(Top Banner Ad)
ferritin
C1
noun C1 Y học

ferritin

UK: /ˈferɪtɪn/ • US: /ˈferɪtɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ferritin protein dự trữ sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that stores iron and releases it in a controlled fashion.

Vietnamese Meaning

Một loại protein lưu trữ sắt và giải phóng nó một cách có kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serum ferritin levels are used to assess iron stores in the body."

    "Mức ferritin huyết thanh được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể."

  • "A ferritin blood test can help diagnose iron deficiency anemia."

    "Xét nghiệm máu ferritin có thể giúp chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt."

  • "Elevated ferritin levels may indicate inflammation or liver disease."

    "Mức ferritin tăng cao có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm hoặc bệnh gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ferritin ferritin (protein dự trữ sắt)
Adjective ferritinic liên quan đến ferritin
Noun ferritinopathy bệnh lý liên quan đến ferritin (rối loạn di truyền ảnh hưởng đến ferritin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
English (Modern Scientific Coining)
ferritin

Nguồn gốc tên gọi Ferritin

Từ 'ferritin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferrum' có nghĩa là 'sắt', kết hợp với hậu tố '-tin' thường được dùng trong hóa sinh để chỉ protein hoặc các chất tương tự. Thuật ngữ này được tạo ra vào những năm 1930 để mô tả protein có vai trò lưu trữ sắt trong cơ thể.

Ferritin - Người gác cổng của Sắt

Ferritin là một protein được tìm thấy trong hầu hết các sinh vật sống. Nó hoạt động như một kho dự trữ sắt nội bào, giải phóng sắt một cách có kiểm soát khi cần thiết và bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của sắt tự do. Nó giống như một 'người gác cổng' thông minh, kiểm soát lượng sắt trong cơ thể.

Usage Note

Ferritin là một protein quan trọng, được tìm thấy chủ yếu trong gan, lách và tủy xương. Nồng độ ferritin trong máu phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Mức ferritin thấp có thể chỉ ra thiếu sắt, trong khi mức ferritin cao có thể liên quan đến các tình trạng viêm nhiễm, bệnh gan hoặc thừa sắt.

Prepositions

in as

In: Dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (e.g., "Ferritin is stored in the liver."). As: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., "Ferritin functions as an iron storage protein.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferritin
  • low low ferritin
    (mức ferritin thấp)
  • high high ferritin
    (mức ferritin cao)
  • serum serum ferritin
    (ferritin huyết thanh)
  • normal normal ferritin levels
    (mức ferritin bình thường)
Verb + ferritin
  • measure measure ferritin
    (đo ferritin)
  • check check ferritin levels
    (kiểm tra mức ferritin)
  • monitor monitor ferritin
    (theo dõi ferritin)
Noun + of + ferritin
  • levels levels of ferritin
    (mức độ ferritin)
  • stores stores of ferritin
    (dự trữ ferritin)

Idioms

  • ferritin deficiency

    thiếu hụt ferritin (tình trạng cơ thể có lượng ferritin thấp)

    "Her iron deficiency was confirmed by a ferritin deficiency."

    (Tình trạng thiếu sắt của cô ấy đã được xác nhận do thiếu hụt ferritin.)

  • ferritin overload

    quá tải ferritin (tình trạng cơ thể có lượng ferritin quá cao)

    "Patients with hemochromatosis often suffer from ferritin overload."

    (Bệnh nhân mắc bệnh hemochromatosis thường bị quá tải ferritin.)

  • ferritin test/ferritin level test

    xét nghiệm ferritin (xét nghiệm máu để đo lượng ferritin)

    "The doctor ordered a ferritin test to assess my iron stores."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm ferritin để đánh giá lượng sắt dự trữ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferritin

noun
Lật mặt

Một loại protein lưu trữ sắt và giải phóng nó một cách có kiểm soát.

"Serum ferritin levels are used to assess iron stores in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferritin".

Chẩn đoán Sức khỏe Quan trọng

Trong y học phương Tây và toàn cầu, xét nghiệm ferritin là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp bác sĩ xác định các tình trạng như thiếu máu do thiếu sắt (khi ferritin thấp) hoặc các bệnh quá tải sắt như bệnh hemochromatosis (khi ferritin cao). Việc hiểu về ferritin giúp mọi người quan tâm hơn đến chế độ ăn uống và sức khỏe tổng thể.

Vai trò của Sắt và Ferritin trong Chế độ ăn uống

Ferritin là một chỉ số gián tiếp về lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Do đó, nó thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng, đặc biệt là với người ăn chay, phụ nữ mang thai hoặc những người có nguy cơ thiếu sắt. Việc duy trì mức ferritin khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống cân bằng hoặc bổ sung (nếu cần) là một phần của lối sống lành mạnh được khuyến khích trong nhiều nền văn hóa.