(Top Banner Ad)
gametes
C1
danh từ C1 Sinh học

gametes

UK: /ˈɡæmiːts/ • US: /ˈɡæmiːts/

Nghĩa tiếng Việt

giao tử tế bào sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mature haploid male or female germ cell that is able to unite with another of the opposite sex in sexual reproduction to form a zygote.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh dục đơn bội trưởng thành của giống đực hoặc giống cái có khả năng kết hợp với một tế bào khác giới trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During fertilization, two gametes fuse to form a zygote."

    "Trong quá trình thụ tinh, hai giao tử kết hợp để tạo thành hợp tử."

  • "The study focused on the development of gametes in various species."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của giao tử ở nhiều loài khác nhau."

  • "Defects in gametes can lead to genetic disorders."

    "Khiếm khuyết trong giao tử có thể dẫn đến rối loạn di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamete giao tử (tế bào sinh sản)
Adjective gametic thuộc về giao tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gamos (γάμος) 'marriage'
Greek
gametes (γάμετης) 'husband' or gamete (γάμετή) 'wife'
English (1884, coined by Eduard Strasburger)
gamete

Nguồn gốc 'hôn nhân' của tế bào

Từ 'gamete' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gamos' nghĩa là 'hôn nhân'. Trong sinh học, gamete là tế bào sinh sản đóng vai trò kết hợp trong quá trình sinh sản hữu tính, giống như một cuộc 'hôn nhân' giữa hai tế bào để tạo ra một sinh vật mới.

Usage Note

Gametes là các tế bào sinh sản, mang một nửa số lượng nhiễm sắc thể cần thiết để tạo ra một sinh vật mới. Ở động vật, gametes là tinh trùng (từ con đực) và trứng (từ con cái). Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong sinh học, di truyền học và y học sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gametes
  • male male gametes
    (giao tử đực)
  • female female gametes
    (giao tử cái)
  • mature mature gametes
    (giao tử trưởng thành)
  • haploid haploid gametes
    (giao tử đơn bội)
Verb + gametes
  • produce produce gametes
    (sản xuất giao tử)
  • form form gametes
    (hình thành giao tử)
  • release release gametes
    (giải phóng giao tử)
  • fuse fuse (with) gametes
    (hợp nhất (với) giao tử)
Noun (of) + gametes
  • fusion fusion of gametes
    (sự hợp nhất của giao tử)
  • formation formation of gametes
    (sự hình thành giao tử)
  • release release of gametes
    (sự giải phóng giao tử)

Idioms

  • the union of gametes

    sự kết hợp của các giao tử

    "The union of gametes marks the beginning of a new organism."

    (Sự kết hợp của các giao tử đánh dấu sự khởi đầu của một sinh vật mới.)

  • gametes play a crucial role

    giao tử đóng vai trò quan trọng

    "Gametes play a crucial role in sexual reproduction and genetic inheritance."

    (Giao tử đóng vai trò quan trọng trong sinh sản hữu tính và di truyền gen.)

  • fertilization of gametes

    sự thụ tinh của các giao tử

    "The fertilization of gametes leads to the formation of a zygote."

    (Sự thụ tinh của các giao tử dẫn đến sự hình thành hợp tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gametes

danh từ
Lật mặt

Tế bào sinh dục đơn bội trưởng thành của giống đực hoặc giống cái có khả năng kết hợp với một tế bào khác giới trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử.

"During fertilization, two gametes fuse to form a zygote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before fertilization occurred, scientists had studied the gametes under a microscope.
Trước khi quá trình thụ tinh xảy ra, các nhà khoa học đã nghiên cứu các giao tử dưới kính hiển vi.
Phủ định
The laboratory had not properly stored the gametes before the experiment began.
Phòng thí nghiệm đã không bảo quản các giao tử đúng cách trước khi thí nghiệm bắt đầu.
Nghi vấn
Had the researchers identified any abnormalities in the gametes before they were used for in vitro fertilization?
Các nhà nghiên cứu đã xác định bất kỳ bất thường nào trong các giao tử trước khi chúng được sử dụng cho thụ tinh trong ống nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gametes".

Nền tảng của sự sống và di truyền

Gametes là những tế bào cơ bản mang thông tin di truyền từ cha mẹ sang con cái. Sự tồn tại và kết hợp của chúng là nền tảng cho sự duy trì của mọi loài sinh vật, bao gồm cả con người, và là cốt lõi của khoa học di truyền.

Vai trò trong Y học sinh sản

Trong y học hiện đại, gametes (trứng và tinh trùng) đóng vai trò trung tâm trong các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF). Việc hiểu và thao tác với gametes đã mang lại hy vọng cho nhiều cặp đôi hiếm muộn.