(Top Banner Ad)
secession
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

secession

UK: /sɪˈseʃən/ • US: /sɪˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ly khai sự tách khỏi sự rút lui khỏi liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of withdrawing formally from membership of a federation or body, especially a political state.

Vietnamese Meaning

Hành động rút lui chính thức khỏi tư cách thành viên của một liên đoàn hoặc tổ chức, đặc biệt là một quốc gia chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Southern states declared secession from the United States in 1860."

    "Các bang miền Nam tuyên bố ly khai khỏi Hoa Kỳ vào năm 1860."

  • "The threat of secession hangs over the region."

    "Mối đe dọa ly khai lơ lửng trên khu vực này."

  • "The government condemned the secessionist movement."

    "Chính phủ lên án phong trào ly khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secede Ly khai, tách ra (khỏi một liên minh, tổ chức)
Noun secessionist Người ủng hộ ly khai; thành viên của phong trào ly khai
Adjective secessionist Thuộc về sự ly khai, của những người ly khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cedere
Latin
se-
Latin
secedere
Latin
secessio
Old French
sécession
English
secession

Nguồn gốc La-tinh của sự 'Tách rời'

Từ 'secession' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'secessio', mang ý nghĩa 'sự rút lui' hoặc 'sự đi ra riêng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'se-' có nghĩa 'riêng, tách rời' và động từ 'cedere' nghĩa là 'đi'. Vì vậy, bản chất của 'secession' là hành động 'đi ra riêng' khỏi một tổ chức, một liên minh hoặc một quốc gia lớn hơn.

Usage Note

Từ 'secession' mang nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để chỉ sự ly khai hoặc tách rời khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn. Nó thường liên quan đến một quyết định chính thức và có ý thức, thường là do bất đồng về chính trị, kinh tế hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'separation' (sự chia cắt) vốn mang nghĩa chung chung hơn và có thể không nhất thiết liên quan đến một quyết định chính thức hay một bối cảnh chính trị.

Prepositions

from

'secession from' được sử dụng để chỉ rõ tổ chức hoặc quốc gia mà một nhóm hoặc khu vực đang ly khai. Ví dụ: 'secession from the Union' (ly khai khỏi Liên bang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secession
  • unilateral unilateral secession
    (sự ly khai đơn phương)
  • peaceful peaceful secession
    (sự ly khai hòa bình)
  • violent violent secession
    (sự ly khai bạo lực)
  • threatened threatened secession
    (sự ly khai bị đe dọa)
  • potential potential secession
    (khả năng ly khai)
Verb + secession
  • declare declare secession
    (tuyên bố ly khai)
  • advocate advocate secession
    (ủng hộ ly khai)
  • oppose oppose secession
    (phản đối ly khai)
  • threaten threaten secession
    (đe dọa ly khai)
  • prevent prevent secession
    (ngăn chặn ly khai)
Noun + of + secession
  • right right of secession
    (quyền ly khai)
  • act act of secession
    (hành động ly khai)
  • threat threat of secession
    (mối đe dọa ly khai)

Idioms

  • the right to secession

    quyền ly khai

    "Some political groups argue for the right to secession based on self-determination."

    (Một số nhóm chính trị tranh luận về quyền ly khai dựa trên nguyên tắc tự quyết.)

  • an act of secession

    một hành động ly khai

    "The declaration was considered an act of secession by the central government."

    (Tuyên bố đó bị chính phủ trung ương xem là một hành động ly khai.)

  • a movement for secession

    một phong trào ly khai

    "There has been a growing movement for secession in the region."

    (Đã có một phong trào ly khai ngày càng phát triển trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secession

noun
Lật mặt

Hành động rút lui chính thức khỏi tư cách thành viên của một liên đoàn hoặc tổ chức, đặc biệt là một quốc gia chính trị.

"The Southern states declared secession from the United States in 1860."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Southern states hadn't declared secession in 1860, the US might still be a very different country today.
Nếu các bang miền Nam không tuyên bố ly khai năm 1860, nước Mỹ có lẽ vẫn là một quốc gia rất khác ngày nay.
Phủ định
If the government were to ignore the secessionist movement's concerns, the situation might have escalated into a full-blown civil war.
Nếu chính phủ bỏ qua những lo ngại của phong trào ly khai, tình hình có lẽ đã leo thang thành một cuộc nội chiến toàn diện.
Nghi vấn
If the economic conditions were better, would the region have considered secession less seriously?
Nếu điều kiện kinh tế tốt hơn, liệu khu vực có xem xét ly khai ít nghiêm trọng hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Southern states declared their secession from the Union in 1860.
Các bang miền Nam tuyên bố ly khai khỏi Liên bang năm 1860.
Phủ định
Never had the threat of secession seemed so imminent.
Chưa bao giờ mối đe dọa ly khai lại có vẻ cận kề đến vậy.
Nghi vấn
Were the secessionist movements justified in their actions?
Liệu các phong trào ly khai có chính đáng trong hành động của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secession of the southern states led to the American Civil War.
Sự ly khai của các bang miền nam đã dẫn đến cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.
Phủ định
The government is not supporting any secessionist movements within the country.
Chính phủ không ủng hộ bất kỳ phong trào ly khai nào trong nước.
Nghi vấn
Is the possibility of secession a serious concern for the stability of the nation?
Liệu khả năng ly khai có phải là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với sự ổn định của quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secession".

Nội chiến Hoa Kỳ và sự ly khai

Thuật ngữ 'secession' gắn liền mật thiết với lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt là Cuộc Nội chiến (1861-1865). Khi đó, các bang miền Nam đã tuyên bố ly khai khỏi Liên bang để thành lập Liên minh miền Nam, dẫn đến cuộc xung đột đẫm máu về vấn đề nô lệ và quyền của các bang.

Phong trào ly khai hiện đại

Ngày nay, các phong trào ly khai vẫn tồn tại trên thế giới, như ở Catalonia (Tây Ban Nha), Scotland (Vương quốc Anh) hay Quebec (Canada), nơi các khu vực này tìm cách tách khỏi quốc gia hiện tại của họ để giành quyền tự trị hoặc độc lập hoàn toàn. Các phong trào này thường dựa trên những khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, kinh tế hoặc lịch sử.