(Top Banner Ad)
gender
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới, Ngôn ngữ học

gender

UK: /ˈdʒendə(r)/ • US: /ˈdʒendər/

Nghĩa tiếng Việt

giới giới tính (văn hóa, xã hội)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being male or female (typically used with reference to social and cultural differences rather than biological ones).

Vietnamese Meaning

Giới tính (thường được sử dụng để chỉ những khác biệt về mặt xã hội và văn hóa hơn là sinh học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gender identity is different from her biological sex."

    "Bản dạng giới của cô ấy khác với giới tính sinh học của cô ấy."

  • "Studies show a gender gap in the technology industry."

    "Các nghiên cứu cho thấy có sự chênh lệch giới tính trong ngành công nghệ."

  • "Many people are challenging traditional gender roles."

    "Nhiều người đang thách thức các vai trò giới truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính (xã hội), giống
Adjective gendered Có giới tính, liên quan đến giới tính (thường ám chỉ việc gán hoặc ảnh hưởng bởi giới tính)
Adjective gender-neutral Trung lập giới tính, phi giới tính
Noun transgender Người chuyển giới (cũng có thể dùng như tính từ)
Noun cisgender Người hợp giới (người có giới tính sinh học và bản dạng giới trùng khớp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus (gen. generis)
Old French
gendre
Middle English
gendre
Modern English
gender

Nguồn gốc từ 'loại' và 'giống'

Từ 'gender' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'genus', mang nghĩa 'loại', 'giống', 'dòng dõi' hoặc 'họ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'gendre' và được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại, ban đầu cũng với ý nghĩa 'loại', 'hạng' hoặc 'giống ngữ pháp'. Đây là lý do tại sao ban đầu 'gender' được dùng để chỉ các giống ngữ pháp (đực, cái, trung) của danh từ.

Sự phát triển ý nghĩa

Mặc dù ban đầu 'gender' chủ yếu liên quan đến ngữ pháp hoặc phân loại chung, nhưng qua thời gian, đặc biệt trong thế kỷ 20, ý nghĩa của nó đã phát triển đáng kể. Hiện nay, nó thường được dùng để chỉ các khía cạnh xã hội và văn hóa của việc làm nam tính hay nữ tính, phân biệt với 'sex' (giới tính sinh học). Sự chuyển đổi này phản ánh những thay đổi trong cách xã hội hiểu và thảo luận về bản sắc con người.

Usage Note

Từ 'gender' thường được sử dụng để phân biệt với 'sex', trong đó 'sex' đề cập đến đặc điểm sinh học (nam hoặc nữ), còn 'gender' đề cập đến vai trò, hành vi, biểu hiện và bản sắc của một cá nhân trong xã hội, liên quan đến việc họ được coi là nam hay nữ. Ví dụ, một người có thể có 'sex' là nữ, nhưng 'gender identity' (bản dạng giới) của họ có thể là nam, nữ, hoặc không thuộc giới nào. Gender còn liên quan đến những kỳ vọng của xã hội về cách một người nên hành xử dựa trên giới tính của họ (ví dụ: 'gender roles' - vai trò giới).

Prepositions

in terms of regarding

'In terms of gender' được sử dụng để chỉ khi bạn đang thảo luận về một vấn đề liên quan đến giới tính. Ví dụ: 'In terms of gender, there are significant differences in pay.' 'Regarding gender' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'Regarding gender equality, we need to do more.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender
  • male male gender
    (giới tính nam)
  • female female gender
    (giới tính nữ)
  • social social gender
    (giới tính xã hội)
  • biological biological gender
    (giới tính sinh học)
  • assigned assigned gender
    (giới tính được gán (lúc mới sinh))
Verb + gender
  • assign assign gender (at birth)
    (gán giới tính (lúc mới sinh))
  • express express one's gender
    (thể hiện giới tính của mình)
  • identify as a identify as a gender
    (xác định mình thuộc giới tính nào)
  • challenge challenge gender norms
    (thách thức các chuẩn mực giới tính)
Gender + Noun
  • gender roles gender roles
    (vai trò giới)
  • gender identity gender identity
    (bản dạng giới)
  • gender equality gender equality
    (bình đẳng giới)
  • gender gap gender gap
    (khoảng cách giới)
  • gender expression gender expression
    (biểu hiện giới)

Idioms

  • gender reveal party

    Tiệc công bố giới tính (một buổi tiệc để tiết lộ giới tính của em bé sắp chào đời)

    "They're having a gender reveal party next month to share if they're having a boy or a girl."

    (Họ sẽ tổ chức tiệc công bố giới tính vào tháng tới để chia sẻ xem em bé là trai hay gái.)

  • gender-neutral language

    Ngôn ngữ trung lập giới tính (ngôn ngữ tránh phân biệt hoặc ưu tiên một giới tính cụ thể, ví dụ: dùng 'they/them' thay vì 'he/she')

    "Using 'they' as a singular pronoun is an example of gender-neutral language."

    (Sử dụng 'they' như một đại từ số ít là một ví dụ về ngôn ngữ trung lập giới tính.)

  • gender spectrum

    Phổ giới tính (khái niệm cho rằng giới tính không chỉ có nam và nữ mà là một dải liên tục với nhiều bản dạng khác nhau)

    "Understanding the gender spectrum helps promote inclusivity for all individuals."

    (Hiểu về phổ giới tính giúp thúc đẩy sự hòa nhập cho tất cả các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender

Danh từ
Lật mặt

Giới tính (thường được sử dụng để chỉ những khác biệt về mặt xã hội và văn hóa hơn là sinh học).

"Her gender identity is different from her biological sex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender".

Phân biệt 'Sex' và 'Gender'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các thảo luận xã hội và học thuật, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'sex' và 'gender'. 'Sex' (giới tính sinh học) thường chỉ các đặc điểm sinh học và vật lý (ví dụ: nhiễm sắc thể, cơ quan sinh dục) xác định một người là nam, nữ hoặc liên giới. Trong khi đó, 'gender' (giới tính xã hội) đề cập đến các vai trò, hành vi, biểu hiện và bản dạng mà một xã hội cụ thể coi là phù hợp với nam giới và nữ giới, hoặc các bản dạng khác ngoài hai giới truyền thống. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu các cuộc thảo luận về bản dạng giới, bình đẳng giới và quyền LGBTQ+.

Vai trò giới và tính linh hoạt của giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về vai trò giới đã trải qua những thay đổi đáng kể. Các vai trò truyền thống (ví dụ: nam giới làm việc ngoài xã hội, nữ giới nội trợ) ngày càng bị thách thức. Hiện nay, có sự công nhận rộng rãi hơn về tính linh hoạt của giới tính ('gender fluidity') và các bản dạng giới ngoài nhị nguyên nam/nữ (ví dụ: phi nhị nguyên giới, toàn giới). Điều này thúc đẩy một cái nhìn bao dung hơn về cách mọi người thể hiện và cảm nhận về giới tính của mình, vượt ra ngoài những khuôn mẫu truyền thống.