feminine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having qualities or appearance traditionally associated with women.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất hoặc vẻ ngoài theo truyền thống gắn liền với phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a very feminine style of dress."
"Cô ấy có một phong cách ăn mặc rất nữ tính."
-
"He admired her feminine grace."
"Anh ấy ngưỡng mộ vẻ duyên dáng nữ tính của cô ấy."
-
"The room was decorated with feminine touches."
"Căn phòng được trang trí với những điểm nhấn nữ tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | femininity | Tính nữ, sự nữ tính |
| Noun | feminism | Chủ nghĩa nữ quyền |
| Noun, Adjective | feminist | Người theo chủ nghĩa nữ quyền (N); Thuộc về chủ nghĩa nữ quyền (Adj) |
| Verb | feminize | Nữ tính hóa, làm cho nữ tính hơn |
| Adverb | femininely | Một cách nữ tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feminine' thường liên quan đến những đặc điểm như dịu dàng, duyên dáng, quan tâm, hoặc những đặc điểm bề ngoài như mặc váy, trang điểm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những phẩm chất này không độc quyền dành cho phụ nữ và việc gán ghép cứng nhắc có thể dẫn đến định kiến giới. So sánh với 'womanly', từ này cũng ám chỉ phẩm chất của phụ nữ nhưng có thể mang sắc thái trưởng thành hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đi sau danh từ để chỉ sự thể hiện phẩm chất nữ tính (e.g., 'feminine in her manner').
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly feminine (mang đậm nét nữ tính)
-
traditionally traditionally feminine (nữ tính theo truyền thống)
-
gracefully gracefully feminine (nữ tính một cách duyên dáng)
-
feminine charm feminine charm (sức hút nữ tính, vẻ quyến rũ nữ tính)
-
feminine intuition feminine intuition (trực giác của phụ nữ)
-
feminine touch feminine touch (nét nữ tính, sự tinh tế của phụ nữ)
-
embrace embrace her feminine side (khám phá/chấp nhận khía cạnh nữ tính của mình)
-
exude exude feminine elegance (toát lên vẻ thanh lịch nữ tính)
-
cultivate cultivate a feminine appearance (nuôi dưỡng/phát triển vẻ ngoài nữ tính)
Idioms
-
the feminine mystique
Bí ẩn nữ tính (ám chỉ quan niệm rằng hạnh phúc của phụ nữ chỉ đến từ vai trò nội trợ và làm mẹ, một ý tưởng được Betty Friedan phản bác)
"Betty Friedan's book challenged the notion of the feminine mystique."
(Cuốn sách của Betty Friedan đã thách thức quan niệm về bí ẩn nữ tính.)
-
a feminine touch
Nét nữ tính; sự khéo léo/tinh tế của phụ nữ
"The interior decorator added a feminine touch to the living room."
(Người trang trí nội thất đã thêm một nét nữ tính vào phòng khách.)
-
feminine charm
Sức quyến rũ nữ tính
"She used her feminine charm to get what she wanted."
(Cô ấy đã sử dụng sức quyến rũ nữ tính của mình để đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feminine
tính từCó những phẩm chất hoặc vẻ ngoài theo truyền thống gắn liền với phụ nữ.
"She has a very feminine style of dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminine".
