vamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who uses her sexual attractiveness to exploit men.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sự hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the role of a heartless vamp in the movie."
"Cô ấy đóng vai một người phụ nữ quyến rũ vô tâm trong bộ phim."
-
"The silent film star was known for playing vamps."
"Ngôi sao phim câm đó nổi tiếng với việc đóng vai những người phụ nữ quyến rũ."
-
"The band kept vamping until the singer was ready."
"Ban nhạc tiếp tục chơi nhạc dạo cho đến khi ca sĩ sẵn sàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa tiêu cực, thường mang ý miệt thị. Khác với 'seductress' chỉ đơn thuần là người phụ nữ quyến rũ, 'vamp' nhấn mạnh hành động lợi dụng, thao túng. So sánh với 'femme fatale' (người phụ nữ nguy hiểm) có thể gây chết người hoặc hủy hoại cuộc đời người khác, 'vamp' thường chỉ gây ra những tổn thất về mặt tình cảm hoặc tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic vamp (một người phụ nữ quyến rũ cổ điển (theo hình mẫu femme fatale))
-
Hollywood Hollywood vamp (hình tượng người phụ nữ quyến rũ, nguy hiểm thường thấy trong phim Hollywood cổ điển)
-
play play the vamp (diễn vai người phụ nữ quyến rũ, nguy hiểm)
-
vamp vamp it up (cố gắng trở nên quyến rũ hơn, thường để thu hút sự chú ý)
Idioms
-
femme fatale
Người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm, thường đem lại rắc rối cho đàn ông.
"She played the femme fatale role perfectly."
(Cô ấy đã đóng vai người phụ nữ quyến rũ một cách hoàn hảo.)
-
vamp on something
Ứng biến hoặc kéo dài một đoạn nhạc, một bài nói, hoặc một hoạt động nào đó cho đến khi có thể tiếp tục với nội dung chính.
"The pianist had to vamp on the intro until the singer was ready."
(Người chơi piano phải ứng biến phần dạo đầu cho đến khi ca sĩ sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vamp
NounMột người phụ nữ quyến rũ sử dụng sự hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
"She played the role of a heartless vamp in the movie."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the band finished their set, the singer decided to vamp on the piano while waiting for the encore. |
Sau khi ban nhạc kết thúc phần trình diễn của họ, ca sĩ quyết định ngẫu hứng trên piano trong khi chờ đợi màn trình diễn lại. |
| Phủ định | Unless the lead guitarist recovers quickly, the band will not be able to vamp as powerfully during the concert. |
Trừ khi guitar chính phục hồi nhanh chóng, ban nhạc sẽ không thể ngẫu hứng mạnh mẽ như vậy trong suốt buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | If the audience demands more, will the band vamp for an extra twenty minutes to keep them entertained? |
Nếu khán giả yêu cầu nhiều hơn, liệu ban nhạc có ngẫu hứng thêm hai mươi phút để giữ cho họ được giải trí không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she needs a quick fix for her shoes, she will vamp them up with some duct tape. |
Nếu cô ấy cần sửa nhanh đôi giày của mình, cô ấy sẽ tạm thời vá chúng bằng băng dính. |
| Phủ định | If you don't vamp your social media profile, you won't attract many followers. |
Nếu bạn không cải thiện trang cá nhân trên mạng xã hội của mình, bạn sẽ không thu hút được nhiều người theo dõi. |
| Nghi vấn | Will she vamp her old dress if she wants to wear it to the party? |
Cô ấy có sửa sang lại chiếc váy cũ nếu cô ấy muốn mặc nó đến bữa tiệc không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wanted to vamp up her performance, she would practice every day. |
Nếu cô ấy muốn làm nổi bật màn trình diễn của mình, cô ấy sẽ luyện tập mỗi ngày. |
| Phủ định | If he didn't vamp that guitar solo, the song wouldn't be so memorable. |
Nếu anh ấy không ngẫu hứng đoạn solo guitar đó, bài hát sẽ không đáng nhớ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they vamp the ending if the audience seemed bored? |
Họ sẽ ứng biến phần kết nếu khán giả có vẻ buồn chán chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance was vamped up with special effects. |
Màn trình diễn đã được khuếch trương bằng các hiệu ứng đặc biệt. |
| Phủ định | The story wasn't vamped with unnecessary details. |
Câu chuyện không bị tô vẽ bằng những chi tiết không cần thiết. |
| Nghi vấn | Will the presentation be vamped to attract more investors? |
Bài thuyết trình có được tô điểm để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to vamp up her performance with a more dramatic flair. |
Cô ấy quyết định làm cho màn trình diễn của mình thêm phần ấn tượng bằng một phong cách kịch tính hơn. |
| Phủ định | Why didn't the band vamp while the lead singer changed guitars? |
Tại sao ban nhạc không ứng tấu trong khi ca sĩ chính thay đàn guitar? |
| Nghi vấn | Who will vamp their way to the top? |
Ai sẽ quyến rũ để leo lên đỉnh cao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has vamped up her performance with a new costume. |
Cô ấy đã làm mới màn trình diễn của mình bằng một bộ trang phục mới. |
| Phủ định | They haven't vamped the song enough; it still sounds unfinished. |
Họ vẫn chưa trau chuốt bài hát đủ; nó vẫn nghe có vẻ chưa hoàn thành. |
| Nghi vấn | Has the band vamped on that riff for too long? |
Ban nhạc đã ngẫu hứng đoạn riff đó quá lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vamp".
