process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.
Vietnamese Meaning
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The process of applying for a passport can be quite lengthy."
"Quá trình xin hộ chiếu có thể khá dài dòng."
-
"We need to improve our business processes."
"Chúng ta cần cải thiện quy trình kinh doanh của mình."
-
"The data is processed by a computer program."
"Dữ liệu được xử lý bởi một chương trình máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | process | quá trình, quy trình, sự tiến hành |
| Verb | process | xử lý, chế biến, tiến hành |
| Noun | processor | bộ xử lý (máy tính), máy chế biến |
| Noun | processing | sự xử lý, quá trình xử lý |
| Adjective | processed | đã qua xử lý, đã được chế biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào tính trình tự và mục đích của các hành động. Khác với 'procedure' ở chỗ 'process' có thể linh hoạt hơn và ít chính thức hơn. 'Procedure' thường được sử dụng trong bối cảnh quy trình chuẩn, còn 'process' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'process of' chỉ quá trình của cái gì đó (ví dụ: 'the process of learning'). 'process for' chỉ quá trình dành cho cái gì đó (ví dụ: 'the process for applying for a visa'). 'process in' chỉ quá trình trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'process in manufacturing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long process (một quá trình dài)
-
complex a complex process (một quy trình phức tạp)
-
natural a natural process (một quá trình tự nhiên)
-
decision-making the decision-making process (quá trình ra quyết định)
-
learning the learning process (quá trình học tập)
-
start start a process (bắt đầu một quá trình/quy trình)
-
speed up speed up a process (đẩy nhanh một quá trình)
-
monitor monitor a process (giám sát một quá trình/quy trình)
-
undergo undergo a process (trải qua một quá trình)
-
process process data (xử lý dữ liệu)
-
process process an application (xử lý một đơn đăng ký)
-
process process payments (xử lý thanh toán)
Idioms
-
in the process of something/doing something
đang trong quá trình làm gì đó
"The new system is still in the process of being implemented."
(Hệ thống mới vẫn đang trong quá trình triển khai.)
-
trust the process
tin tưởng vào quá trình (mặc dù chưa thấy kết quả ngay)
"It might take time to see results, but you have to trust the process."
(Có thể mất thời gian để thấy kết quả, nhưng bạn phải tin tưởng vào quá trình.)
-
a learning process
một quá trình học hỏi/rèn luyện; một trải nghiệm để học hỏi
"Mistakes are part of a learning process."
(Sai lầm là một phần của quá trình học hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
process
Danh từMột loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The process of applying for a passport can be quite lengthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process".
