felting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho các sợi xơ dính chặt vào nhau để tạo ra nỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Felting is an ancient craft used to make durable and warm materials."
"Làm nỉ là một nghề thủ công cổ xưa được sử dụng để tạo ra các vật liệu bền và ấm áp."
-
"Felting workshops are becoming increasingly popular."
"Các xưởng làm nỉ đang ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The felting process involves using hot, soapy water."
"Quá trình làm nỉ bao gồm việc sử dụng nước xà phòng nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | felt | Nỉ (vải không dệt); Mảnh nỉ |
| Verb | felt | Làm thành nỉ; làm cho nỉ hóa; bị nỉ hóa |
| Noun | felter | Người làm nỉ; máy làm nỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Felting là một kỹ thuật thủ công để tạo ra vải nỉ bằng cách làm rối các sợi xơ, thường là len, bằng nhiệt, độ ẩm và áp lực. Nó khác với dệt ở chỗ không sử dụng khung cửi hay máy dệt.
Khi dùng như một động từ (ở dạng hiện tại phân từ), "felting" mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo ra nỉ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc hoạt động thủ công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needle needle felting (Kỹ thuật làm nỉ bằng kim)
-
wet wet felting (Kỹ thuật làm nỉ ướt)
-
dry dry felting (Kỹ thuật làm nỉ khô)
-
wool wool felting (Làm nỉ từ len)
-
industrial industrial felting (Quá trình làm nỉ công nghiệp)
-
start start felting (Bắt đầu làm nỉ)
-
practice practice felting (Thực hành làm nỉ)
-
enjoy enjoy felting (Thích thú với việc làm nỉ)
-
learn learn felting (Học cách làm nỉ)
-
art the art of felting (Nghệ thuật làm nỉ)
-
process the process of felting (Quy trình làm nỉ)
Idioms
-
the art of felting
Nghệ thuật làm nỉ
"She found immense joy in exploring the art of felting, creating intricate sculptures."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn khi khám phá nghệ thuật làm nỉ, tạo ra những tác phẩm điêu khắc phức tạp.)
-
felting technique
Kỹ thuật làm nỉ
"There are various felting techniques, such as needle felting and wet felting."
(Có nhiều kỹ thuật làm nỉ khác nhau, như làm nỉ bằng kim và làm nỉ ướt.)
-
get into felting
Bắt đầu/tham gia vào việc làm nỉ (như một sở thích/hoạt động)
"Many people get into felting as a relaxing hobby."
(Nhiều người bắt đầu làm nỉ như một sở thích thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
felting
nounQuá trình làm cho các sợi xơ dính chặt vào nhau để tạo ra nỉ.
"Felting is an ancient craft used to make durable and warm materials."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt the wool carefully before starting her felting project. |
Cô ấy cẩn thận sờ vào len trước khi bắt đầu dự án nỉ của mình. |
| Phủ định | They didn't felt the need to buy new materials for felting; they used recycled ones. |
Họ không cảm thấy cần thiết phải mua vật liệu mới để làm nỉ; họ đã sử dụng vật liệu tái chế. |
| Nghi vấn | Did you felt that the felting workshop was worth the money? |
Bạn có cảm thấy rằng hội thảo làm nỉ đáng giá số tiền bỏ ra không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken a felting class, she would have felt a beautiful scarf. |
Nếu cô ấy đã tham gia một lớp học làm nỉ, cô ấy đã có thể làm ra một chiếc khăn choàng đẹp. |
| Phủ định | If they hadn't felt the wool so tightly, the finished product might not have been so stiff. |
Nếu họ không ép nỉ len quá chặt, sản phẩm cuối cùng có lẽ đã không bị cứng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the felting workshop if you had attended it? |
Bạn có thích thú với buổi workshop làm nỉ nếu bạn đã tham dự nó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt the wool carefully, didn't she? |
Cô ấy sờ vào len cẩn thận, phải không? |
| Phủ định | They haven't felt this kind of material before, have they? |
Họ chưa từng sờ vào loại vật liệu này trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | You felt the difference in texture, didn't you? |
Bạn đã cảm nhận được sự khác biệt về kết cấu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felting".
