successful successful fecundation
    (sự thụ tinh thành công)
  • artificial artificial fecundation
    (thụ tinh nhân tạo)
  • internal internal fecundation
    (thụ tinh trong)
  • external external fecundation
    (thụ tinh ngoài)
  • in vitro in vitro fecundation
    (thụ tinh trong ống nghiệm)
Verb + fecundation
  • facilitate facilitate fecundation
    (tạo điều kiện cho sự thụ tinh)
  • achieve achieve fecundation
    (đạt được sự thụ tinh)
  • undergo undergo fecundation
    (trải qua quá trình thụ tinh)
Noun + of + fecundation
  • process process of fecundation
    (quá trình thụ tinh)
  • rate rate of fecundation
    (tỷ lệ thụ tinh)

Idioms

  • in vitro fecundation (IVF)

    thụ tinh trong ống nghiệm

    "Many couples facing infertility choose in vitro fecundation as a solution."

    (Nhiều cặp vợ chồng đối mặt với vô sinh đã chọn thụ tinh trong ống nghiệm như một giải pháp.)

  • artificial fecundation

    thụ tinh nhân tạo

    "Artificial fecundation is widely used in livestock breeding to improve genetic traits."

    (Thụ tinh nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi để cải thiện đặc điểm di truyền.)

  • sexual fecundation

    thụ tinh hữu tính

    "Most flowering plants reproduce through sexual fecundation involving pollen and ovules."

    (Hầu hết các loài thực vật có hoa sinh sản thông qua thụ tinh hữu tính liên quan đến phấn hoa và noãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecundation

noun
Lật mặt

Sự thụ tinh; hành động hoặc quá trình thụ tinh một trứng, động vật cái hoặc thực vật cái, bao gồm sự hợp nhất của giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử.

"Fecundation occurs when the sperm successfully penetrates the egg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Successful fecundation is essential for the continuation of many species.
Sự thụ tinh thành công là điều cần thiết cho sự tiếp nối của nhiều loài.
Phủ định
Without the presence of both gametes, fecundation is not possible.
Nếu không có sự hiện diện của cả hai giao tử, sự thụ tinh là không thể.
Nghi vấn
Is fecundation always a guaranteed process in assisted reproductive technologies?
Liệu sự thụ tinh có phải luôn là một quá trình được đảm bảo trong các công nghệ hỗ trợ sinh sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecundation".

Thụ tinh nhân tạo và các vấn đề đạo đức

Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, đặc biệt là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và xã hội về quyền của phôi, việc chọn lọc gen, và vai trò của khoa học trong việc tái tạo sự sống. Các cuộc tranh luận về IVF thường rất sôi nổi ở nhiều nền văn hóa.

Sự màu mỡ trong nông nghiệp và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và hiện đại, khái niệm về sự 'màu mỡ' (fecundity), gắn liền với 'fecundation' trong tự nhiên, luôn được coi trọng. Nó không chỉ là khả năng sinh sản của con người và động vật mà còn là sự màu mỡ của đất đai, đảm bảo mùa màng bội thu. Nhiều nghi lễ, lễ hội trong các nền văn hóa nông nghiệp truyền thống được tổ chức để cầu mong sự màu mỡ và sinh sôi nảy nở.