(Top Banner Ad)
mica
B1
danh từ B1 Khoáng vật học, Địa chất học, Công nghiệp

mica

UK: /ˈmaɪkə/ • US: /ˈmaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Mica Khoáng mica Vảy mica
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shiny silicate mineral with a layered structure, found as minute scales in granite and other rocks, or as crystals; it is used as a thermal or electrical insulator.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật silicat bóng với cấu trúc lớp, được tìm thấy dưới dạng vảy nhỏ trong đá granit và các loại đá khác, hoặc dưới dạng tinh thể; nó được sử dụng làm chất cách nhiệt hoặc cách điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mica is commonly used in the electronics industry."

    "Mica thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử."

  • "The roof was covered with mica flakes to give it a shimmering effect."

    "Mái nhà được phủ bằng vảy mica để tạo hiệu ứng lấp lánh."

  • "Mica is a good electrical insulator."

    "Mica là một chất cách điện tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micaceous chứa hoặc giống mica (có vảy óng ánh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mica

Nguồn gốc của 'mica'

Từ 'mica' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'mica', có nghĩa là 'mảnh' hoặc 'hạt'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng mica và có lẽ đặt tên cho nó dựa trên đặc tính dễ tách lớp của nó.

Usage Note

Mica là tên gọi chung cho một nhóm các khoáng vật silicat tấm có tính chất vật lý tương tự và cấu trúc tinh thể lớp. Mica rất dễ tách thành các tấm mỏng, có tính đàn hồi, trong suốt và có thể cách điện. Các loại mica phổ biến bao gồm muscovite, biotite, phlogopite và lepidolite. Sự khác biệt giữa các loại mica chủ yếu nằm ở thành phần hóa học của chúng.

Prepositions

in as for

in: "mica in rocks" (mica trong đá). as: "mica as an insulator" (mica như một chất cách điện). for: "mica is used for electrical components" (mica được sử dụng cho các thành phần điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mica
  • thin thin mica sheets
    (các tấm mica mỏng)
  • clear clear mica
    (mica trong suốt)
Uses of mica
  • mica mica insulation
    (vật liệu cách điện mica)
  • mica mica powder
    (bột mica)

Idioms

  • as thin as mica

    mỏng như tờ giấy

    "The glass was as thin as mica."

    (Cái kính mỏng như tờ giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mica

danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật silicat bóng với cấu trúc lớp, được tìm thấy dưới dạng vảy nhỏ trong đá granit và các loại đá khác, hoặc dưới dạng tinh thể; nó được sử dụng làm chất cách nhiệt hoặc cách điện.

"Mica is commonly used in the electronics industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mica".

Ứng dụng lịch sử

Trong lịch sử, mica đã được sử dụng trong các cửa sổ lò sưởi, vì nó có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị vỡ. Nó cũng được sử dụng trong trang trí và nghệ thuật do vẻ ngoài lấp lánh của nó.