(Top Banner Ad)
felting
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ

felting

UK: /ˈfeltɪŋ/ • US: /ˈfeltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm nỉ sự làm nỉ kỹ thuật làm nỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of matting fibers together to produce felt.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho các sợi xơ dính chặt vào nhau để tạo ra nỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Felting is an ancient craft used to make durable and warm materials."

    "Làm nỉ là một nghề thủ công cổ xưa được sử dụng để tạo ra các vật liệu bền và ấm áp."

  • "Felting workshops are becoming increasingly popular."

    "Các xưởng làm nỉ đang ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The felting process involves using hot, soapy water."

    "Quá trình làm nỉ bao gồm việc sử dụng nước xà phòng nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun felt Nỉ (vải không dệt); Mảnh nỉ
Verb felt Làm thành nỉ; làm cho nỉ hóa; bị nỉ hóa
Noun felter Người làm nỉ; máy làm nỉ

Synonyms

matting (sự làm rối, sự kết lại)

Related Words

wool (len)fiber (sợi)needle felting (làm nỉ bằng kim)wet felting (làm nỉ ướt)

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*feltaz
Old English
felt
Middle English
felt
Modern English
felt
Modern English
felting

Nguồn gốc cổ xưa của Felt

Từ 'felt' (nỉ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'felt', dùng để chỉ loại vải không dệt được tạo ra bằng cách nén chặt các sợi lông. Kỹ thuật này đã tồn tại hàng ngàn năm, được cho là một trong những phương pháp sản xuất vải lâu đời nhất, phát triển mạnh mẽ ở các nền văn hóa du mục. Từ 'felting' là danh động từ, mô tả chính quá trình tạo ra loại vải đặc biệt này.

Usage Note

Felting là một kỹ thuật thủ công để tạo ra vải nỉ bằng cách làm rối các sợi xơ, thường là len, bằng nhiệt, độ ẩm và áp lực. Nó khác với dệt ở chỗ không sử dụng khung cửi hay máy dệt.
Khi dùng như một động từ (ở dạng hiện tại phân từ), "felting" mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo ra nỉ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc hoạt động thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + felting
  • needle needle felting
    (Kỹ thuật làm nỉ bằng kim)
  • wet wet felting
    (Kỹ thuật làm nỉ ướt)
  • dry dry felting
    (Kỹ thuật làm nỉ khô)
  • wool wool felting
    (Làm nỉ từ len)
  • industrial industrial felting
    (Quá trình làm nỉ công nghiệp)
Verb + felting
  • start start felting
    (Bắt đầu làm nỉ)
  • practice practice felting
    (Thực hành làm nỉ)
  • enjoy enjoy felting
    (Thích thú với việc làm nỉ)
  • learn learn felting
    (Học cách làm nỉ)
Noun + of + felting
  • art the art of felting
    (Nghệ thuật làm nỉ)
  • process the process of felting
    (Quy trình làm nỉ)

Idioms

  • the art of felting

    Nghệ thuật làm nỉ

    "She found immense joy in exploring the art of felting, creating intricate sculptures."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn khi khám phá nghệ thuật làm nỉ, tạo ra những tác phẩm điêu khắc phức tạp.)

  • felting technique

    Kỹ thuật làm nỉ

    "There are various felting techniques, such as needle felting and wet felting."

    (Có nhiều kỹ thuật làm nỉ khác nhau, như làm nỉ bằng kim và làm nỉ ướt.)

  • get into felting

    Bắt đầu/tham gia vào việc làm nỉ (như một sở thích/hoạt động)

    "Many people get into felting as a relaxing hobby."

    (Nhiều người bắt đầu làm nỉ như một sở thích thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felting

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho các sợi xơ dính chặt vào nhau để tạo ra nỉ.

"Felting is an ancient craft used to make durable and warm materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt the wool carefully before starting her felting project.
Cô ấy cẩn thận sờ vào len trước khi bắt đầu dự án nỉ của mình.
Phủ định
They didn't felt the need to buy new materials for felting; they used recycled ones.
Họ không cảm thấy cần thiết phải mua vật liệu mới để làm nỉ; họ đã sử dụng vật liệu tái chế.
Nghi vấn
Did you felt that the felting workshop was worth the money?
Bạn có cảm thấy rằng hội thảo làm nỉ đáng giá số tiền bỏ ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken a felting class, she would have felt a beautiful scarf.
Nếu cô ấy đã tham gia một lớp học làm nỉ, cô ấy đã có thể làm ra một chiếc khăn choàng đẹp.
Phủ định
If they hadn't felt the wool so tightly, the finished product might not have been so stiff.
Nếu họ không ép nỉ len quá chặt, sản phẩm cuối cùng có lẽ đã không bị cứng như vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the felting workshop if you had attended it?
Bạn có thích thú với buổi workshop làm nỉ nếu bạn đã tham dự nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt the wool carefully, didn't she?
Cô ấy sờ vào len cẩn thận, phải không?
Phủ định
They haven't felt this kind of material before, have they?
Họ chưa từng sờ vào loại vật liệu này trước đây, phải không?
Nghi vấn
You felt the difference in texture, didn't you?
Bạn đã cảm nhận được sự khác biệt về kết cấu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felting".

Nghệ thuật cổ xưa và sự tái sinh hiện đại

Kỹ thuật làm nỉ là một trong những phương pháp sản xuất vải lâu đời nhất của loài người, có niên đại hàng ngàn năm. Nó được phát triển bởi các bộ lạc du mục ở Trung Á, những người đã sử dụng lông cừu để tạo ra lều, quần áo và thảm. Ngày nay, làm nỉ đã trải qua một sự phục hưng như một hình thức nghệ thuật thủ công phổ biến, với nhiều nghệ nhân sử dụng nó để tạo ra đồ trang sức, tượng nhỏ và tác phẩm điêu khắc độc đáo.

Sự đa dạng của Felt trong cuộc sống

Ngoài các ứng dụng thủ công và nghệ thuật, vải nỉ (felt) còn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống hàng ngày nhờ đặc tính cách nhiệt, hấp thụ âm thanh và độ bền của nó. Từ các miếng lót trong nhạc cụ, bộ lọc công nghiệp đến đồ chơi trẻ em và đồ dùng gia đình, felt đóng một vai trò đa dạng, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo của con người trong việc tận dụng một trong những vật liệu tự nhiên lâu đời nhất.