(Top Banner Ad)
felon
C1
noun C1 Luật pháp

felon

UK: /ˈfelən/ • US: /ˈfelən/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm trọng tội tội phạm (trọng tội)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been convicted of a felony.

Vietnamese Meaning

Một người bị kết án vì trọng tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The felon was sentenced to five years in prison."

    "Tên tội phạm bị kết án năm năm tù giam."

  • "Felons often face restrictions on voting and owning firearms."

    "Những người phạm trọng tội thường phải đối mặt với những hạn chế về quyền bầu cử và sở hữu súng."

  • "He became a felon after being convicted of armed robbery."

    "Anh ta trở thành một người phạm trọng tội sau khi bị kết án vì tội cướp có vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun felony trọng tội
Adjective felonious liên quan đến trọng tội, có tính chất phạm tội nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
felon
Medieval Latin
fello
Modern English
felon

Từ kẻ phản bội đến trọng tội

Ban đầu, từ 'felon' trong tiếng Old French (Pháp cổ) có nghĩa là một người độc ác, kẻ phản bội hoặc kẻ xấu xa nói chung. Sau đó, khi tiếng Anh phát triển, ý nghĩa của nó dần chuyên biệt hóa để chỉ một người đã phạm một trọng tội - một tội ác rất nghiêm trọng, thường có hình phạt nặng nề như tử hình hoặc tịch thu tài sản.

Usage Note

Từ 'felon' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người đã phạm tội nghiêm trọng và bị kết án. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và hình sự. Cần phân biệt với 'criminal', một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ ai phạm tội, bất kể mức độ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + felon
  • convicted convicted felon
    (tội phạm đã bị kết án)
  • violent violent felon
    (tội phạm bạo lực)
  • habitual habitual felon
    (tội phạm tái phạm nhiều lần)
  • former former felon
    (cựu tội phạm)
  • known known felon
    (tội phạm đã được biết đến (trong hồ sơ))
  • accused accused felon
    (tội phạm bị buộc tội)
Verb + felon
  • became he became a felon
    (anh ta trở thành một tội phạm)
  • identify identify a felon
    (xác định một tội phạm)

Idioms

  • convicted felon

    người đã bị tòa án kết tội thực hiện trọng tội

    "The jury found him guilty, and he was officially a convicted felon."

    (Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta có tội, và anh ta chính thức là một tội phạm đã bị kết án.)

  • felon in possession (of a firearm)

    một tội phạm đã bị kết án đang sở hữu súng (thường là bất hợp pháp)

    "It is illegal for a felon in possession of a firearm to carry one."

    (Việc một tội phạm đã bị kết án sở hữu súng là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felon

noun
Lật mặt

Một người bị kết án vì trọng tội.

"The felon was sentenced to five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His past haunts him: he is a convicted felon.
Quá khứ ám ảnh anh ta: anh ta là một trọng tội phạm đã bị kết án.
Phủ định
The club has strict rules: no known felon is allowed entry.
Câu lạc bộ có những quy tắc nghiêm ngặt: không một trọng tội phạm nào được phép vào.
Nghi vấn
Is this the man they suspect: a dangerous felon with a history of violence?
Đây có phải là người đàn ông họ nghi ngờ: một trọng tội phạm nguy hiểm với tiền sử bạo lực?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a felon.
Anh ta là một người phạm tội.
Phủ định
Is he not a felon?
Anh ta không phải là một người phạm tội sao?
Nghi vấn
Is he a felon?
Anh ta có phải là một người phạm tội không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become a felon if he commits that crime.
Anh ta sẽ trở thành một tội phạm nếu anh ta phạm tội đó.
Phủ định
She is not going to become a felon because she chose to follow the law.
Cô ấy sẽ không trở thành một tội phạm vì cô ấy đã chọn tuân theo luật pháp.
Nghi vấn
Will they be felons after the trial?
Liệu họ có phải là tội phạm sau phiên tòa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he was released, he had become a convicted felon.
Vào thời điểm anh ta được thả, anh ta đã trở thành một trọng tội bị kết án.
Phủ định
She had not known he was a felon until the background check.
Cô ấy đã không biết anh ta là một tội phạm cho đến khi kiểm tra lý lịch.
Nghi vấn
Had he ever been a felon before he applied for the job?
Trước khi nộp đơn xin việc, anh ta đã từng là một tội phạm chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a convicted felon last year.
Anh ta là một người phạm trọng tội bị kết án vào năm ngoái.
Phủ định
She was not a felon before the trial.
Cô ấy không phải là một người phạm trọng tội trước phiên tòa.
Nghi vấn
Was he a felon before he turned himself in?
Có phải anh ta là một người phạm trọng tội trước khi anh ta tự thú?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felon".

Mất quyền công dân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, một người bị kết án trọng tội (felon) thường mất một số quyền công dân cơ bản, chẳng hạn như quyền bỏ phiếu, quyền giữ các chức vụ công, hoặc quyền sở hữu súng. Điều này cho thấy những hệ quả xã hội nghiêm trọng vượt ra ngoài án tù.

Khó khăn tái hòa nhập cộng đồng

Việc có tiền án trọng tội khiến một người gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở, và đôi khi cả tiếp cận giáo dục. Điều này dẫn đến những cuộc đấu tranh xã hội và kinh tế dai dẳng ngay cả sau khi đã chấp hành xong bản án, cho thấy thách thức trong việc tái hòa nhập cộng đồng.