(Top Banner Ad)
iron storage protein
C1
Danh từ C1 Hóa sinh, Y học

iron storage protein

Nghĩa tiếng Việt

protein dự trữ sắt protein lưu trữ sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that binds and stores iron, preventing it from causing toxic effects.

Vietnamese Meaning

Một protein liên kết và lưu trữ sắt, ngăn ngừa nó gây ra các tác dụng độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferritin is the primary iron storage protein in the body."

    "Ferritin là protein lưu trữ sắt chính trong cơ thể."

  • "The amount of iron storage protein in the liver can be used to assess iron overload."

    "Lượng protein lưu trữ sắt trong gan có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng quá tải sắt."

  • "Low levels of iron storage protein can indicate iron deficiency."

    "Mức độ protein lưu trữ sắt thấp có thể chỉ ra sự thiếu hụt sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt, kim loại sắt
Verb to iron Là, ủi (quần áo)
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa
Verb to store Lưu trữ, cất giữ
Noun protein Protein (chất đạm)
Adjective proteinaceous Chứa protein, có bản chất protein

Synonyms

Related Words

iron metabolism (chuyển hóa sắt)anemia (thiếu máu)

Subject Area

Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īsern
Proto-Germanic
*īsarną
Old French
estorer
Latin
instaurare
German
Protein
Ancient Greek
πρωτεῖος (prōteios)

Nguồn gốc từ 'Iron'

Từ 'iron' (sắt) có nguồn gốc từ 'īsern' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ '*īsarną' trong tiếng German nguyên thủy. Nó luôn được dùng để chỉ kim loại cứng, bền vững này.

Nguồn gốc từ 'Storage'

Từ 'storage' (sự lưu trữ) xuất phát từ động từ 'store'. 'Store' có nguồn gốc từ 'estorer' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là phục hồi, xây dựng) và xa hơn là từ 'instaurare' trong tiếng Latin (nghĩa là đổi mới, phục hồi). Sau này, nó phát triển nghĩa thành hành động cất giữ, tích trữ.

Nguồn gốc từ 'Protein'

Thuật ngữ 'protein' được nhà hóa học người Đức Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1839, dựa trên từ 'πρωτεῖος' (prōteios) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'hàng đầu'. Điều này phản ánh nhận thức về vai trò thiết yếu của chúng trong cơ thể sống.

Sự kết hợp của 'Iron storage protein'

'Iron storage protein' là một thuật ngữ khoa học ghép, được tạo thành từ ba thành phần trên để mô tả chính xác chức năng của một loại protein chuyên biệt: protein có nhiệm vụ lưu trữ và điều hòa sắt trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ ferritin và hemosiderin, hai protein chính chịu trách nhiệm lưu trữ sắt trong cơ thể. Ferritin là dạng lưu trữ sắt chính, có mặt ở hầu hết các tế bào, trong khi hemosiderin là một dạng thoái hóa của ferritin và tích tụ khi có quá nhiều sắt. Sự khác biệt chính là ferritin dễ huy động sắt hơn so với hemosiderin.

Prepositions

in within

"Iron storage protein in cells" chỉ vị trí lưu trữ của protein. "Iron storage protein within the liver" chỉ rõ hơn cơ quan nơi protein có mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron storage protein
  • main main iron storage protein
    (protein dự trữ sắt chính (ví dụ: ferritin))
  • cellular cellular iron storage protein
    (protein dự trữ sắt trong tế bào)
  • total total iron storage protein
    (tổng lượng protein dự trữ sắt)
Verb + iron storage protein
  • regulate regulate iron storage protein
    (điều hòa protein dự trữ sắt)
  • synthesize synthesize iron storage protein
    (tổng hợp protein dự trữ sắt)
  • measure measure iron storage protein levels
    (đo nồng độ protein dự trữ sắt)
Noun + of + iron storage protein
  • levels levels of iron storage protein
    (mức độ/nồng độ protein dự trữ sắt)
  • deficiency deficiency of iron storage protein
    (sự thiếu hụt protein dự trữ sắt)
iron storage protein + Noun
  • levels iron storage protein levels
    (nồng độ protein dự trữ sắt)
  • synthesis iron storage protein synthesis
    (sự tổng hợp protein dự trữ sắt)

Idioms

  • ferritin, the primary iron storage protein

    ferritin, protein dự trữ sắt chính

    "Ferritin is known as the primary iron storage protein in the body, crucial for maintaining iron homeostasis."

    (Ferritin được biết đến là protein dự trữ sắt chính trong cơ thể, rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi của sắt.)

  • assess iron storage protein levels

    đánh giá nồng độ protein dự trữ sắt

    "Doctors often assess iron storage protein levels, specifically ferritin, to diagnose iron deficiency anemia."

    (Các bác sĩ thường đánh giá nồng độ protein dự trữ sắt, đặc biệt là ferritin, để chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt.)

  • disorders related to iron storage protein metabolism

    các rối loạn liên quan đến chuyển hóa protein dự trữ sắt

    "Hereditary hemochromatosis is among the disorders related to iron storage protein metabolism, leading to iron overload."

    (Bệnh hemochromatosis di truyền là một trong các rối loạn liên quan đến chuyển hóa protein dự trữ sắt, dẫn đến tình trạng dư thừa sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron storage protein

Danh từ
Lật mặt

Một protein liên kết và lưu trữ sắt, ngăn ngừa nó gây ra các tác dụng độc hại.

"Ferritin is the primary iron storage protein in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron storage protein".

Tầm quan trọng của sắt đối với sức khỏe

Sắt là một khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể con người, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hemoglobin (chất mang oxy trong máu) và nhiều enzyme quan trọng khác. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi, suy nhược và giảm khả năng miễn dịch. Vì vậy, việc duy trì đủ lượng sắt trong cơ thể, thông qua protein dự trữ sắt, là vô cùng quan trọng cho sức khỏe.

Vai trò của protein trong cơ thể

Protein là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính (cùng với carbohydrate và chất béo) và là thành phần cơ bản của mọi tế bào sống. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong xây dựng và sửa chữa mô, sản xuất enzyme và hormone, cũng như vận chuyển các chất dinh dưỡng. Việc hiểu biết về protein và các chức năng của chúng, bao gồm cả protein dự trữ sắt, là kiến thức cơ bản trong dinh dưỡng và y học hiện đại.