(Top Banner Ad)
process
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

process

UK: /ˈprəʊses/ • US: /ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình quy trình sự chế biến sự xử lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process of applying for a passport can be quite lengthy."

    "Quá trình xin hộ chiếu có thể khá dài dòng."

  • "We need to improve our business processes."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình kinh doanh của mình."

  • "The data is processed by a computer program."

    "Dữ liệu được xử lý bởi một chương trình máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình, sự tiến hành
Verb process xử lý, chế biến, tiến hành
Noun processor bộ xử lý (máy tính), máy chế biến
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processed đã qua xử lý, đã được chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōcessus
Old French
process
English
process

Nguồn gốc thú vị của từ 'process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōcessus', nghĩa là 'một sự tiến lên, một sự đi tới'. Qua tiếng Pháp cổ 'process', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một chuỗi các bước hoặc hành động liên tiếp dẫn đến một kết quả. Vì vậy, mỗi khi bạn nói 'process', bạn đang nói về một hành trình có mục đích!

Usage Note

Nhấn mạnh vào tính trình tự và mục đích của các hành động. Khác với 'procedure' ở chỗ 'process' có thể linh hoạt hơn và ít chính thức hơn. 'Procedure' thường được sử dụng trong bối cảnh quy trình chuẩn, còn 'process' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of for in

'process of' chỉ quá trình của cái gì đó (ví dụ: 'the process of learning'). 'process for' chỉ quá trình dành cho cái gì đó (ví dụ: 'the process for applying for a visa'). 'process in' chỉ quá trình trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'process in manufacturing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process
  • long a long process
    (một quá trình dài)
  • complex a complex process
    (một quy trình phức tạp)
  • natural a natural process
    (một quá trình tự nhiên)
  • decision-making the decision-making process
    (quá trình ra quyết định)
  • learning the learning process
    (quá trình học tập)
Verb + process (as a noun)
  • start start a process
    (bắt đầu một quá trình/quy trình)
  • speed up speed up a process
    (đẩy nhanh một quá trình)
  • monitor monitor a process
    (giám sát một quá trình/quy trình)
  • undergo undergo a process
    (trải qua một quá trình)
Verb + process (as a verb)
  • process process data
    (xử lý dữ liệu)
  • process process an application
    (xử lý một đơn đăng ký)
  • process process payments
    (xử lý thanh toán)

Idioms

  • in the process of something/doing something

    đang trong quá trình làm gì đó

    "The new system is still in the process of being implemented."

    (Hệ thống mới vẫn đang trong quá trình triển khai.)

  • trust the process

    tin tưởng vào quá trình (mặc dù chưa thấy kết quả ngay)

    "It might take time to see results, but you have to trust the process."

    (Có thể mất thời gian để thấy kết quả, nhưng bạn phải tin tưởng vào quá trình.)

  • a learning process

    một quá trình học hỏi/rèn luyện; một trải nghiệm để học hỏi

    "Mistakes are part of a learning process."

    (Sai lầm là một phần của quá trình học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The process of applying for a passport can be quite lengthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process".

Tư duy 'Quá trình' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy về 'quá trình' (process) rất được coi trọng. Thay vì chỉ chú trọng vào kết quả cuối cùng, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các bước thực hiện, sự cải thiện liên tục và phương pháp luận. Ví dụ, trong kinh doanh, việc tối ưu hóa quy trình (process optimization) được xem là chìa khóa để đạt hiệu quả cao và chất lượng sản phẩm tốt hơn.

Quy trình hợp pháp (Due Process)

'Due process' là một khái niệm pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đảm bảo rằng chính phủ phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng theo luật. Điều này có nghĩa là các thủ tục pháp lý phải công bằng và minh bạch, không ai bị tước bỏ quyền tự do hoặc tài sản mà không tuân theo các quy trình pháp luật chính đáng.