gender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being male or female (typically used with reference to social and cultural differences rather than biological ones).
Vietnamese Meaning
Giới tính (thường được sử dụng để chỉ những khác biệt về mặt xã hội và văn hóa hơn là sinh học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her gender identity is different from her biological sex."
"Bản dạng giới của cô ấy khác với giới tính sinh học của cô ấy."
-
"Studies show a gender gap in the technology industry."
"Các nghiên cứu cho thấy có sự chênh lệch giới tính trong ngành công nghệ."
-
"Many people are challenging traditional gender roles."
"Nhiều người đang thách thức các vai trò giới truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới tính (xã hội), giống |
| Adjective | gendered | Có giới tính, liên quan đến giới tính (thường ám chỉ việc gán hoặc ảnh hưởng bởi giới tính) |
| Adjective | gender-neutral | Trung lập giới tính, phi giới tính |
| Noun | transgender | Người chuyển giới (cũng có thể dùng như tính từ) |
| Noun | cisgender | Người hợp giới (người có giới tính sinh học và bản dạng giới trùng khớp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gender' thường được sử dụng để phân biệt với 'sex', trong đó 'sex' đề cập đến đặc điểm sinh học (nam hoặc nữ), còn 'gender' đề cập đến vai trò, hành vi, biểu hiện và bản sắc của một cá nhân trong xã hội, liên quan đến việc họ được coi là nam hay nữ. Ví dụ, một người có thể có 'sex' là nữ, nhưng 'gender identity' (bản dạng giới) của họ có thể là nam, nữ, hoặc không thuộc giới nào. Gender còn liên quan đến những kỳ vọng của xã hội về cách một người nên hành xử dựa trên giới tính của họ (ví dụ: 'gender roles' - vai trò giới).
Prepositions
'In terms of gender' được sử dụng để chỉ khi bạn đang thảo luận về một vấn đề liên quan đến giới tính. Ví dụ: 'In terms of gender, there are significant differences in pay.' 'Regarding gender' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'Regarding gender equality, we need to do more.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
male male gender (giới tính nam)
-
female female gender (giới tính nữ)
-
social social gender (giới tính xã hội)
-
biological biological gender (giới tính sinh học)
-
assigned assigned gender (giới tính được gán (lúc mới sinh))
-
assign assign gender (at birth) (gán giới tính (lúc mới sinh))
-
express express one's gender (thể hiện giới tính của mình)
-
identify as a identify as a gender (xác định mình thuộc giới tính nào)
-
challenge challenge gender norms (thách thức các chuẩn mực giới tính)
-
gender roles gender roles (vai trò giới)
-
gender identity gender identity (bản dạng giới)
-
gender equality gender equality (bình đẳng giới)
-
gender gap gender gap (khoảng cách giới)
-
gender expression gender expression (biểu hiện giới)
Idioms
-
gender reveal party
Tiệc công bố giới tính (một buổi tiệc để tiết lộ giới tính của em bé sắp chào đời)
"They're having a gender reveal party next month to share if they're having a boy or a girl."
(Họ sẽ tổ chức tiệc công bố giới tính vào tháng tới để chia sẻ xem em bé là trai hay gái.)
-
gender-neutral language
Ngôn ngữ trung lập giới tính (ngôn ngữ tránh phân biệt hoặc ưu tiên một giới tính cụ thể, ví dụ: dùng 'they/them' thay vì 'he/she')
"Using 'they' as a singular pronoun is an example of gender-neutral language."
(Sử dụng 'they' như một đại từ số ít là một ví dụ về ngôn ngữ trung lập giới tính.)
-
gender spectrum
Phổ giới tính (khái niệm cho rằng giới tính không chỉ có nam và nữ mà là một dải liên tục với nhiều bản dạng khác nhau)
"Understanding the gender spectrum helps promote inclusivity for all individuals."
(Hiểu về phổ giới tính giúp thúc đẩy sự hòa nhập cho tất cả các cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender
Danh từGiới tính (thường được sử dụng để chỉ những khác biệt về mặt xã hội và văn hóa hơn là sinh học).
"Her gender identity is different from her biological sex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender".
