(Top Banner Ad)
wool
A2
noun A2 Nông nghiệp, May mặc

wool

UK: /wʊl/ • US: /wʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lông cừu len
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fine, soft curly or wavy hair forming the coat of a sheep, goat, or similar animal, especially when shorn and prepared for use in making cloth or yarn.

Vietnamese Meaning

Lông tơ, mềm mại, xoăn hoặc lượn sóng tạo thành lớp lông của cừu, dê hoặc động vật tương tự, đặc biệt khi được xén và chuẩn bị để sử dụng trong việc làm vải hoặc sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sweater is made of 100% wool."

    "Cái áo len này được làm từ 100% lông cừu."

  • "Australia is a major producer of wool."

    "Úc là một nhà sản xuất lông cừu lớn."

  • "Wool keeps you warm in the winter."

    "Lông cừu giữ ấm cho bạn vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective woolly có lông tơ; mềm mại như len; không rõ ràng, mơ hồ
Adjective woollen làm bằng len, có tính chất của len
Noun woolgathering sự mơ màng, đãng trí

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wĺ̥h₁neh₂
Proto-Germanic
*wullō
Old English
wull
English
wool

Nguồn gốc cổ xưa của 'wool'

Từ 'wool' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (Proto-Indo-European) cổ đại. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ, luôn giữ ý nghĩa về sợi lông mềm mại từ cừu dùng để dệt vải, mang lại sự ấm áp và bảo vệ cho con người hàng ngàn năm qua.

Usage Note

Chỉ chất liệu lông tự nhiên từ động vật, chủ yếu là cừu. Khác với 'yarn' (sợi) là chỉ sản phẩm đã qua chế biến. 'Fabric' là vải nói chung, không nhất thiết phải làm từ lông cừu.
Mang nghĩa rộng hơn, chỉ sản phẩm hoàn thiện làm từ lông cừu.

Prepositions

of from

‘Wool of sheep’ chỉ loại lông cừu. ‘Made from wool’ chỉ sản phẩm được làm từ lông cừu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wool
  • soft soft wool
    (len mềm mại)
  • fine fine wool
    (len hảo hạng, len mịn)
  • raw raw wool
    (len thô)
  • pure pure wool
    (len nguyên chất)
  • sheep's sheep's wool
    (lông cừu)
Verb + wool
  • spin spin wool
    (kéo sợi len)
  • shear shear wool
    (xén lông cừu)
  • knit with knit with wool
    (đan bằng len)
  • dye dye wool
    (nhuộm len)
Noun + wool
  • sweater wool sweater
    (áo len)
  • blanket wool blanket
    (chăn len)
  • blend wool blend
    (vải pha len)

Idioms

  • pull the wool over someone's eyes

    lừa dối ai đó, che mắt ai đó

    "He tried to pull the wool over my eyes about the real cost of the car."

    (Anh ta cố gắng che mắt tôi về chi phí thực sự của chiếc xe.)

  • dyed in the wool

    ăn sâu bén rễ, không thể thay đổi được (về tính cách, niềm tin)

    "She's a dyed-in-the-wool traditionalist and rarely accepts new ideas."

    (Cô ấy là một người bảo thủ ăn sâu bén rễ và hiếm khi chấp nhận những ý tưởng mới.)

  • to be woolgathering

    mơ màng, đãng trí, mất tập trung

    "Stop woolgathering and focus on your homework!"

    (Đừng mơ màng nữa và hãy tập trung vào bài tập về nhà của con!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wool

noun
Lật mặt

Lông tơ, mềm mại, xoăn hoặc lượn sóng tạo thành lớp lông của cừu, dê hoặc động vật tương tự, đặc biệt khi được xén và chuẩn bị để sử dụng trong việc làm vải hoặc sợi.

"This sweater is made of 100% wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wool".

Len: Di sản tự nhiên và kinh tế

Len từ lâu đã là một vật liệu quan trọng trong lịch sử loài người, cung cấp sự ấm áp và thoải mái. Nó không chỉ là nguồn nguyên liệu chính cho quần áo, chăn mền mà còn đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là Anh Quốc với ngành thương mại len phát triển mạnh mẽ từ thời Trung cổ.

Biểu tượng Woolmark: Dấu hiệu của chất lượng

Biểu tượng Woolmark, một nhãn hiệu nổi tiếng toàn cầu, được sử dụng để chứng nhận các sản phẩm được làm từ 100% len lông cừu nguyên chất mới (pure new wool). Nó tượng trưng cho chất lượng cao, độ bền và tính bền vững của len – một loại sợi tự nhiên, tái tạo và phân hủy sinh học.