(Top Banner Ad)
hemosiderin
C1
danh từ C1 Y học

hemosiderin

UK: /ˌhiːməʊˈsɪdərɪn/ • US: /ˌhiːmoʊˈsɪdərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hemosiderin sắc tố hemosiderin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iron-storage complex primarily made of ferric hydroxide polymers and protein; it is only found inside cells (as opposed to circulating in blood) and appears to be a complex of ferritin, denatured ferritin and other material.

Vietnamese Meaning

Một phức hợp dự trữ sắt chủ yếu được tạo thành từ các polyme ferric hydroxide và protein; nó chỉ được tìm thấy bên trong tế bào (trái ngược với việc lưu thông trong máu) và dường như là một phức hợp của ferritin, ferritin biến tính và các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemosiderin deposits were observed in the liver biopsy."

    "Các lắng đọng hemosiderin đã được quan sát thấy trong sinh thiết gan."

  • "Hemosiderin staining can be used to detect iron overload in tissues."

    "Nhuộm hemosiderin có thể được sử dụng để phát hiện quá tải sắt trong các mô."

  • "Pulmonary hemosiderosis is a condition characterized by the accumulation of hemosiderin in the lungs."

    "Bệnh hemosiderosis phổi là một tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ hemosiderin trong phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemosiderosis Sự tích tụ quá mức hemosiderin trong các cơ quan và mô của cơ thể. (Việc tích tụ quá nhiều hemosiderin trong các cơ quan và mô của cơ thể.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
sideros (σίδηρος)
Greek
-in
English
hemosiderin

Câu chuyện về Hemosiderin

Từ 'hemosiderin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'haima' (máu), 'sideros' (sắt), và hậu tố '-in'. Nó được đặt tên như vậy vì hemosiderin là một dạng phức hợp chứa sắt được tìm thấy trong các mô, đặc biệt là khi có sự dư thừa sắt do chảy máu hoặc các bệnh lý khác. Nó được các nhà khoa học phát hiện và đặt tên để mô tả chính xác thành phần và nguồn gốc của nó.

Usage Note

Hemosiderin là một dạng dự trữ sắt nội bào. Nó hình thành khi có quá nhiều sắt, ferritin không thể lưu trữ tất cả, và sắt bắt đầu tích tụ dưới dạng hemosiderin. Không giống như ferritin (dạng sắt dự trữ chính, dễ huy động), sắt trong hemosiderin được huy động chậm hơn. Sự tích tụ hemosiderin có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý, bao gồm cả tình trạng quá tải sắt.

Prepositions

in within

* in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của hemosiderin trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Hemosiderin deposits in the lungs.' (Các lắng đọng hemosiderin trong phổi.)
* within: Cũng được sử dụng để chỉ vị trí, thường là bên trong một cấu trúc hoặc giới hạn nhất định. Ví dụ: 'Hemosiderin within macrophages.' (Hemosiderin bên trong đại thực bào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemosiderin
  • pulmonary pulmonary hemosiderin
    (hemosiderin phổi (hemosiderin trong phổi))
  • focal focal hemosiderin
    (hemosiderin khu trú (hemosiderin tập trung ở một chỗ))
Verb + hemosiderin
  • detect detect hemosiderin
    (phát hiện hemosiderin (tìm thấy hemosiderin))
  • accumulate accumulate hemosiderin
    (tích tụ hemosiderin (tập trung hemosiderin))

Idioms

  • Hemosiderin deposit

    Sự lắng đọng hemosiderin

    "The skin discoloration was caused by hemosiderin deposit."

    (Sự đổi màu da là do sự lắng đọng hemosiderin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemosiderin

danh từ
Lật mặt

Một phức hợp dự trữ sắt chủ yếu được tạo thành từ các polyme ferric hydroxide và protein; nó chỉ được tìm thấy bên trong tế bào (trái ngược với việc lưu thông trong máu) và dường như là một phức hợp của ferritin, ferritin biến tính và các vật liệu khác.

"Hemosiderin deposits were observed in the liver biopsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemosiderin".

Sắt và Sức Khỏe

Sắt là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, nhưng sự tích tụ quá mức sắt, dẫn đến hình thành hemosiderin, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các món ăn truyền thống giàu sắt, nhưng việc duy trì sự cân bằng là rất quan trọng. (Sắt là một yếu tố quan trọng đối với cơ thể, nhưng việc tích tụ quá nhiều sắt, dẫn đến sự hình thành hemosiderin, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)